Chương 58: Chuyến tàu đêm
Chương 58: Chuyến tàu đêm
Con đường ra ga đi qua cánh đồng của xóm dưới.
Đường ấy không có đèn. Đêm ấy có trăng mờ, và trăng mờ làm ruộng thành một màu bạc, và màu ấy không phải màu của lúa. Đó là màu của nước đọng ở gốc rạ.
Nàng đi một mình. Cái túi vải ở vai nặng lệch một bên, vì trong ấy có một cái áo sơ mi trắng gấp vuông, một cái khăn mặt, một hộp sắt nhỏ đựng kim chỉ, và một phong bì giấy cứng đựng lá thư nàng viết cho người ở công trường.
Lá thư ấy viết xong ở bàn, bằng cây bút bi xanh. Mực ra không đều vì bút đã cũ, và ở chỗ nàng ấn mạnh thì mực đọng thành một chấm. Cái chấm ấy làm nàng phải viết lại ba lần. Đến lần thứ ba thì nàng để nguyên nó ở đấy, và nàng nghĩ: chữ của người đang vội thì có chấm, mà cái chấm ấy không nói gì là sai. Nó chỉ nói một điều: người viết lá thư này viết bằng cái tay khác với cái tay viết sổ.
Ở cây số thứ hai có một quán nước bên đường. Quán đóng cửa từ chiều. Trên hiên có một cái ghế đẩu để ngửa, và cái ghế ngửa ấy là dấu của người đã dọn hàng xong, và nó làm quán trông như một người đang ngủ mà miệng vẫn mở.
Nàng đi qua quán ấy, và nàng nhớ lần đầu nàng đi chuyến tàu này.
Lần ấy nàng mười bốn tuổi. Nàng đi với cha, và cha mua cho nàng một cái bánh mì ở đúng quán ấy, và bánh khô đến mức nàng phải bẻ ra thành những mảnh nhỏ. Cha nàng nói:
「Bánh khô thì bụng vẫn nhận. Bụng không biết bánh khô hay bánh mềm. Bụng chỉ biết đói.」
Lần ấy nàng đi thành phố để thi trường chuyên. Nàng không đỗ.
Chuyến tàu về, cha nàng không nói gì suốt hai tiếng. Nàng ngồi ở cửa sổ và khóc lặng, và ông ấy để nàng khóc, và chỉ tới lúc tàu vào ga ông ấy mới nói một câu:
「Đỗ không phải là cái thước đo người ta. Cái thước đo người ta là chuyện người ta có quay lại giúp ai không.」
Mười năm sau, nàng vẫn nhớ câu ấy đúng từng chữ, và nàng vẫn chưa biết mình đã quay lại giúp ai chưa.
Nàng đi thêm một cây số. Sương xuống, và nó làm tóc nàng ướt ở hai bên thái dương, và cái ướt ấy lạnh, và cái lạnh ấy làm đầu nàng tỉnh hơn cả cà phê.
Ga hiện ra trước mặt như một cái nhà to không có ai ở trong.
Đèn ga là đèn tuýp trắng. Cái trắng ấy là cái trắng của bệnh viện, và nó làm nàng ngửi thấy một mùi không có ở đấy. Ở ga chỉ có mùi dầu máy và mùi nước tiểu ở góc nhà vệ sinh. Nhưng đầu nàng vẫn đặt cái mùi kia vào chỗ ấy, và nàng hiểu: mùi bệnh viện đã theo nàng ra khỏi cổng, và nó sẽ theo nàng một thời gian nữa, cho tới khi cái áo này được giặt và phơi ba nắng.
Phòng chờ có bốn dãy ghế gỗ.
Ở dãy thứ hai có một bà ngồi với hai cái sọt mây. Trên sọt phủ một tấm vải có hình bông đỏ, và dưới tấm vải ấy có tiếng vịt kêu khe khẽ. Tiếng ấy làm phòng chờ có một sự sống không phải của người.
Nàng ngồi dãy thứ ba, đặt túi lên đùi, nhìn bảng giờ tàu trên vách.
Bảng ấy có một bóng đèn huỳnh quang chiếu vào, chữ xanh: tàu H2 đi thành phố lúc hai mươi ba giờ. Mà hai mươi ba giờ đã đi qua mười lăm phút. Tàu chậm. Cái chậm ấy là cái chậm của một tuyến đường sắt cũ, và ở đây không ai ngạc nhiên, và chính cái không ngạc nhiên ấy làm nàng thấy mình đã đi tàu này rồi.
Bà bán nước chè ở góc phòng rót nước vào cốc thủy tinh. Nước màu nâu đỏ, hơi bốc lên làm mờ cái kính tủ. Bà ấy nói:
「Cô đi tàu này thì uống cốc nước chè này. Tàu chậm thì người đi tàu chậm phải có cái gì nóng trong tay.」
Nàng mua một cốc. Hai nghìn. Bà ấy không nói giá, nàng đặt tiền lên khay, bà ấy nhìn tiền rồi nhìn mặt nàng, và nói thêm:
「Cô có cái mắt của người không ngủ. Cô đi chuyện gì ở thành phố.」
Nàng nói:
「Dạ, con đi thăm người nhà con.」
Bà ấy gật đầu, và không hỏi câu thứ hai. Đó là cách của người bán hàng ở ga: người ta hỏi một câu, rồi thôi, vì câu thứ hai là câu đòi người ta trả một chuyện người ta chưa kể.
Ở dãy ghế đối diện có một người đàn ông trẻ, mặc áo bảo hộ xanh. Dưới chân anh ta là một bao vải bố to, trên bao có chữ của hãng xi măng, chữ đã bạc. Anh ta cúi xuống nhìn điện thoại, màn hình sáng chiếu lên mặt, và cái mặt ấy trẻ quá cái tuổi của cái thân.
Cái mệt trên mặt ấy không nằm ở mặt. Nó nằm ở cổ, ở hai bên cổ, chỗ gân nổi lên.
Nàng nhìn anh ta và nàng nghĩ tới Lưu Chính. Nàng nghĩ: người đi công trường thì cái mệt không nằm ở mặt, vì mặt còn phải cười với người gọi điện. Cái mệt trốn xuống cổ. Mà cổ là chỗ cái áo cổ che, và là chỗ người ở nhà không nhìn thấy.
Tàu vào ga lúc hai mươi ba giờ bốn mươi.
Còi tàu kêu một tiếng dài, và tiếng ấy không giống còi ô tô, vì tiếng còi tàu có một cái đuôi. Cái đuôi ấy nằm lại trong không khí lâu hơn tiếng, và người đứng ở sân ga nghe cái đuôi trước khi nghe tàu.
Sân ga sáng lên. Ánh ấy là ánh vàng của đèn pha đầu máy, và nó quét qua sân, bắt gặp những khuôn mặt đang chờ, và mặt nào cũng nheo lại. Ở sân ga này người ta đứng thành những nhóm nhỏ, và mỗi nhóm là một cái nhà đang chờ một người của nó.
Nhà nàng là cái nhà không có ai đứng chờ. Nàng nhận ra điều ấy và nàng không thấy buồn, nàng chỉ thấy nó đúng: nàng là người đi, nên nàng là người phải đứng.
Toa của nàng là toa thứ tư, ghế cứng. Cô soát vé mặc sơ mi trắng, quần sẫm, cầm kìm bấm một lỗ nhỏ trên vé nàng. Cái lỗ ấy là dấu đã lên tàu.
Nàng bước lên bậc thép. Bậc ấy cao, nàng phải bám tay vào thành. Thành lạnh, và cái lạnh truyền lên cổ tay nàng, và nó làm nàng nhớ bàn tay cha nàng đêm ấy khi ông đưa chìa khóa cho nàng. Bàn tay ấy cũng lạnh như thành tàu.
Toa đầy vừa. Không phải cái đầy của ngày hội, mà cái đầy của người đi làm và người đi buôn. Trên giá hành lý có bao tải và sọt. Ở lối đi có một người nằm dưới gầm ghế, chân thò ra ngoài, và đôi dép của anh ta một chiếc ở chân, một chiếc ở dưới ghế. Đó là cách của người đã đi đường dài.
Nàng tìm chỗ của mình: cạnh cửa sổ. Cửa trượt, kính có một vệt mưa đã khô, và vệt ấy làm đèn bên ngoài thành những vệt dài.
Nàng ngồi xuống. Ghế gỗ cứng, và nó nghiêng về phía sau, cái nghiêng của người ngồi lâu. Nàng đặt túi lên đùi và nhìn ra cửa sổ.
Sân ga lùi lại. Đèn ga thành một điểm sáng nhỏ, rồi điểm ấy cũng mất.
Ngoài kia chỉ còn màu đen, và trong màu đen ấy có những đốm sáng của nhà ở xa. Mỗi đốm là một cái bếp, hay một ngọn đèn của người chưa ngủ.
Nàng nhìn những đốm ấy trôi qua. Nàng nghĩ: đêm nay nhà nàng cũng là một đốm. Trong đốm ấy có cha nàng đang nằm, có Sơn đang ngủ ở giường của mẹ, và ở cổng có cái ổ khóa mà chìa đang ở trong túi nàng.
Và nàng nghĩ thêm một điều lạ: người giữ chìa là người ở ngoài. Người ở trong đang chờ tiếng khóa mở.
Toa lắc theo nhịp đường sắt, và nhịp ấy là hai tiếng: tiếng bánh trên mối nối, và tiếng toa này cọ vào toa khác. Tiếng thứ hai dài hơn, và nó làm người ngồi buồn ngủ.
Người ngồi đối diện nàng là một chị trung niên, đội nón vải thâm, dưới chân có một cái làn nhựa đựng mấy cái bọc. Chị ấy mở làn, lấy ra một củ khoai lang luộc. Khoai còn nóng, hơi bốc lên làm cửa kính mờ thêm một mảng. Chị ấy bẻ khoai làm hai và đưa nàng một nửa.
Nàng chưa nhận. Chị ấy nói:
「Cô cầm đi. Khoai này nhà tôi trồng ở bãi cát. Bãi cát thì khoai không to, mà khoai bùi. Cô đi đêm thì bụng phải có cái gì ấm.」
Nàng nhận. Khoai nóng trong lòng bàn tay, nóng tới mức làm tay nàng đau một lúc, rồi cái đau ấy thành dễ chịu. Nàng ăn chậm, và vị của nó bùi và ngọt ở cuối miệng.
Chị ấy hỏi:
「Cô đi thành phố làm gì.」
Nàng nói:
「Dạ, con đi hai ngày. Con đi tìm anh nhà con, anh ấy làm ở công trường. Nhà con có chuyện, mà chuyện ấy phải nói bằng miệng, không nói bằng thư được.」
Chị ấy gật đầu, nhìn ra cửa sổ, rồi nói:
「Cô à, chuyện của nhà thì người ở xa không hiểu đâu. Người đi làm xa thì trong đầu chỉ có một chỗ làm, và chỗ làm ấy ăn hết cái ngày của người ta. Cô đến thì cô phải nói chuyện ấy thành một câu ngắn. Người ấy không có cái đầu cho câu dài.」
Nàng nghe câu ấy và nàng nghĩ tới phong bì trong túi. Lá thư nàng viết ba trang. Ba trang ấy là câu của người có thời gian để nghĩ. Mà Lưu Chính không có thời gian ấy. Lá thư của nàng sẽ tới tay anh ta đúng lúc anh ta vừa buông cái bay xuống.
Chị ấy nói thêm:
「Mà cô đi đêm thì cô có chỗ ngủ chưa. Ở thành phố, nhà trọ thì phải có người biết. Không thì vào nhà khách, mà nhà khách thì ăn hết tiền của cô ba ngày.」
Nàng nói:
「Dạ, con có địa chỉ của anh ấy trong thư. Anh ấy ở phòng trọ ở xóm của người làm gạch, phòng ấy có số nhà, mà số ấy lạ, con không biết phố ấy ở đâu. Con tính hỏi người ở ga.」
Chị ấy cười, cái cười của người đã đi đường ấy nhiều lần:
「Cô hỏi người ở ga thì người ta chỉ cô đường xe buýt. Cô phải hỏi người bán nước ở cửa ga, không thì hỏi người đẩy xe ba gác. Người đẩy xe ba gác biết phố nào cũng có ngõ, vì xe của người ta phải vào ngõ để chở đồ.」
Rồi chị ấy kể chuyện chị ấy. Chị đi thành phố bán khoai và lạc ở chợ đầu mối. Chợ họp từ bốn giờ sáng, phải tới trước năm giờ. Chị đi chuyến tàu này ba năm nay, và chị quen cái ghế số mười bốn. Chị nói:
「Cái ghế cũng như cái nhà. Cô ngồi ghế ấy ba năm thì ghế ấy nhớ lưng của cô.」
Tàu đi qua một cây cầu sắt dài. Tiếng bánh trên cầu khác, vì dưới cầu là sông, mà sông là một khoảng trống, và tiếng ở khoảng trống thì không có gì vọng lại. Cái tiếng ấy làm toa im đi, và cái im ấy làm người ta nghe thấy tiếng mình thở.
Ở cửa sổ toa bên kia có một đứa bé đứng, áp mặt vào kính. Mẹ nó kéo tay lại và nói: kính bẩn, mặt con bẩn thì mẹ phải rửa, mà nước ở toa này không có. Đứa ấy không nghe, vẫn áp mặt. Ở chỗ mặt áp, kính ấm lên, và hơi của mặt làm một vòng mờ, và trong vòng ấy đêm ở ngoài thành một màu trắng đục.
Nàng nhìn vòng ấy và nàng nghĩ tới Sơn. Nàng nghĩ: nó cũng áp tay vào kính như thế. Mà người áp mặt vào kính thì nhìn đêm ở ngoài, và không nhìn thấy rằng đêm ấy là đêm của người ở trong toa.
Đêm ấy dài. Không phải cái dài của giờ, vì tàu chỉ đi có ba tiếng. Cái dài ấy là cái dài của một cái đầu đã mệt, và nó nhớ lại ba ngày vừa qua không theo thứ tự nào.
Nàng nhớ người đòi nợ đứng ở cổng.
Người ấy có một cái cặp da kẹp ở nách, và cái cặp ấy đã sờn ở góc. Góc sờn ấy là góc của người mở cặp ra mỗi ngày, và nó nói cho nàng biết một điều: người ấy không phải người cho vay của một nhà giàu. Người ấy là người đi thuê cho một nhà khác. Người đi thuê thì chỉ cầm một phần của món nợ, và cái phần ấy không phải cái gốc.
Và nàng nhớ câu cha nàng nói tối hôm trước:
「Chuyện thì phải gặp người chủ. Không thì chuyện chỉ đi qua tay của người cầm một phần.」
Câu ấy là câu nàng mang lên tàu này. Nó là lý do của chuyến đi, và cái lý do ấy phải nói ra với Lưu Chính trước khi anh ta kịp nghĩ tới chuyện của mình.
Đèn toa tắt một nửa. Nửa sáng còn lại là đèn xanh ở lối đi, và cái xanh ấy làm mặt người ngủ thành màu của người ốm.
Người đàn ông ở ghế bên kia gục đầu xuống túi. Mũ của anh ta rơi xuống đất, lăn một quãng, dừng ở chân chị bán khoai. Chị ấy cúi xuống nhặt lên, đặt lên đầu gối anh ta, và không đánh thức. Đó là cách của người đã đi đêm nhiều: người ta nhặt đồ của người ngủ, và để nó ở chỗ người ấy sẽ thấy đầu tiên khi mở mắt.
Nàng tựa đầu vào kính. Cái lạnh của kính làm trán nàng tỉnh.
Ngoài kia ruộng đã hết. Đất bắt đầu có những nhà mái bằng, mái thấp, xếp thành dãy dài, và giữa các dãy ấy có những ống khói cao và mảnh, và ở đầu mỗi ống có một sợi khói mỏng đi lên thẳng, vì đêm không có gió.
Nàng nhìn những ống ấy và nàng nghĩ: nhà máy thì không ngủ. Người làm ở nhà máy thì ngủ ban ngày. Thành phố này là thành phố mà ban đêm của nó là ban ngày của người khác.
Tàu chậm lại lần thứ hai. Đèn phố bắt đầu hiện ra, nhiều và vàng, xếp thành những đường thẳng, và những đường ấy là đường của thành phố, không có bờ ruộng ở hai bên.
Nàng ngồi thẳng lên, kéo túi vào lòng, mở khóa túi và sờ phong bì. Phong bì vẫn ở đấy. Giấy của nó cứng, và cái cứng ấy làm nàng yên bụng.
Tàu vào ga lúc bốn giờ bốn mươi. Trời chưa sáng. Sân ga sáng bằng đèn cao áp, ánh trắng và phẳng, và nó làm mặt người xuống tàu thành những khuôn mặt không có bóng.
Nàng xuống bậc thép. Chân chạm sân bê tông, và chân nàng mỏi và tê, và nàng phải đứng một lúc ở chỗ ấy. Cái đứng ấy là cái đứng của người vừa đi một đêm dài mà thân chưa biết đất mới.
Trước mặt nàng là cửa ga, và trên cửa có một cái đồng hồ to. Đồng hồ chỉ bốn giờ năm mươi. Kim giây của nó nhảy từng cái một, và cái nhảy ấy đều, và nó là thứ duy nhất ở chỗ này không vội.
Nàng đi ra cửa ga.
Ngoài kia phố đã có người: người bán bánh mì, người đẩy xe ba gác. Ở mép đường có một bà ngồi trên ghế nhựa đỏ, trước mặt là một cái nồi to và một cái giá để bát. Nồi bốc khói, và khói ấy có mùi xương hầm.
Nàng đứng ở mép đường một lúc và nhìn cái phố. Người đi xe đạp. Trên đầu người ta là những sợi dây điện chằng chịt, đen và bẩn, và nó nói cho nàng biết: thành phố này là thành phố mà người ta đã sống ở đấy lâu, lâu tới mức không còn thời gian để sửa dây điện.
Rồi nàng nhớ lời chị ở trên tàu. Nàng đi tới người đẩy xe ba gác, lúc ấy đang xếp bao lên xe, và nàng đưa tờ giấy có địa chỉ.
「Chú à, địa chỉ này chú có biết không.」
Người ấy cầm giấy, đọc. Tay anh ta bẩn, và cái bẩn ấy in một dấu ngón ở góc tờ giấy. Anh ta nói:
「Xóm này ở hướng kia. Cô đi xe buýt số bảy, đỗ ở bến trước chợ, cô xuống ở bến cuối, rồi đi bộ một quãng thì tới cái ngõ ấy. Mà cô đi giờ này thì cô phải cẩn thận, vì giờ này phố vắng, mà người ở phố này không quen mặt cô.」
Nàng cảm ơn và đi về hướng ấy. Trời bắt đầu sáng, cái sáng xám, và nó làm đèn đường thành màu vàng nhạt. Phố hiện ra rõ hơn, và cái rõ ấy làm nàng thấy những vết của đêm trên mặt đường: vỏ mía, túi ni lông, nước của đá tan.
Nàng đi qua một hàng phở đã mở. Trong có ba người ngồi ăn. Người bán đang thái thịt, và dao của người ấy kêu trên thớt, đều và nhanh, tiếng của người làm nghề ấy đã lâu năm.
Nàng đứng lại một lúc. Hơi từ nồi nước dùng bốc lên làm mặt nàng ấm.
Và nàng nghĩ: cha nàng ở nhà bây giờ chắc đang chờ bát cháo của bà Mùi. Sơn đang ngủ. Nhà đang ở trong cái khóa mà chìa ở trong túi nàng. Cái nghĩ ấy làm bụng nàng thắt lại.
Và nàng hiểu ra một điều, đứng ở đấy, trước một hàng phở: chuyến đi này không phải chuyến đi để van ai. Nó là chuyến đi để mang chuyện của nhà ra một chỗ mà chuyện ấy phải được nghe.
Nàng mua một bát phở, ăn ở cái ghế nhựa thấp. Nước dùng nóng và thơm, thơm mùi gừng và hành nướng. Nàng ăn hết bát ấy. Đó là cái ăn đầu tiên của nàng ở thành phố này, và nàng biết nàng sẽ nhớ nó, không phải vì vị, mà vì lúc nàng ăn thì trời sáng và phố bắt đầu có tiếng người đi làm.
Nàng đứng dậy trả tiền. Người bán hàng hỏi:
「Cô ở phố này à.」
Nàng nói:
「Dạ không, con ở quê. Con lên hai ngày.」
Người ấy gật đầu và nói:
「Cô lên hai ngày thì cô nhớ một điều: ở phố này người ta không nhìn mặt cô, người ta nhìn dép của cô. Dép bẩn thì người ta biết cô mới lên. Cô đừng buồn. Dép bẩn là dấu của người có nhà ở chỗ khác.」
Nàng nhìn xuống dép mình. Dép bẩn thật, bùn của đường ra ga đã khô và bám thành một mảng xám. Nàng cúi xuống lấy tay lau, bùn không ra, và nàng để nguyên.
Nàng nghĩ: bùn này là bùn của nhà nàng. Mà nhà nàng là chỗ nàng phải về.
Bến xe buýt có mái tôn, dưới mái có một ghế dài, trên ghế có hai người: một cô mặc áo công nhân xanh, và một ông già cầm gậy. Cả hai đều nhìn về hướng xe sẽ đến.
Nàng ngồi xuống đầu kia của ghế, đặt túi lên đùi, và đọc lại tờ giấy có địa chỉ: ngõ bốn, xóm của người làm gạch, số nhà mười bảy A.
Nàng đọc số ấy hai lần. Và nàng nhớ câu cha nàng: chuyện phải gặp người chủ. Nàng nghĩ: người chủ không ở số nhà mười bảy A. Người chủ ở một cái nhà khác. Mà cái nhà khác ấy là cái nhà nàng phải tìm ra, và cái tìm ấy không phải chuyện của một buổi sáng.
Xe buýt đến lúc năm giờ rưỡi. Xe đầy, nàng phải đứng ở cửa, tay bám thanh sắt trên. Xe chạy, người trong xe lắc theo xe, và cái lắc ấy làm vai người này chạm vai người kia, và không ai quay lại. Đó là cách của thành phố: người ta chạm vào nhau mỗi ngày, và cái chạm ấy không có nghĩa.
Nàng nhìn ra cửa xe. Phố trôi qua, những biển hiệu chưa mở hết, những hàng xe máy đỗ thẳng, và cái hàng ấy dài, và nó là hàng của người đã tới phố này từ đêm.
Rồi xe đi qua một cầu vượt. Dưới cầu có một con sông, hẹp, nước đục. Ở bờ có những nhà tạm của người ở bãi: mái bằng, vách tôn cũ, trước nhà một dây phơi áo, và cái áo ấy là áo của người đi làm đêm.
Nàng nhìn những nhà ấy và nàng nghĩ tới phòng trọ của Lưu Chính. Nàng nghĩ: phòng ấy cũng là một chỗ như chỗ này. Người ở trong ấy không phải người không có nhà. Người ấy là người có nhà mà nhà ở xa, và cái xa ấy làm phòng trọ thành một chỗ ngủ chứ không thành một cái nhà.
Xe dừng ở bến cuối, một ngã ba. Ở ngã ba có một cột điện và một quán nước đã mở, người bán đang rửa cốc, nước từ vòi chảy xuống rãnh, và tiếng ấy là tiếng duy nhất ở chỗ ấy.
Nàng xuống xe, chân chạm đất lần thứ hai trong buổi sáng ấy. Đất phẳng và cứng, đất của đường nhựa.
Nàng đứng ở bến và nhìn cái ngõ trước mặt. Ngõ hẹp và sâu, hai bên có những cổng sắt, trên đầu ngõ có một sợi dây điện vắt ngang, và trên dây ấy có một cái áo phơi từ đêm trước, ướt vì sương.
Nàng đi vào ngõ. Ngõ có mùi nước cống và mùi cơm sáng, hai mùi lẫn vào nhau, và cái mùi ấy nói cho nàng biết chỗ này có người ở thật, và người ở ấy đang nấu cơm của ngày mới.
Nàng dừng lại ở cổng có số mười bảy A.
Cổng sắt, sơn đã bong. Trên cổng có một cái chuông với dây kéo, và dây ấy đã sờn và dài ra, vì nó là dây của người đã kéo nhiều lần.
Nàng đứng ở cổng ấy một lúc, tay nắm dây chuông, và nàng không kéo.
Nàng nghĩ: người ở trong cổng này đã đi ba tháng. Người ấy không biết đêm nay nàng đứng ở đây. Người ấy đang ngủ hay đang thức, và câu đầu tiên nàng sẽ nói với người ấy không phải câu nàng đã viết trong thư.
Trời sáng hẳn. Nắng đầu tiên của ngày rơi xuống đầu ngõ, vàng và ấm, rơi trên vai nàng và trên cổng sắt, và cổng ấy ấm lên. Và nàng thấy một điều lạ: chỗ này xa nhà nàng bốn trăm cây số, mà nắng ở chỗ này cũng là nắng ấy.
Nàng kéo dây chuông. Chuông kêu một tiếng khô, không to, tiếng của cái chuông đã cũ. Nàng đứng chờ. Trong nhà không có tiếng chân người.
Nàng kéo lần thứ hai, mạnh hơn. Chuông kêu hai tiếng. Rồi trong nhà có tiếng cửa mở, tiếng then gỗ, rồi tiếng dép trên sân bê tông.
Cổng mở.
Sau cổng là một bà già, áo cánh nâu, quần lụa đen, tóc búi đã bạc. Bà ấy nhìn nàng từ đầu đến chân, rồi nói:
「Cô tìm ai.」
Nàng nói:
「Dạ, con tìm anh Lưu Chính. Con là em của anh ấy ở quê.」
Nàng nói chữ em. Nàng không hiểu vì sao mình nói thế, và ngay lúc nói xong thì nàng hiểu: một người vợ đến bất ngờ thì người ta hỏi nhiều. Một người em đến thì người ta hỏi ít. Ở cái ngõ này nàng chưa biết ai là ai, cho nên nàng chọn cái chữ ít bị hỏi.
Bà ấy nhìn nàng thêm một lúc. Rồi bà ấy nói:
「Anh ấy đi công trường từ bốn giờ. Cô vào nhà ngồi đợi. Phòng của anh ấy ở trên gác, cửa thứ hai.」
Nàng bước vào sân.
Sân hẹp, có một cây cau, dưới cây cau có một cái chậu và một cái ghế đẩu. Trên dây phơi có một cái áo bảo hộ màu xanh.
Cái áo ấy là áo của người nàng đi bốn trăm cây số để gặp.
Con đường ra ga đi qua cánh đồng của xóm dưới.
Đường ấy không có đèn. Đêm ấy có trăng mờ, và trăng mờ làm ruộng thành một màu bạc, và màu ấy không phải màu của lúa. Đó là màu của nước đọng ở gốc rạ.
Nàng đi một mình. Cái túi vải ở vai nặng lệch một bên, vì trong ấy có một cái áo sơ mi trắng gấp vuông, một cái khăn mặt, một hộp sắt nhỏ đựng kim chỉ, và một phong bì giấy cứng đựng lá thư nàng viết cho người ở công trường.
Lá thư ấy viết xong ở bàn, bằng cây bút bi xanh. Mực ra không đều vì bút đã cũ, và ở chỗ nàng ấn mạnh thì mực đọng thành một chấm. Cái chấm ấy làm nàng phải viết lại ba lần. Đến lần thứ ba thì nàng để nguyên nó ở đấy, và nàng nghĩ: chữ của người đang vội thì có chấm, mà cái chấm ấy không nói gì là sai. Nó chỉ nói một điều: người viết lá thư này viết bằng cái tay khác với cái tay viết sổ.
Ở cây số thứ hai có một quán nước bên đường. Quán đóng cửa từ chiều. Trên hiên có một cái ghế đẩu để ngửa, và cái ghế ngửa ấy là dấu của người đã dọn hàng xong, và nó làm quán trông như một người đang ngủ mà miệng vẫn mở.
Nàng đi qua quán ấy, và nàng nhớ lần đầu nàng đi chuyến tàu này.
Lần ấy nàng mười bốn tuổi. Nàng đi với cha, và cha mua cho nàng một cái bánh mì ở đúng quán ấy, và bánh khô đến mức nàng phải bẻ ra thành những mảnh nhỏ. Cha nàng nói:
「Bánh khô thì bụng vẫn nhận. Bụng không biết bánh khô hay bánh mềm. Bụng chỉ biết đói.」
Lần ấy nàng đi thành phố để thi trường chuyên. Nàng không đỗ.
Chuyến tàu về, cha nàng không nói gì suốt hai tiếng. Nàng ngồi ở cửa sổ và khóc lặng, và ông ấy để nàng khóc, và chỉ tới lúc tàu vào ga ông ấy mới nói một câu:
「Đỗ không phải là cái thước đo người ta. Cái thước đo người ta là chuyện người ta có quay lại giúp ai không.」
Mười năm sau, nàng vẫn nhớ câu ấy đúng từng chữ, và nàng vẫn chưa biết mình đã quay lại giúp ai chưa.
Nàng đi thêm một cây số. Sương xuống, và nó làm tóc nàng ướt ở hai bên thái dương, và cái ướt ấy lạnh, và cái lạnh ấy làm đầu nàng tỉnh hơn cả cà phê.
Ga hiện ra trước mặt như một cái nhà to không có ai ở trong.
Đèn ga là đèn tuýp trắng. Cái trắng ấy là cái trắng của bệnh viện, và nó làm nàng ngửi thấy một mùi không có ở đấy. Ở ga chỉ có mùi dầu máy và mùi nước tiểu ở góc nhà vệ sinh. Nhưng đầu nàng vẫn đặt cái mùi kia vào chỗ ấy, và nàng hiểu: mùi bệnh viện đã theo nàng ra khỏi cổng, và nó sẽ theo nàng một thời gian nữa, cho tới khi cái áo này được giặt và phơi ba nắng.
Phòng chờ có bốn dãy ghế gỗ.
Ở dãy thứ hai có một bà ngồi với hai cái sọt mây. Trên sọt phủ một tấm vải có hình bông đỏ, và dưới tấm vải ấy có tiếng vịt kêu khe khẽ. Tiếng ấy làm phòng chờ có một sự sống không phải của người.
Nàng ngồi dãy thứ ba, đặt túi lên đùi, nhìn bảng giờ tàu trên vách.
Bảng ấy có một bóng đèn huỳnh quang chiếu vào, chữ xanh: tàu H2 đi thành phố lúc hai mươi ba giờ. Mà hai mươi ba giờ đã đi qua mười lăm phút. Tàu chậm. Cái chậm ấy là cái chậm của một tuyến đường sắt cũ, và ở đây không ai ngạc nhiên, và chính cái không ngạc nhiên ấy làm nàng thấy mình đã đi tàu này rồi.
Bà bán nước chè ở góc phòng rót nước vào cốc thủy tinh. Nước màu nâu đỏ, hơi bốc lên làm mờ cái kính tủ. Bà ấy nói:
「Cô đi tàu này thì uống cốc nước chè này. Tàu chậm thì người đi tàu chậm phải có cái gì nóng trong tay.」
Nàng mua một cốc. Hai nghìn. Bà ấy không nói giá, nàng đặt tiền lên khay, bà ấy nhìn tiền rồi nhìn mặt nàng, và nói thêm:
「Cô có cái mắt của người không ngủ. Cô đi chuyện gì ở thành phố.」
Nàng nói:
「Dạ, con đi thăm người nhà con.」
Bà ấy gật đầu, và không hỏi câu thứ hai. Đó là cách của người bán hàng ở ga: người ta hỏi một câu, rồi thôi, vì câu thứ hai là câu đòi người ta trả một chuyện người ta chưa kể.
Ở dãy ghế đối diện có một người đàn ông trẻ, mặc áo bảo hộ xanh. Dưới chân anh ta là một bao vải bố to, trên bao có chữ của hãng xi măng, chữ đã bạc. Anh ta cúi xuống nhìn điện thoại, màn hình sáng chiếu lên mặt, và cái mặt ấy trẻ quá cái tuổi của cái thân.
Cái mệt trên mặt ấy không nằm ở mặt. Nó nằm ở cổ, ở hai bên cổ, chỗ gân nổi lên.
Nàng nhìn anh ta và nàng nghĩ tới Lưu Chính. Nàng nghĩ: người đi công trường thì cái mệt không nằm ở mặt, vì mặt còn phải cười với người gọi điện. Cái mệt trốn xuống cổ. Mà cổ là chỗ cái áo cổ che, và là chỗ người ở nhà không nhìn thấy.
Tàu vào ga lúc hai mươi ba giờ bốn mươi.
Còi tàu kêu một tiếng dài, và tiếng ấy không giống còi ô tô, vì tiếng còi tàu có một cái đuôi. Cái đuôi ấy nằm lại trong không khí lâu hơn tiếng, và người đứng ở sân ga nghe cái đuôi trước khi nghe tàu.
Sân ga sáng lên. Ánh ấy là ánh vàng của đèn pha đầu máy, và nó quét qua sân, bắt gặp những khuôn mặt đang chờ, và mặt nào cũng nheo lại. Ở sân ga này người ta đứng thành những nhóm nhỏ, và mỗi nhóm là một cái nhà đang chờ một người của nó.
Nhà nàng là cái nhà không có ai đứng chờ. Nàng nhận ra điều ấy và nàng không thấy buồn, nàng chỉ thấy nó đúng: nàng là người đi, nên nàng là người phải đứng.
Toa của nàng là toa thứ tư, ghế cứng. Cô soát vé mặc sơ mi trắng, quần sẫm, cầm kìm bấm một lỗ nhỏ trên vé nàng. Cái lỗ ấy là dấu đã lên tàu.
Nàng bước lên bậc thép. Bậc ấy cao, nàng phải bám tay vào thành. Thành lạnh, và cái lạnh truyền lên cổ tay nàng, và nó làm nàng nhớ bàn tay cha nàng đêm ấy khi ông đưa chìa khóa cho nàng. Bàn tay ấy cũng lạnh như thành tàu.
Toa đầy vừa. Không phải cái đầy của ngày hội, mà cái đầy của người đi làm và người đi buôn. Trên giá hành lý có bao tải và sọt. Ở lối đi có một người nằm dưới gầm ghế, chân thò ra ngoài, và đôi dép của anh ta một chiếc ở chân, một chiếc ở dưới ghế. Đó là cách của người đã đi đường dài.
Nàng tìm chỗ của mình: cạnh cửa sổ. Cửa trượt, kính có một vệt mưa đã khô, và vệt ấy làm đèn bên ngoài thành những vệt dài.
Nàng ngồi xuống. Ghế gỗ cứng, và nó nghiêng về phía sau, cái nghiêng của người ngồi lâu. Nàng đặt túi lên đùi và nhìn ra cửa sổ.
Sân ga lùi lại. Đèn ga thành một điểm sáng nhỏ, rồi điểm ấy cũng mất.
Ngoài kia chỉ còn màu đen, và trong màu đen ấy có những đốm sáng của nhà ở xa. Mỗi đốm là một cái bếp, hay một ngọn đèn của người chưa ngủ.
Nàng nhìn những đốm ấy trôi qua. Nàng nghĩ: đêm nay nhà nàng cũng là một đốm. Trong đốm ấy có cha nàng đang nằm, có Sơn đang ngủ ở giường của mẹ, và ở cổng có cái ổ khóa mà chìa đang ở trong túi nàng.
Và nàng nghĩ thêm một điều lạ: người giữ chìa là người ở ngoài. Người ở trong đang chờ tiếng khóa mở.
Toa lắc theo nhịp đường sắt, và nhịp ấy là hai tiếng: tiếng bánh trên mối nối, và tiếng toa này cọ vào toa khác. Tiếng thứ hai dài hơn, và nó làm người ngồi buồn ngủ.
Người ngồi đối diện nàng là một chị trung niên, đội nón vải thâm, dưới chân có một cái làn nhựa đựng mấy cái bọc. Chị ấy mở làn, lấy ra một củ khoai lang luộc. Khoai còn nóng, hơi bốc lên làm cửa kính mờ thêm một mảng. Chị ấy bẻ khoai làm hai và đưa nàng một nửa.
Nàng chưa nhận. Chị ấy nói:
「Cô cầm đi. Khoai này nhà tôi trồng ở bãi cát. Bãi cát thì khoai không to, mà khoai bùi. Cô đi đêm thì bụng phải có cái gì ấm.」
Nàng nhận. Khoai nóng trong lòng bàn tay, nóng tới mức làm tay nàng đau một lúc, rồi cái đau ấy thành dễ chịu. Nàng ăn chậm, và vị của nó bùi và ngọt ở cuối miệng.
Chị ấy hỏi:
「Cô đi thành phố làm gì.」
Nàng nói:
「Dạ, con đi hai ngày. Con đi tìm anh nhà con, anh ấy làm ở công trường. Nhà con có chuyện, mà chuyện ấy phải nói bằng miệng, không nói bằng thư được.」
Chị ấy gật đầu, nhìn ra cửa sổ, rồi nói:
「Cô à, chuyện của nhà thì người ở xa không hiểu đâu. Người đi làm xa thì trong đầu chỉ có một chỗ làm, và chỗ làm ấy ăn hết cái ngày của người ta. Cô đến thì cô phải nói chuyện ấy thành một câu ngắn. Người ấy không có cái đầu cho câu dài.」
Nàng nghe câu ấy và nàng nghĩ tới phong bì trong túi. Lá thư nàng viết ba trang. Ba trang ấy là câu của người có thời gian để nghĩ. Mà Lưu Chính không có thời gian ấy. Lá thư của nàng sẽ tới tay anh ta đúng lúc anh ta vừa buông cái bay xuống.
Chị ấy nói thêm:
「Mà cô đi đêm thì cô có chỗ ngủ chưa. Ở thành phố, nhà trọ thì phải có người biết. Không thì vào nhà khách, mà nhà khách thì ăn hết tiền của cô ba ngày.」
Nàng nói:
「Dạ, con có địa chỉ của anh ấy trong thư. Anh ấy ở phòng trọ ở xóm của người làm gạch, phòng ấy có số nhà, mà số ấy lạ, con không biết phố ấy ở đâu. Con tính hỏi người ở ga.」
Chị ấy cười, cái cười của người đã đi đường ấy nhiều lần:
「Cô hỏi người ở ga thì người ta chỉ cô đường xe buýt. Cô phải hỏi người bán nước ở cửa ga, không thì hỏi người đẩy xe ba gác. Người đẩy xe ba gác biết phố nào cũng có ngõ, vì xe của người ta phải vào ngõ để chở đồ.」
Rồi chị ấy kể chuyện chị ấy. Chị đi thành phố bán khoai và lạc ở chợ đầu mối. Chợ họp từ bốn giờ sáng, phải tới trước năm giờ. Chị đi chuyến tàu này ba năm nay, và chị quen cái ghế số mười bốn. Chị nói:
「Cái ghế cũng như cái nhà. Cô ngồi ghế ấy ba năm thì ghế ấy nhớ lưng của cô.」
Tàu đi qua một cây cầu sắt dài. Tiếng bánh trên cầu khác, vì dưới cầu là sông, mà sông là một khoảng trống, và tiếng ở khoảng trống thì không có gì vọng lại. Cái tiếng ấy làm toa im đi, và cái im ấy làm người ta nghe thấy tiếng mình thở.
Ở cửa sổ toa bên kia có một đứa bé đứng, áp mặt vào kính. Mẹ nó kéo tay lại và nói: kính bẩn, mặt con bẩn thì mẹ phải rửa, mà nước ở toa này không có. Đứa ấy không nghe, vẫn áp mặt. Ở chỗ mặt áp, kính ấm lên, và hơi của mặt làm một vòng mờ, và trong vòng ấy đêm ở ngoài thành một màu trắng đục.
Nàng nhìn vòng ấy và nàng nghĩ tới Sơn. Nàng nghĩ: nó cũng áp tay vào kính như thế. Mà người áp mặt vào kính thì nhìn đêm ở ngoài, và không nhìn thấy rằng đêm ấy là đêm của người ở trong toa.
Đêm ấy dài. Không phải cái dài của giờ, vì tàu chỉ đi có ba tiếng. Cái dài ấy là cái dài của một cái đầu đã mệt, và nó nhớ lại ba ngày vừa qua không theo thứ tự nào.
Nàng nhớ người đòi nợ đứng ở cổng.
Người ấy có một cái cặp da kẹp ở nách, và cái cặp ấy đã sờn ở góc. Góc sờn ấy là góc của người mở cặp ra mỗi ngày, và nó nói cho nàng biết một điều: người ấy không phải người cho vay của một nhà giàu. Người ấy là người đi thuê cho một nhà khác. Người đi thuê thì chỉ cầm một phần của món nợ, và cái phần ấy không phải cái gốc.
Và nàng nhớ câu cha nàng nói tối hôm trước:
「Chuyện thì phải gặp người chủ. Không thì chuyện chỉ đi qua tay của người cầm một phần.」
Câu ấy là câu nàng mang lên tàu này. Nó là lý do của chuyến đi, và cái lý do ấy phải nói ra với Lưu Chính trước khi anh ta kịp nghĩ tới chuyện của mình.
Đèn toa tắt một nửa. Nửa sáng còn lại là đèn xanh ở lối đi, và cái xanh ấy làm mặt người ngủ thành màu của người ốm.
Người đàn ông ở ghế bên kia gục đầu xuống túi. Mũ của anh ta rơi xuống đất, lăn một quãng, dừng ở chân chị bán khoai. Chị ấy cúi xuống nhặt lên, đặt lên đầu gối anh ta, và không đánh thức. Đó là cách của người đã đi đêm nhiều: người ta nhặt đồ của người ngủ, và để nó ở chỗ người ấy sẽ thấy đầu tiên khi mở mắt.
Nàng tựa đầu vào kính. Cái lạnh của kính làm trán nàng tỉnh.
Ngoài kia ruộng đã hết. Đất bắt đầu có những nhà mái bằng, mái thấp, xếp thành dãy dài, và giữa các dãy ấy có những ống khói cao và mảnh, và ở đầu mỗi ống có một sợi khói mỏng đi lên thẳng, vì đêm không có gió.
Nàng nhìn những ống ấy và nàng nghĩ: nhà máy thì không ngủ. Người làm ở nhà máy thì ngủ ban ngày. Thành phố này là thành phố mà ban đêm của nó là ban ngày của người khác.
Tàu chậm lại lần thứ hai. Đèn phố bắt đầu hiện ra, nhiều và vàng, xếp thành những đường thẳng, và những đường ấy là đường của thành phố, không có bờ ruộng ở hai bên.
Nàng ngồi thẳng lên, kéo túi vào lòng, mở khóa túi và sờ phong bì. Phong bì vẫn ở đấy. Giấy của nó cứng, và cái cứng ấy làm nàng yên bụng.
Tàu vào ga lúc bốn giờ bốn mươi. Trời chưa sáng. Sân ga sáng bằng đèn cao áp, ánh trắng và phẳng, và nó làm mặt người xuống tàu thành những khuôn mặt không có bóng.
Nàng xuống bậc thép. Chân chạm sân bê tông, và chân nàng mỏi và tê, và nàng phải đứng một lúc ở chỗ ấy. Cái đứng ấy là cái đứng của người vừa đi một đêm dài mà thân chưa biết đất mới.
Trước mặt nàng là cửa ga, và trên cửa có một cái đồng hồ to. Đồng hồ chỉ bốn giờ năm mươi. Kim giây của nó nhảy từng cái một, và cái nhảy ấy đều, và nó là thứ duy nhất ở chỗ này không vội.
Nàng đi ra cửa ga.
Ngoài kia phố đã có người: người bán bánh mì, người đẩy xe ba gác. Ở mép đường có một bà ngồi trên ghế nhựa đỏ, trước mặt là một cái nồi to và một cái giá để bát. Nồi bốc khói, và khói ấy có mùi xương hầm.
Nàng đứng ở mép đường một lúc và nhìn cái phố. Người đi xe đạp. Trên đầu người ta là những sợi dây điện chằng chịt, đen và bẩn, và nó nói cho nàng biết: thành phố này là thành phố mà người ta đã sống ở đấy lâu, lâu tới mức không còn thời gian để sửa dây điện.
Rồi nàng nhớ lời chị ở trên tàu. Nàng đi tới người đẩy xe ba gác, lúc ấy đang xếp bao lên xe, và nàng đưa tờ giấy có địa chỉ.
「Chú à, địa chỉ này chú có biết không.」
Người ấy cầm giấy, đọc. Tay anh ta bẩn, và cái bẩn ấy in một dấu ngón ở góc tờ giấy. Anh ta nói:
「Xóm này ở hướng kia. Cô đi xe buýt số bảy, đỗ ở bến trước chợ, cô xuống ở bến cuối, rồi đi bộ một quãng thì tới cái ngõ ấy. Mà cô đi giờ này thì cô phải cẩn thận, vì giờ này phố vắng, mà người ở phố này không quen mặt cô.」
Nàng cảm ơn và đi về hướng ấy. Trời bắt đầu sáng, cái sáng xám, và nó làm đèn đường thành màu vàng nhạt. Phố hiện ra rõ hơn, và cái rõ ấy làm nàng thấy những vết của đêm trên mặt đường: vỏ mía, túi ni lông, nước của đá tan.
Nàng đi qua một hàng phở đã mở. Trong có ba người ngồi ăn. Người bán đang thái thịt, và dao của người ấy kêu trên thớt, đều và nhanh, tiếng của người làm nghề ấy đã lâu năm.
Nàng đứng lại một lúc. Hơi từ nồi nước dùng bốc lên làm mặt nàng ấm.
Và nàng nghĩ: cha nàng ở nhà bây giờ chắc đang chờ bát cháo của bà Mùi. Sơn đang ngủ. Nhà đang ở trong cái khóa mà chìa ở trong túi nàng. Cái nghĩ ấy làm bụng nàng thắt lại.
Và nàng hiểu ra một điều, đứng ở đấy, trước một hàng phở: chuyến đi này không phải chuyến đi để van ai. Nó là chuyến đi để mang chuyện của nhà ra một chỗ mà chuyện ấy phải được nghe.
Nàng mua một bát phở, ăn ở cái ghế nhựa thấp. Nước dùng nóng và thơm, thơm mùi gừng và hành nướng. Nàng ăn hết bát ấy. Đó là cái ăn đầu tiên của nàng ở thành phố này, và nàng biết nàng sẽ nhớ nó, không phải vì vị, mà vì lúc nàng ăn thì trời sáng và phố bắt đầu có tiếng người đi làm.
Nàng đứng dậy trả tiền. Người bán hàng hỏi:
「Cô ở phố này à.」
Nàng nói:
「Dạ không, con ở quê. Con lên hai ngày.」
Người ấy gật đầu và nói:
「Cô lên hai ngày thì cô nhớ một điều: ở phố này người ta không nhìn mặt cô, người ta nhìn dép của cô. Dép bẩn thì người ta biết cô mới lên. Cô đừng buồn. Dép bẩn là dấu của người có nhà ở chỗ khác.」
Nàng nhìn xuống dép mình. Dép bẩn thật, bùn của đường ra ga đã khô và bám thành một mảng xám. Nàng cúi xuống lấy tay lau, bùn không ra, và nàng để nguyên.
Nàng nghĩ: bùn này là bùn của nhà nàng. Mà nhà nàng là chỗ nàng phải về.
Bến xe buýt có mái tôn, dưới mái có một ghế dài, trên ghế có hai người: một cô mặc áo công nhân xanh, và một ông già cầm gậy. Cả hai đều nhìn về hướng xe sẽ đến.
Nàng ngồi xuống đầu kia của ghế, đặt túi lên đùi, và đọc lại tờ giấy có địa chỉ: ngõ bốn, xóm của người làm gạch, số nhà mười bảy A.
Nàng đọc số ấy hai lần. Và nàng nhớ câu cha nàng: chuyện phải gặp người chủ. Nàng nghĩ: người chủ không ở số nhà mười bảy A. Người chủ ở một cái nhà khác. Mà cái nhà khác ấy là cái nhà nàng phải tìm ra, và cái tìm ấy không phải chuyện của một buổi sáng.
Xe buýt đến lúc năm giờ rưỡi. Xe đầy, nàng phải đứng ở cửa, tay bám thanh sắt trên. Xe chạy, người trong xe lắc theo xe, và cái lắc ấy làm vai người này chạm vai người kia, và không ai quay lại. Đó là cách của thành phố: người ta chạm vào nhau mỗi ngày, và cái chạm ấy không có nghĩa.
Nàng nhìn ra cửa xe. Phố trôi qua, những biển hiệu chưa mở hết, những hàng xe máy đỗ thẳng, và cái hàng ấy dài, và nó là hàng của người đã tới phố này từ đêm.
Rồi xe đi qua một cầu vượt. Dưới cầu có một con sông, hẹp, nước đục. Ở bờ có những nhà tạm của người ở bãi: mái bằng, vách tôn cũ, trước nhà một dây phơi áo, và cái áo ấy là áo của người đi làm đêm.
Nàng nhìn những nhà ấy và nàng nghĩ tới phòng trọ của Lưu Chính. Nàng nghĩ: phòng ấy cũng là một chỗ như chỗ này. Người ở trong ấy không phải người không có nhà. Người ấy là người có nhà mà nhà ở xa, và cái xa ấy làm phòng trọ thành một chỗ ngủ chứ không thành một cái nhà.
Xe dừng ở bến cuối, một ngã ba. Ở ngã ba có một cột điện và một quán nước đã mở, người bán đang rửa cốc, nước từ vòi chảy xuống rãnh, và tiếng ấy là tiếng duy nhất ở chỗ ấy.
Nàng xuống xe, chân chạm đất lần thứ hai trong buổi sáng ấy. Đất phẳng và cứng, đất của đường nhựa.
Nàng đứng ở bến và nhìn cái ngõ trước mặt. Ngõ hẹp và sâu, hai bên có những cổng sắt, trên đầu ngõ có một sợi dây điện vắt ngang, và trên dây ấy có một cái áo phơi từ đêm trước, ướt vì sương.
Nàng đi vào ngõ. Ngõ có mùi nước cống và mùi cơm sáng, hai mùi lẫn vào nhau, và cái mùi ấy nói cho nàng biết chỗ này có người ở thật, và người ở ấy đang nấu cơm của ngày mới.
Nàng dừng lại ở cổng có số mười bảy A.
Cổng sắt, sơn đã bong. Trên cổng có một cái chuông với dây kéo, và dây ấy đã sờn và dài ra, vì nó là dây của người đã kéo nhiều lần.
Nàng đứng ở cổng ấy một lúc, tay nắm dây chuông, và nàng không kéo.
Nàng nghĩ: người ở trong cổng này đã đi ba tháng. Người ấy không biết đêm nay nàng đứng ở đây. Người ấy đang ngủ hay đang thức, và câu đầu tiên nàng sẽ nói với người ấy không phải câu nàng đã viết trong thư.
Trời sáng hẳn. Nắng đầu tiên của ngày rơi xuống đầu ngõ, vàng và ấm, rơi trên vai nàng và trên cổng sắt, và cổng ấy ấm lên. Và nàng thấy một điều lạ: chỗ này xa nhà nàng bốn trăm cây số, mà nắng ở chỗ này cũng là nắng ấy.
Nàng kéo dây chuông. Chuông kêu một tiếng khô, không to, tiếng của cái chuông đã cũ. Nàng đứng chờ. Trong nhà không có tiếng chân người.
Nàng kéo lần thứ hai, mạnh hơn. Chuông kêu hai tiếng. Rồi trong nhà có tiếng cửa mở, tiếng then gỗ, rồi tiếng dép trên sân bê tông.
Cổng mở.
Sau cổng là một bà già, áo cánh nâu, quần lụa đen, tóc búi đã bạc. Bà ấy nhìn nàng từ đầu đến chân, rồi nói:
「Cô tìm ai.」
Nàng nói:
「Dạ, con tìm anh Lưu Chính. Con là em của anh ấy ở quê.」
Nàng nói chữ em. Nàng không hiểu vì sao mình nói thế, và ngay lúc nói xong thì nàng hiểu: một người vợ đến bất ngờ thì người ta hỏi nhiều. Một người em đến thì người ta hỏi ít. Ở cái ngõ này nàng chưa biết ai là ai, cho nên nàng chọn cái chữ ít bị hỏi.
Bà ấy nhìn nàng thêm một lúc. Rồi bà ấy nói:
「Anh ấy đi công trường từ bốn giờ. Cô vào nhà ngồi đợi. Phòng của anh ấy ở trên gác, cửa thứ hai.」
Nàng bước vào sân.
Sân hẹp, có một cây cau, dưới cây cau có một cái chậu và một cái ghế đẩu. Trên dây phơi có một cái áo bảo hộ màu xanh.
Cái áo ấy là áo của người nàng đi bốn trăm cây số để gặp.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Người đàn ông vẫn dậy lúc bốn giờ
Chương 79: Trang cuối của cuốn sổ
Chương 78: Cái phong bì của bà Tư
Chương 77: Đám cưới lần thứ hai
Chương 76: Cái giường đôi
Chương 75: Ngôi nhà mới
Chương 74: Con đường bê tông
Chương 73: Một đêm ở sân đình
Chương 72: Cái loa phóng thanh
Chương 71: Cuộc họp ở nhà văn hóa
Chương 70: Đơn khiếu nại
Chương 69: Người anh em họ
Chương 68: Cái mốc đỏ
Chương 67: Giá đền bù
Chương 66: Ông tổ trưởng đến nhà
Chương 65: Cái sân gạch mới
Chương 64: Bức thư không gửi
Chương 63: Người không đến
Chương 62: Cái ghế trong lễ tốt nghiệp
Chương 61: Ngày nhận bằng
Chương 60: Cái vòng tay
Chương 59: Căn phòng trọ ở thành phố
Chương 58: Chuyến tàu đêm
Chương 57: Cái cổng khóa ngoài
Chương 56: Người về muộn
Chương 55: Tờ đơn ly hôn
Chương 54: Cái đèn dầu
Chương 53: Một câu hỏi
Chương 52: Cái hộp sắt dưới gầm giường
Chương 51: Chị hộ lý
Chương 50: Đêm thứ ba ở bệnh viện
Chương 49: Cái ghế ở hành lang
Chương 48: Cha tôi nằm viện
Chương 47: Tiền bán con bò
Chương 46: Cái búa của thợ mộc
Chương 45: Người làm chứng
Chương 44: Đồn công an huyện
Chương 43: Cái bàn tay bầm tím
Chương 42: Tờ giấy của ông Lưu
Chương 41: Người đến đòi nợ
Chương 40: Cái máy bơm
Chương 39: Nước ngập bờ
Chương 38: Lúa đổ
Chương 37: Cái cân ở chợ
Chương 36: Một trăm nghìn trong phong bì
Chương 35: Cái chăn bông cũ
Chương 34: Thư của cha
Chương 33: Người ta nhầm anh là bố em
Chương 32: Bát phở ở bến xe
Chương 31: Cái thẻ sinh viên
Chương 30: Người đàn ông đứng ở cổng trường
Chương 29: Cái điện thoại reo ba lần
Chương 28: Buổi tối ở ký túc xá
Chương 27: Học bổng
Chương 26: Người bạn cùng phòng
Chương 25: Cái áo sơ mi trắng
Chương 24: Anh chở em qua cầu
Chương 23: Đi chợ huyện
Chương 22: Cái tủ gỗ lim
Chương 21: Giấy mời họp họ
Chương 20: Con chó vàng
Chương 19: Cái quạt hỏng
Chương 18: Đêm mưa to
Chương 17: Người đàn bà ở đầu ngõ
Chương 16: Cái ấm nước trên bếp than
Chương 15: Đứa em chồng đến vay tiền
Chương 14: Vết sẹo ở chân trái
Chương 13: Cái giường kê thêm tấm ván
Chương 12: Bữa cơm có thịt
Chương 11: Cái sổ nợ của cô dâu
Chương 10: Người ta nói gì thì nói
Chương 9: Con dao phay và cái thớt
Chương 8: Món canh mặn
Chương 7: Chuyến xe buýt lúc năm giờ
Chương 6: Cái chạn bát của mẹ anh
Chương 5: Đêm anh không ngủ
Chương 4: Mùa gặt đầu tiên
Chương 3: Cái sân có ba con gà
Chương 2: Tờ giấy ở phòng đăng ký
Chương 1: Người đàn ông đến trả học phí