← Trang chủ [18+] Tình Yêu Nóng Bỏng

Chương 65: Cái sân gạch mới

Chương 65: Cái sân gạch mới

Đêm ấy nàng ngủ bốn tiếng.

Nàng dậy lúc năm giờ, quét sân như đã định từ đêm qua, và khi quét đến góc sân thì nàng đứng lại một lúc, nhìn cái chỗ lõm trước cửa bếp. Chỗ ấy lõm vì ba mươi năm nước rửa rau đổ xuống đấy, và cái lõm ấy là một thứ mà không ai ghi vào giấy.

Sáu giờ, Lưu Chính dậy, ra sân, và anh nói:

「Em ạ, hôm nay em không đi phòng đất à?」

「Không, anh ạ. Gạch về hôm nay, ông Sáu chỉ trống có hai ngày. Mà cha mới ra viện, nhà có thợ, em không đi được.」

「Thế còn cái hẹn ấy?」

「Cái hẹn ấy là cái hẹn em tự đặt ra, anh ạ. Không ai hẹn em cả. Mà em nghĩ lại rồi: em mà đến đấy hôm nay thì em chỉ mang theo cái bằng với một câu hỏi. Em chờ thêm một ngày, em mang theo một thứ khác.」

Lưu Chính nhìn nàng, rồi anh gật đầu.

「Anh gọi điện thoại ra công trường rồi. Anh xin thêm hai ngày. Ông chủ thầu nói ông ấy không thích, mà ông ấy cũng nói: về quê thì ở cho hết việc.」

「Anh ở lại được à?」

「Được. Mà anh ở lại thì anh làm. Anh không ngồi.」

Bảy giờ, xe gạch đến.

Xe ba gác, một anh đẩy, chồng gạch cao hơn đầu. Anh ấy đẩy chậm, hai tay nắm càng xe, và mỗi lần bánh qua cái rãnh trước ngõ thì chồng gạch nghiêng một cái, rồi đứng lại.

Gạch đỏ, gạch của lò ở xã bên cạnh. Ba trăm viên. Nàng đếm theo từng lớp, đếm đến lớp cuối thì thấy một viên sứt góc, sứt một miếng bằng hai ngón tay, và viên ấy nằm ở dưới cùng của chồng.

Nàng nhấc viên ấy ra, để riêng bên bờ rào.

Anh đẩy xe lau mồ hôi trán:

「Chị ạ, gạch lò ông Sáu. Ông ấy bán cho nhà mình giá của người trong xóm. Ông ấy nói gạch này nung lò thứ hai, lò thứ hai thì chín hơn lò thứ nhất, mà lò thứ hai cũng dễ sứt hơn, vì lửa gần.」

「Anh ạ, ba trăm viên thì đủ không?」

「Sân bốn mươi mét vuông thì ba trăm viên là vừa, mà vừa thì người lát phải cắt một ít ở mép. Cắt thì tốn, mà cắt thì đẹp. Chị để ông Sáu tính.」

Bảy giờ rưỡi, ông Sáu đến.

Ông đi xe đạp, sau yên có một túi vải, trong túi có cái bay, cái bàn xoa, một cuộn dây căng, và một cái búa nhỏ. Lưng ông còng, và cái còng ấy không phải còng vì già, mà còng vì nghề: ba mươi năm cúi xuống nhìn mặt phẳng.

Ông dựng xe ở bờ rào, nhìn cái sân một vòng, rồi nói:

「Cô ạ, sân này ông lát hai ngày. Ngày đầu đào nền, ngày thứ hai lát. Nền phải đào một gang, phải đầm. Đất này là đất mềm, mềm vì ba mươi năm nước đổ ra, mà đất mềm thì gạch sẽ lún, lún rồi thì nó kêu.」

「Ông ạ, ông đào nền thì ông cần người phụ không? Con đào được.」

Ông nhìn nàng, rồi cười. Cái cười của người đã nhìn những người trẻ nói câu ấy nhiều lần.

「Cô ạ, cô đào cái nền này thì cô đào một buổi. Ông đào một tiếng. Mà ông không cần cô đào. Ông cần cô đứng bên cạnh ông và học cái cách đào.

Cách đào thì học một lần, mà dùng cả đời. Người biết đào thì đào cái gì cũng được: đào nền, đào mương, đào huyệt. Người không biết đào thì đào cái gì cũng hỏng, mà hỏng rồi thì không biết tại sao hỏng.」

Lưu Chính cầm xẻng.

「Ông ạ, con đào với ông. Con đào đất hai năm ở công trường.」

「Anh ạ, cách đào ở công trường là cách của cái máy. Cách đào cái sân là cách của cái tay. Máy đào một lúc, tay đào một ngày. Mà cái sân này là thứ mà cái tay đào, vì ở dưới nó có những thứ mà cái máy không biết.」

Ông cắm xẻng xuống.

Đất mềm. Xẻng vào một gang, ông hất sang bên, đất rơi thành một đống, màu nâu, ẩm, và trong đất có một con giun cuộn lại rồi bò xuống.

Lưu Chính cầm xẻng, đào nhanh. Đất bay lên thành vòng cung, và ông Sáu đứng nhìn, rồi nói:

「Anh ạ, anh đào nhanh, mà anh đào thế thì nền không phẳng. Nền phải đào đều. Gạch nằm trên nền, nền không phẳng thì gạch kêu một tiếng khác, mà tiếng ấy thì đi chân trần mới nghe, còn đi dép thì không nghe. Người trong nhà đi chân trần.」

Lưu Chính chậm lại.

Anh đào đều, và ông Sáu đứng bên, nói những câu về đất, và những câu ấy là những câu ông đã nói với mấy chục người, mà ông vẫn nói như lần đầu:

「Đất này là đất của cái sân. Người ta đi trên nó ba mươi năm, nó cứng ở một lớp trên. Lớp ấy cứng khác lớp ở dưới. Người đào mà biết lấy lớp ấy ra thì đào dễ, mà đào ẩu thì đào khó, vì xẻng nó nảy.

Mà cái lớp ấy nó cũng nói cho mình biết một chuyện: chỗ nào lớp ấy dày là chỗ ấy người ta đi nhiều. Cô nhìn cái chỗ lõm trước cửa bếp kia. Chỗ ấy lớp cứng dày nhất. Ba mươi năm, ngày hai bữa, người ta đứng ở chỗ ấy rửa rau.」

Nàng cầm cuốc, đào ở góc sân.

Đất ở góc ấy cứng. Cuốc kêu một tiếng, tiếng sắt vào đất, và cổ tay nàng rung lên.

Bà Mùi bưng ra một ấm nước và một cái đĩa có mấy cái cốc. Bà đặt ấm lên bậc cửa.

「Ông Sáu ạ, ông uống nước. Nắng lên rồi, đất khô, người đào sẽ khát.」

Ông dừng xẻng, uống một hớp, rồi nói:

「Bà ạ, nước này là nước giếng nhà này. Nước có một vị lạ. Vị ấy là vị sắt ở trong đất. Giếng đào lâu, đào sâu, nước lấy vị ấy ở đất. Giếng nông thì nước ngọt hơn, mà nước ngọt thì đun nước chè không đậm.」

Bà Mùi nói:

「Giếng ấy là giếng ông nhà này đào năm con ấy ra đời. Ông ấy đào một tháng. Đào một mình, không thuê ai, vì ông ấy nói thuê thì phải trả, mà trả thì phải bán lúa non.」

Nàng đứng ở góc sân, mồ hôi chảy xuống mặt, và nàng nhìn cái chỗ mình vừa đào: đất ở đấy có màu khác, đỏ hơn, và trong đất đỏ ấy có những hạt nhỏ trắng.

Rồi cuốc chạm một cái gì cứng.

Tiếng khác. Không phải tiếng sắt vào đất, mà là tiếng sắt vào đá, tiếng ngắn, và tay nàng tê lên một cái.

Lưu Chính nghe tiếng ấy, dừng xẻng.

「Em ạ, em đào cái gì đấy?」

「Em đào một cái đá. Đá to. Nó nằm ở dưới lớp đất cứng.」

Ông Sáu đi đến, nhìn xuống, rồi ông nói, giọng khác hẳn:

「Cô ạ, cô đừng đào nữa. Chỗ ấy không phải đá. Chỗ ấy là một cái mốc.」

Nàng dừng cuốc.

Ông Sáu quỳ xuống. Ông bới đất bằng tay, hai bàn tay, và đất bám vào những ngón tay chai, vào kẽ móng, và ông bới chậm như người ta bới một cái gì còn sống.

Cái mốc lộ ra.

Một trụ đá xanh, vuông, cao hơn một gang tay, mặt trên bằng phẳng. Ở mặt trên có một chữ khắc, và chữ ấy đã mòn, mòn đến mức chỉ còn những nét sâu hơn nét khác.

Ông Sáu nhìn cái trụ ấy rất lâu.

「Cô ạ, trụ này là mốc đất. Người ta chôn nó năm chia đất. Người chôn khắc chữ ở mặt trên. Chữ ấy là chữ của người chôn, mà nó ghi tên người có đất.

Mốc thì không có một cái. Mốc có một cặp: cái này là chỗ đất bắt đầu, cái kia ở góc bên kia là chỗ đất hết. Hai cái ấy, người ta căng dây từ cái này sang cái kia, và cái dây ấy là cái đường mà không ai được lấn.」

Nàng ngồi xuống đất, lấy tay lau mặt trụ.

Đất bám ở chữ khắc. Nàng lau bằng ngón cái, lau ba lần, và chữ hiện ra một nửa, rồi hiện ra cả.

Một cái tên.

Nàng đọc cái tên ấy, và đọc xong thì nàng không nói gì, vì cái tên ấy không phải tên cha nàng, cũng không phải tên ông Lưu, cũng không phải tên ai trong họ nàng.

Lưu Chính quỳ xuống bên cạnh, nhìn, rồi anh nói, giọng thấp:

「Em ạ, tên này là tên thầy Thịnh. Thầy Thịnh ở xóm Đông. Người chứng kiến trong biên bản.」

Nàng ngồi im.

Nắng chiếu xuống mặt trụ, mặt trụ xám, chữ chìm và nông, và bàn tay nàng vẫn đặt lên đấy, và nàng cảm thấy đá lạnh, lạnh hơn đất, lạnh như thứ ở dưới đất ba mươi năm thì phải lạnh.

Ông Sáu nói:

「Cô ạ, mốc này ở đây thì có nghĩa là đất nhà cô bắt đầu từ chỗ này. Mà cô xem: chỗ này ở trong sân, cách bờ rào hai mét. Nghĩa là hai mét ấy không phải đất của nhà cô, mà cũng có thể là hai mét ấy vẫn là đất của nhà cô, và cái bản đồ mới vẽ sai.

Cái mốc thì không biết gì về giấy. Cái mốc chỉ biết một chuyện: người ta chôn nó ở đây, và người ta chôn nó trước khi có cái giấy.

Mà cái thứ chôn trước thì nó già hơn cái thứ viết sau. Người ta cãi nhau thì người ta thường quên điều ấy.」

Cha nàng ra sân.

Ông đi chậm, một tay bám khung cửa, rồi bỏ tay ra, đi một mình. Ông đứng ở bậc cửa, nhìn cái trụ đá, và mặt ông đổi: không phải mặt ngạc nhiên, mà là mặt của người vừa nhận ra một thứ mà mình đã đi qua mấy nghìn lần.

「Con ạ, cái mốc ấy ở chỗ ấy ba mươi năm. Cha đạp lên nó mỗi lần cha ra sân, mỗi lần cha gánh nước, mỗi lần cha dắt xe đạp qua. Cha không biết nó ở dưới đất.

Mà cha cũng không biết rằng nhà này có một cái mốc. Cha tưởng đất này là đất của ông nội con để lại, không có mốc, không có giấy, chỉ có cái bờ rào với cái cây ổi.

Hồi ấy người ta chia đất, cha đi làm xa. Cha về thì đất đã chia xong, người ta chỉ cho cha xem cái sổ, và cha ký. Cha ký mà cha không đọc, vì cha tin ông tổ trưởng, và vì chữ trong sổ ấy nhỏ quá.」

Nàng nói:

「Cha ạ, cái mốc ấy có tên thầy Thịnh.」

「Cha biết. Thầy ấy là người đo đất hồi ấy. Thầy ấy đi từng nhà, căng dây, đóng cọc, khắc tên người có đất lên mặt đá. Thầy ấy khắc tên mình lên cái mốc này, vì cái mốc này là cái mốc mà thầy ấy tự tay chôn, và thầy ấy khắc tên mình để sau này ai đào lên thì biết ai chôn.

Con ạ, cái mốc ấy không nói đất này của ai. Nó chỉ nói đất này bắt đầu từ đâu. Mà cái chỗ bắt đầu thì quan trọng hơn cái chủ, vì chủ thì đổi, mà chỗ bắt đầu thì không đổi.

Ba mươi năm nay nhà mình đi trên cái sân này, và nhà mình đi trên cả hai mét ấy. Hai mét ấy, nếu cái mốc này đúng, thì nhà mình đã dùng đất của người khác ba mươi năm, mà nhà mình không biết.

Mà nếu cái mốc này đúng, thì cái bản đồ mới vẽ cái đường ranh vào phía trong, và như thế thì cái bản đồ ấy lấy của nhà mình hai mét, và hai mét ấy chạy dọc theo cả cái sân, tính ra thì mất gần bốn chục mét vuông.」

Nàng nhìn từ cái mốc ra bờ rào, rồi nhìn dọc theo bờ rào đến góc vườn, và nàng tính trong đầu, và con số ấy làm nàng thấy lạnh ở sau lưng.

Bốn chục mét vuông. Bằng đúng cái sân.

「Cha ạ, thế thì cái sân này là cái chỗ để chứng minh. Nếu mình lát gạch lên trên cái mốc thì cái mốc ấy thành ra của nhà mình, mà nó cũng thành ra cái thứ không ai thấy.」

Cha nàng gật đầu, rồi nói với ông Sáu:

「Ông Sáu ạ, ông chôn lại cái mốc ấy giùm nhà này. Chôn đúng chỗ ấy, đừng xê một phân. Mà chôn sâu hơn lần trước, vì trên nó sẽ có gạch.

Rồi ông để cho nhà này một viên gạch khác màu ở đúng chỗ ấy. Viên gạch ấy là cái dấu. Người trong nhà này sẽ biết chỗ ấy. Mà người ngoài thì đi qua, đi lại, không thấy gì, vì nó chỉ khác một chút.」

Ông Sáu nói:

「Ông ạ, mốc mà chôn dưới gạch thì không thấy. Người ta cần mốc thì phải đào gạch lên.」

「Thì đào. Ông ạ, cái mốc mà để trên gạch thì người ta đạp nó mỗi ngày, đạp ba mươi năm nữa, và nó thành ra một hòn đá ở giữa sân, và không ai hỏi nó là cái gì.

Mà cái mốc để dưới gạch thì chỉ có người biết mới đào. Cái thứ chỉ người biết mới đào được thì nó là cái thứ có giá. Cái thứ ai cũng thấy thì nó là cái thứ ai cũng lấy.」

Ông Sáu gật đầu.

「Ông nói thế thì ông lát khác. Ông để một viên gạch một màu ở chỗ ấy. Mà ông đặt nó hơi cao hơn một chút, để nó kêu khác. Gạch kêu khác thì người đi chân trần biết.」

Rồi ông chôn lại cái mốc.

Ông đào thêm một gang, đặt trụ xuống, đổ đất, đầm bằng cán xẻng, rồi đổ một gáo nước xuống chỗ ấy. Nước thấm, đất lún một ít, và ông đầm lại.

Hàng xóm bắt đầu đến.

Người đầu tiên là bà ở nhà bên cạnh. Bà cầm cuốc, đi qua rào, và nói:

「Con ạ, bà nghe nói nhà này lát sân. Bà sang bà đào một tay.」

「Bà ạ, bà sang thì con cảm ơn bà. Bốn mươi mét vuông, con đào một mình thì hai ngày.」

Bà cắm cuốc xuống, đào một cách quen. Bà đào không nhìn xuống, mắt nhìn về phía nhà, và bà nói:

「Con ạ, bà đào sân nhà bà năm trước. Cái sân ấy bây giờ là cái sân của nhà bà. Bà đào hai ngày, đào chậm, mà bà không mỏi, vì đào đất của mình thì không mỏi.

Mà con biết không, hôm bà đào, bà cũng gặp một cái mốc. Nhà bà có hai cái mốc, ở hai góc. Bà đào lên, bà nhìn, rồi bà lấp lại, và bà không nói với ai. Mười năm nay bà giữ cái chuyện ấy trong bụng.」

Nàng dừng cuốc.

「Bà ạ, nhà bà có mốc thì bà có nói với ông tổ trưởng không?」

「Bà không nói. Bà sợ. Người ở làng mình sợ cái chuyện đất, vì chuyện đất thì phải cãi, mà cãi thì phải nói ra, mà nói ra thì hàng xóm nhìn nhau khác.

Mà bà nghĩ lại rồi. Cái mốc ấy không phải của bà, mà nó cũng không phải của người bên cạnh. Nó là của cái làng. Nó nói rằng đất này có người đo, có người chôn, có người chịu trách nhiệm. Ba mươi năm nay không ai nhắc đến nó thì nó thành ra cái chuyện của một nhà. Mà nó là chuyện của cả làng.」

Ông ở nhà thứ ba đến, đẩy xe cải tiến.

「Ông ạ, ông đẩy xe này chở đất ra vườn. Đất này là đất tốt. Đất sân, ba mươi năm, đất ấy có mồ hôi với nước rửa rau. Đổ ra vườn thì rau lên tốt. Đừng đổ ra ngõ, đổ ra ngõ thì mưa nó trôi hết.」

Bốn người đào. Đất bay lên các hướng. Và họ nói chuyện với nhau, chuyện của xóm: chuyện lúa, chuyện giá phân, chuyện đứa con của người này đi làm xa, chuyện cái chợ mới họp buổi chiều.

Chín giờ, Lưu Dũng đến.

Anh đi chậm. Tay còn băng, băng trắng, và băng ấy đã ngả màu ở mép. Mặt anh gầy hơn lần trước, gầy ở hai bên má, và cái gầy ấy là cái gầy của người mất ngủ.

Anh đứng ở cổng, không vào.

Cha nàng nhìn thấy, và ông nói, giọng to hơn giọng thường:

「Con ạ, con vào đây. Con đứng ở cổng ấy thì con là khách. Mà nhà này không có khách.」

Lưu Dũng bước vào.

Anh cầm một cái túi, đặt xuống bậc cửa.

「Bác ạ, con mang ít cá ở ao con. Sáng nay con kéo lưới, được ít cá rô. Cá ao thì nhỏ, mà cá ao thì chắc thịt.」

Cha nàng nhìn cái túi, rồi nhìn cái tay băng.

「Con ngồi xuống. Nhà này đang lát sân, nhà này có nhiều tay, mà nhà này không có nhiều người ngồi. Người ngồi thì quý hơn người làm, vì người làm thì thiếu một ngày là xong, còn người ngồi thì phải có lòng mới ngồi được.」

Lưu Dũng ngồi xuống bậc cửa.

Anh nhìn cái sân đang đào, nhìn đống đất, nhìn cái mốc đã được chôn lại.

「Bác ạ, sân này sẽ đẹp. Gạch lò ông Sáu thì đỏ, mà đỏ ấy là đỏ gạch non, nắng chiều rơi vào thì sân sáng.」

Rồi anh im một lúc.

「Bác ạ, con phải nói bác một chuyện. Chuyện cái nợ. Con đã không nói với bác một cách đúng. Con để người ta đến cổng nhà bác, và con để bác phải đứng ở cửa ấy.」

Cha nàng nói:

「Chuyện ấy bác biết rồi. Con vay tiền để làm nhà. Con không nói với bác, vì con sợ bác nói câu: cái nhà ấy không cần to.

Con làm nhà to. Nhà ấy bây giờ có một cái cửa sổ bị người ta đập, và có một bức tường chưa trát. Con nhìn cái nhà ấy mỗi ngày, và con biết nó là cái nhà của một người muốn cho thiên hạ thấy.

Bác không giận con vì cái nhà to. Bác giận con vì con im. Con im thì con phải trả một mình, mà trả một mình thì con trả bằng cái thứ đắt nhất: bằng tuổi.」

Lưu Dũng cúi đầu.

「Bác ạ, con bán xe máy rồi. Bán tuần trước. Tiền ấy con trả một phần nợ. Con đi xe đạp bây giờ, đi hai cây số, và con thấy cái xe đạp không phải thứ người ta cần, mà cái xe đạp là thứ người ta phải có để đi làm.

Con bán cái xe ấy mà con không tiếc. Con tiếc cái lúc con mua nó. Lúc ấy con đứng ở cửa hàng, con trả tiền, và con thấy mình là người khác. Bây giờ con biết: cái người ấy không phải con, cái người ấy là cái người con muốn người ta thấy.」

Cha nàng im, rồi nói:

「Con ạ, con bán cái xe thì con trả được một phần. Phần còn lại con trả bằng tay, không trả bằng xe. Tay là thứ nhà này có, mà tay thì không bán được. Ai bán tay thì người ấy hết đường.

Con có nghề gì?」

「Con học nghề thợ nề hai năm, bác ạ. Học xong thì con bỏ, con đi buôn, vì buôn thì có tiền nhanh. Bây giờ con quay lại nghề ấy. Con sẽ đi làm thuê ở các công trình trong huyện. Ngày công thì ít, mà ngày công thì có mỗi ngày.」

Ông Sáu đứng giữa sân, nghe câu ấy, rồi nói:

「Con ạ, con biết nghề thợ nề thì mai con sang cái sân này với ông. Sân này cần hai tay, mà tay con thì còn sức. Ông trả công theo ngày của thợ phụ, không trả theo ngày của thầy, vì con bỏ nghề hai năm rồi, tay con quên. Mà tay quên thì ba ngày là nhớ.」

Lưu Dũng nhìn ông, và trong mắt anh có một cái gì vừa sáng lên rồi lại tắt, như người ta sợ mình nghe nhầm.

「Ông ạ, con sang. Sáu giờ con sang. Con mang bay của con.」

Cha nàng nói:

「Ông Sáu ạ, ông cho nó làm thì ông cho nó làm thật. Đừng cho nó làm cái chuyện đứng nhìn. Người đang trả nợ thì họ cần một cái chuyện nặng, không cần một cái chuyện nhẹ. Việc nặng thì đêm họ ngủ được.」

Ông Sáu cười.

「Ông ạ, ông nói thế thì ông biết cái chuyện ấy. Ông cũng đã có lần trả nợ bằng tay.」

「Có. Mà ông trả xong rồi thì ông vẫn còn cái tay. Đấy là cái lãi duy nhất của cái nghề này.」

Năm người đào.

Đến trưa thì nền đào được một nửa. Nắng lên cao, mặt đất khô, và đất khô có màu sáng hơn đất ẩm ở dưới.

Bà Mùi nấu một nồi canh cá rô.

Cá của Lưu Dũng mang sang, nấu với cà chua và thì là. Mùi bay ra sân, và mấy người đào ngửi thấy, và một người nói: mùi ấy là mùi của bữa trưa ở làng. Không ai nói thêm, vì câu ấy đã đủ.

Mâm dọn ra sân, đặt trên chiếu. Một nồi canh, một đĩa cá rán, một bát cà muối, một đĩa rau sống.

Ông Sáu ngồi đầu mâm, và ông nói với cha nàng:

「Ông ạ, ông mời ông ăn bát cơm. Ông đào nền cả buổi sáng, ông đói rồi. Mà ông ăn ít thôi, ăn nhiều thì chiều ông mệt.」

Cha nàng ngồi bên cạnh. Ông ăn một ít, chậm, rồi ông đặt bát xuống và nhìn mọi người ăn.

Mặt ông có một màu mà nàng đã lâu không thấy.

「Các ông ạ, nhà này đã không có một bữa cơm như bữa này hai mươi năm. Nhà này ăn một mình, ăn vội, ăn xong thì ai đi việc nấy. Mà cái vội ấy không phải vì đói. Cái vội ấy là vì ngồi lâu thì phải nói chuyện, mà nhà này không có chuyện để nói.

Bây giờ thì nhà này có chuyện. Mà chuyện thì không vui, mà có chuyện vẫn hơn không có.」

Bà ở nhà bên cạnh nói:

「Ông ạ, nhà này không còn một mình nữa. Nhà này có con ấy. Con ấy đi chuyến tàu đêm, đi bốn trăm cây số, và mang cái bằng về. Bà nghe chuyện ấy từ tối hôm kia, bà ngồi ở sân bà, bà nghĩ: cái nhà ấy khác rồi.」

Cha nàng cười.

「Bà ạ, con ấy mang cái bằng về, mà cái bằng ấy là bằng của ngành đất. Con ấy sẽ làm ở phòng đất của huyện.」

Cả mâm im.

Rồi bà ấy nói:

「Ông ạ, cái chỗ ấy là cái chỗ người ta đi xin giấy. Chỗ ấy có một phòng, phòng ấy có cửa kính, và người ngồi trong phòng ấy là người làm giấy cho đất của các nhà trong huyện này.

Người ấy mà gật thì một cái nhà có giấy. Người ấy mà lắc thì cái nhà ấy đi về, đi về rồi lại đi, đi đến ba năm, và cái nhà ấy thành ra một cái hồ sơ.」

Nàng ngồi trên chiếu, và câu ấy làm bát cơm trong tay nặng xuống.

Nàng nghĩ: bà ấy nói câu ấy không có ý gì. Bà ấy chỉ nói chuyện của một cái chỗ làm. Mà câu ấy lại nói đúng cái chỗ mà nàng sẽ đi, và nói đúng cái người mà nàng sẽ gặp.

Lưu Chính nói khẽ, chỉ để nàng nghe:

「Em ạ, người ngồi chỗ ấy là con thầy Thịnh. Bà ấy không biết chuyện ấy. Bà ấy chỉ nói chuyện chỗ làm.」

「Em biết. Mai em sẽ nói chuyện cái mốc với người ấy. Em sẽ không nói chuyện giấy giao đất trước. Em sẽ đặt cái mốc lên bàn trước, rồi em mới nói.」

Bữa cơm xong, mọi người nghỉ một lúc rồi đào tiếp.

Ba giờ chiều thì nền xong. Ông Sáu đầm bằng cái đầm tay, tiếng nặng và đều, và ông đầm từng ô một, đi lùi, và ông nói:

「Cô ạ, đầm thì phải đi lùi. Đi tới thì chân mình xới cái chỗ mình vừa đầm. Cái nghề này nó dạy người ta một chuyện: muốn cái trước được chắc thì phải đi lùi, mà đi lùi thì phải nhìn đường.」

Tối ấy, cha nàng ngồi ở sân, nhìn cái nền đất đã đầm, và ông nói:

「Con ạ, mai lát xong thì cái sân này không còn là cái sân cũ. Mà cha nghĩ: cái sân cũ nó vẫn ở đấy, ở dưới. Người ta đi trên cái mới, mà cái cũ vẫn nằm dưới, và cái cũ nhớ cái chân của người đi trên nó ba mươi năm.

Cái mốc ấy cũng thế. Nó ở dưới. Nó không mất. Nó chỉ chờ.」

Ngày thứ hai.

Sáu giờ, Lưu Dũng sang. Anh đi bộ hai cây số, và anh mang cái bay của mình, và cái bay ấy được gói trong một miếng vải, và anh mở ra trước mặt ông Sáu như người ta mở một cái gì để người khác xem tay nghề.

Ông Sáu nhìn cái bay ấy.

「Con ạ, cái bay này là bay của thợ nề. Cán gỗ, cán đã bóng vì tay. Cái bay này biết tay con. Nó không biết tay ông, mà nó biết tay con, và như thế thì con quỳ bên này, ông quỳ bên kia, và mình lát từ hai đầu vào giữa.

Mà con nhớ: hai người lát thì phải lát một nhịp. Người này đặt gạch xuống thì người kia gõ. Gõ lệch nhịp thì mạch vữa không đều, mà mạch không đều thì nước nó theo mạch ấy mà vào.」

Hai người lát.

Gạch được đặt xuống từng hàng. Dây căng từ cọc này sang cọc kia, dây thẳng, và hàng gạch đi theo dây. Ông Sáu dùng ngón tay đo mạch, và mạch nào dày quá thì ông lấy bay gạt đi.

Nàng đứng bên, bưng gạch.

Nàng đưa từng viên, và nàng học cách đưa: đưa bằng hai tay, đặt vào đúng chỗ bàn tay kia sẽ với tới, không đưa ngang mặt người ta, không đưa cao quá.

Lưu Dũng nói, mắt vẫn nhìn xuống hàng gạch:

「Chị ạ, chị đưa gạch đúng cách. Người phụ thợ nề thì phải đưa làm sao cho thợ không phải quay lại. Quay lại một lần là mất một nhịp, mà mất nhịp thì mạch vữa khô.

Chị học chuyện ấy lúc nào?」

「Em học ở cái sân này, sáng hôm qua. Em đứng cả buổi, và em học được cái cách đưa mà ông Sáu không phải nói một câu nào.」

Ông Sáu cười, tay vẫn gõ.

「Cô ạ, cô học nhanh hơn người học nghề ba năm. Cô có cái mắt của người nhìn tay người ta làm. Cái mắt ấy thì trường không dạy được, mà cái mắt ấy cũng không phải ai cũng có.

Người có cái mắt ấy thì đi đâu cũng học được. Mà người có cái mắt ấy thì khổ, vì họ thấy những thứ người khác không thấy, mà thấy rồi thì không nói ra được thì trong người nó nặng.」

Nàng đưa thêm một viên gạch, và nàng nghĩ: ông ấy nói đúng. Cái nặng ấy nàng đã mang từ năm mười bảy tuổi, và nàng mang nó đi bốn trăm cây số, và nàng mang nó về.

Sân lát từ sáng đến chiều.

Gạch đi từ cổng vào cửa. Hàng thẳng, màu đỏ và ấm, và cái sân sáng lên một cách khác: không phải sáng vì nắng, mà sáng vì có cái gì phẳng ở dưới chân.

Đến chỗ cái mốc, ông Sáu dừng lại.

Ông lấy viên gạch sứt góc mà nàng đã để riêng hôm qua. Ông đặt nó xuống một cách cẩn thận, gõ nhẹ ba lần, rồi lấy ngón tay miết mạch vữa quanh nó.

「Cô ạ, viên gạch này là cái dấu. Nó sứt một góc. Người trong nhà này thì biết nó sứt ở đâu, mà người ngoài thì đi qua nó mỗi ngày và không thấy gì, vì gạch sân thì viên nào chẳng có viên sứt.

Ai hỏi cô cái mốc ở đâu thì cô chỉ viên gạch này. Mà ai đào viên gạch này lên thì ở dưới có cái mốc, và ở trên cái mốc có một cái tên.」

Nàng nhìn viên gạch ấy.

Nó chỉ khác những viên khác một chút, và cái chút ấy là chỗ sứt. Nàng nghĩ: cả đời nàng sẽ nhớ cái chỗ sứt ấy, và sẽ có ngày nàng phải chỉ nó cho một người, và người ấy sẽ cúi xuống nhìn, và sẽ không thấy gì đặc biệt.

Chiều, sân xong.

Bà Mùi bưng ra ấm nước và đĩa cốc. Mọi người ngồi trên cái sân mới, và họ uống nước, và họ nói câu mà người ta vẫn nói: sân này mát.

Cha nàng ra.

Ông đi trên gạch, chậm, và dép ông kêu trên gạch, tiếng khác tiếng dép trên đất: tiếng ngắn hơn, khô hơn, và có cái gì ở trong tiếng ấy như tiếng gõ cửa.

Ông dừng ở giữa sân, nhìn xuống chân.

「Con ạ, cái sân này phẳng. Cha đi trên cái sân này thì cha không phải nhìn xuống. Mà cha đã nhìn xuống cái sân này ba mươi năm.

Ba mươi năm, mỗi lần đi từ cửa ra cổng, cha phải nhìn cái chỗ lõm ấy, cái chỗ mà nước nó xói. Mùa mưa thì lội, mà lội thì ướt dép, mà ướt dép thì vào nhà ướt sàn.

Con ạ, người ta nghĩ cái nghèo là cái chuyện của tiền. Không phải. Cái nghèo là cái chuyện của cái chỗ lõm trước cửa bếp. Ngày nào cũng đi qua nó, ngày nào cũng phải nhìn nó, và cái nhìn ấy nó vào trong người, và nó ở đấy ba mươi năm.」

Nàng nói:

「Cha ạ, sân phẳng là vì ông Sáu đầm nền đều. Cha đi mấy ngày thì chân cha quen. Mà cha đừng đi nhiều. Cha mới ra viện.」

「Cha biết. Mà cha đi một vòng thôi. Một vòng này là cái vòng cha chờ ba mươi năm.」

Ông đi đến cổng, đứng đấy, nhìn ra ngõ.

Ngõ có lá rụng. Lá ổi, lá tre, và một ít lá của cây bàng ở đầu xóm, lá bàng to, khô, vàng, và có cái lá đã mục.

「Con ạ, cái cổng này cũng phải sửa. Cánh cổng rụng một bản lề. Bản lề ấy rỉ, mà rỉ thì nó mòn, mà mòn thì nó không giữ được cánh. Mùa gió, cánh cổng nó đập, mà đập thì đêm không ngủ được.」

Nàng nói:

「Cha ạ, con sẽ nhờ anh Dũng. Cổng là cửa sắt, mà cửa sắt thì phải hàn.」

Lưu Dũng đứng ở sân, và anh nói:

「Bác ạ, cổng ấy con sửa được. Tháng trước con hàn cổng nhà con. Cổng ấy bây giờ đứng, mà đứng thì cũng phải đúng: hàn lệch một chút thì cánh cổng nó tự mở, mà tự mở thì đêm nó kêu.」

Cha nàng nhìn anh.

「Con ạ, con sửa cổng thì con sửa cái bản lề làm sao cho cánh cổng đóng êm. Cổng đóng êm thì người trong nhà ngủ được. Mà cái êm ấy không phải cái chuyện của dầu. Cái êm ấy là cái chuyện của cái bản lề đặt đúng.

Nhà này ba mươi năm không có cái cổng đóng êm. Con sửa được thì con sửa. Mà con sửa thì con sửa cho nhà này, không phải trả công. Con đang trả nợ, mà trả nợ thì phải trả bằng cái gì mình có, không phải bằng cái gì mình vay.」

Lưu Dũng gật đầu.

「Bác ạ, mai con sửa bản lề. Con sửa luôn cái then cửa. Then ấy đã lỏng, mà then lỏng thì đêm gió cổng nó kêu, và cái tiếng ấy làm người nằm trong nhà tưởng có người đứng ngoài.」

Mọi người về.

Sân còn mùi xi măng mới. Mùi ấy là mùi mà người ta nhớ một đời, và nó không giống mùi gì khác: nó hơi chua, hơi lạnh, và nó làm người ta nghĩ đến một cái gì vừa được sinh ra.

Nàng đứng ở sân một lúc.

Trời chiều. Nắng đỏ trên gạch, và bóng của cái nhà dài ra trên sân, dài đến hàng gạch thứ năm, và cái bóng ấy có hình của mái ngói, hình răng cưa.

Rồi ông tổ trưởng đi qua ngõ.

Ông dừng ở cổng, nhìn vào sân, và ông nói:

「Cô ạ, nhà này lát sân. Sân đẹp. Gạch này là gạch lò ông Sáu phải không? Gạch ấy đỏ, mà đỏ thì nắng chiều nó sáng.」

「Dạ, ông ạ. Nhà con lát sân để cha con đi. Cha con vừa ra viện sáng hôm qua.」

Ông gật đầu, rồi im một lúc, và cái im ấy là cái im của người đã nghĩ trước khi đến, và đang tìm cách nói.

「Cô ạ, ông mừng chuyện ấy. Mà ông phải nói cô một chuyện khác. Mai ông sang nhà này, ông sẽ nói chuyện ấy với cha cô. Chuyện ấy là chuyện đất. Mà chuyện ấy đã có người ta hỏi.」

Nàng đứng im.

Nắng đỏ, và gạch ấm dưới chân.

「Ông ạ, ai hỏi?」

「Người ở phòng đất của huyện. Người ấy hỏi ông một câu: đất của nhà ấy có một cái mốc, mà cái mốc ấy ở chỗ nào.

Ông nói ông không biết. Ông nói thật, cô ạ. Ba mươi năm nay ông không nghĩ đến cái mốc ấy một lần nào. Mà từ hôm ấy đến giờ, đêm nào ông cũng nghĩ.」

Nàng nói:

「Ông ạ, cái mốc ấy ở dưới viên gạch sứt góc kia. Nó ở đấy ba mươi năm. Hôm qua con đào lên, và trên mặt nó có một cái tên.」

Ông tổ trưởng nhìn viên gạch ấy.

Rồi ông nói, giọng khác:

「Cô ạ, ông biết cái mốc ấy. Ông chứng kiến chuyện chia đất ba mươi năm trước. Ông đứng ở cái sân này, ông nhìn thầy Thịnh căng dây, và ông thấy thầy ấy chôn cái mốc ấy.

Thầy ấy chôn nó một cách mà người ta không thấy. Thầy ấy đào một cái hố nhỏ, thầy ấy đặt trụ xuống, thầy ấy đổ đất, rồi thầy ấy lấy chân đạp lên, rồi thầy ấy đi sang góc bên kia chôn cái thứ hai.

Hồi ấy ông hai mươi bảy tuổi. Ông đứng đó, ông nghĩ: chôn cái gì mà kỹ thế. Bây giờ ông hiểu. Thầy ấy không chôn để giấu. Thầy ấy chôn để nó ở lại. Cái thứ để trên mặt đất thì mất, mà cái thứ chôn dưới đất thì ở lại với cái đất.

Cô ạ, ba mươi năm nay cái mốc ấy là thứ duy nhất mà nhà này có để nói cái chuyện ấy ra. Giấy thì người ta viết, người ta viết lại, người ta vẽ lại. Mà cái mốc thì người ta không vẽ lại được. Nó ở đấy, nó già hơn cái giấy, và nó có một cái tên ở trên mặt.」

Nàng nói:

「Ông ạ, mai ông sang. Mà mai ông sang thì ông nói với cha con. Con sẽ ở nhà. Con định đi phòng đất, mà con ở nhà. Cái hẹn với ông thì có, mà cái hẹn với phòng đất thì con tự đặt ra, nên con dời được.」

Ông tổ trưởng gật đầu, rồi ông đi.

Ông đi chậm, và bóng ông dài trên ngõ, dài qua mấy cái lá rụng, và cái bóng ấy đi đến đầu ngõ thì mất vì bóng cây tre.

Nàng đứng ở sân thêm một lúc.

Nàng nhìn cái sân mới. Nàng nghĩ: cái sân này không che cái sân cũ. Nó chỉ đánh dấu nó. Người ta đi trên cái mới, mà cái cũ vẫn ở dưới, và cái mốc vẫn ở dưới cái cũ, và cái tên trên mặt mốc vẫn ở đấy, mòn thêm một chút mỗi năm, nhưng vẫn đọc được.

Rồi nàng vào nhà.

Lưu Chính ngồi ở bàn, ghi một tờ giấy. Anh ghi những thứ mà nhà nàng đã trả trong tuần: tiền gạch, tiền công ông Sáu, tiền thuốc, tiền xe.

Nàng ngồi xuống bên cạnh.

「Anh ạ, ông tổ trưởng nói người ở phòng đất đã hỏi chuyện cái mốc. Người ấy biết chuyện cái mốc trước khi em đào nó lên.」

Lưu Chính đặt bút xuống.

「Em ạ, người ấy biết chuyện cái mốc là vì cha người ấy chôn cái mốc. Người ấy hỏi chuyện cái mốc là để biết nhà này đã biết chưa, hay nhà này vẫn đứng ở chỗ của người không biết.

Mà câu hỏi ấy cũng là một câu trả lời, em ạ. Người ta chỉ hỏi cái mốc ở đâu khi người ta sợ cái mốc ấy ở đúng chỗ.」

Nàng nhìn tờ giấy trên bàn.

Tờ giấy có những con số của nhà nàng, và tờ giấy ấy là tờ giấy mà nàng sẽ mang đi.

「Anh ạ, mai ông tổ trưởng sang thì em ở nhà. Ngày kia em đi phòng đất. Mà em đi thì em mang bốn thứ, không phải ba.

Em mang cái bằng. Em mang thư của mẹ. Em mang thư của cha. Và em mang tờ giấy của ông Sáu: tờ giấy ghi chỗ cái mốc, và ghi tên người đã chứng kiến chuyện chôn cái mốc.

Cái mốc ấy thì em không mang đi được. Mà em mang cái chỗ của nó. Cái chỗ thì cũng là một thứ, anh ạ. Người ta cãi nhau về đất thì người ta cãi nhau về cái chỗ, không phải về cái đất.」

Lưu Chính gật đầu, rồi anh nói:

「Em ạ, ngày kia em đi thì anh đi tàu đêm ngày kia. Anh ở lại thêm hai ngày, mà hai ngày ấy hết hôm nay rồi.」

「Anh ở lại thêm một ngày nữa được không?」

「Được. Mà anh không muốn xin thêm. Xin nhiều thì người ta cho, mà cho rồi thì người ta nhớ. Anh đi tàu đêm ngày kia, và anh về trước tết.」

Đèn sáng.

Ngoài cửa sổ, sân mới có một màu đỏ và ấm, và viên gạch sứt góc nằm ở giữa sân, và nắng đã tắt, và cái màu ấy là cái màu của gạch còn giữ nhiệt.

Nàng mở túi giấy, lấy ra ba thứ, đặt lên bàn.

Rồi nàng đặt thứ thứ tư: tờ giấy nhỏ ông Sáu viết chiều nay, chữ ông run, chữ của người viết ít, và trên tờ giấy ấy có ba dòng: chỗ cái mốc, ngày chôn, và tên người chứng kiến.

Bốn thứ nằm dưới đèn.

Nàng nhìn bốn thứ ấy và nghĩ: một cái bằng nói rằng nhà này có người học đến nơi ấy. Hai lá thư nói rằng nhà này có hai người im mười bảy năm. Một tờ giấy nói rằng nhà này có một hòn đá ở dưới sân, và hòn đá ấy có tên một người khác.

Bốn thứ ấy không giống nhau. Mà bốn thứ ấy đều là giấy, trừ hòn đá, và hòn đá thì không mang đi được, nên nàng mang cái chỗ của nó.

Nàng nghĩ: người ta sống ở một cái làng bằng ba thứ: bằng cái tay, bằng cái chữ, và bằng cái chỗ. Nhà nàng có tay. Nhà nàng mới có chữ. Và cái chỗ thì nhà nàng vừa đào lên, và cái chỗ ấy đã ở dưới chân nhà nàng ba mươi năm, và không ai cúi xuống.

Mai ông tổ trưởng sang. Ngày kia nàng đi.

Nàng tắt đèn, và trong bóng tối, nàng nghe tiếng dép cha nàng đi trên sân mới, ba bước, rồi dừng, rồi ba bước nữa, và tiếng ấy là tiếng của một người đang học lại cách đi trên một mặt phẳng.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Người đàn ông vẫn dậy lúc bốn giờ Chương 79: Trang cuối của cuốn sổ Chương 78: Cái phong bì của bà Tư Chương 77: Đám cưới lần thứ hai Chương 76: Cái giường đôi Chương 75: Ngôi nhà mới Chương 74: Con đường bê tông Chương 73: Một đêm ở sân đình Chương 72: Cái loa phóng thanh Chương 71: Cuộc họp ở nhà văn hóa Chương 70: Đơn khiếu nại Chương 69: Người anh em họ Chương 68: Cái mốc đỏ Chương 67: Giá đền bù Chương 66: Ông tổ trưởng đến nhà Chương 65: Cái sân gạch mới Chương 64: Bức thư không gửi Chương 63: Người không đến Chương 62: Cái ghế trong lễ tốt nghiệp Chương 61: Ngày nhận bằng Chương 60: Cái vòng tay Chương 59: Căn phòng trọ ở thành phố Chương 58: Chuyến tàu đêm Chương 57: Cái cổng khóa ngoài Chương 56: Người về muộn Chương 55: Tờ đơn ly hôn Chương 54: Cái đèn dầu Chương 53: Một câu hỏi Chương 52: Cái hộp sắt dưới gầm giường Chương 51: Chị hộ lý Chương 50: Đêm thứ ba ở bệnh viện Chương 49: Cái ghế ở hành lang Chương 48: Cha tôi nằm viện Chương 47: Tiền bán con bò Chương 46: Cái búa của thợ mộc Chương 45: Người làm chứng Chương 44: Đồn công an huyện Chương 43: Cái bàn tay bầm tím Chương 42: Tờ giấy của ông Lưu Chương 41: Người đến đòi nợ Chương 40: Cái máy bơm Chương 39: Nước ngập bờ Chương 38: Lúa đổ Chương 37: Cái cân ở chợ Chương 36: Một trăm nghìn trong phong bì Chương 35: Cái chăn bông cũ Chương 34: Thư của cha Chương 33: Người ta nhầm anh là bố em Chương 32: Bát phở ở bến xe Chương 31: Cái thẻ sinh viên Chương 30: Người đàn ông đứng ở cổng trường Chương 29: Cái điện thoại reo ba lần Chương 28: Buổi tối ở ký túc xá Chương 27: Học bổng Chương 26: Người bạn cùng phòng Chương 25: Cái áo sơ mi trắng Chương 24: Anh chở em qua cầu Chương 23: Đi chợ huyện Chương 22: Cái tủ gỗ lim Chương 21: Giấy mời họp họ Chương 20: Con chó vàng Chương 19: Cái quạt hỏng Chương 18: Đêm mưa to Chương 17: Người đàn bà ở đầu ngõ Chương 16: Cái ấm nước trên bếp than Chương 15: Đứa em chồng đến vay tiền Chương 14: Vết sẹo ở chân trái Chương 13: Cái giường kê thêm tấm ván Chương 12: Bữa cơm có thịt Chương 11: Cái sổ nợ của cô dâu Chương 10: Người ta nói gì thì nói Chương 9: Con dao phay và cái thớt Chương 8: Món canh mặn Chương 7: Chuyến xe buýt lúc năm giờ Chương 6: Cái chạn bát của mẹ anh Chương 5: Đêm anh không ngủ Chương 4: Mùa gặt đầu tiên Chương 3: Cái sân có ba con gà Chương 2: Tờ giấy ở phòng đăng ký Chương 1: Người đàn ông đến trả học phí