Chương 49: Cái ghế ở hành lang
Chương 49: Cái ghế ở hành lang
Cái ghế ở hành lang là ghế gỗ dài, sơn xanh cũ, kê sát tường.
Ở mép ghế có những chỗ xước lộ gỗ trắng. Cái trắng ấy là cái trắng của những người đã ngồi rồi đứng dậy bằng một cái đẩy tay vào mép — nhiều lần, nhiều năm, nhiều người.
Nó làm cái ghế thành một cái thứ có lịch sử mà không có người viết.
Nàng và Lưu Chính chia cái ghế ấy thành hai ca.
Nàng đêm lẻ. Anh ta đêm chẵn.
Cái chia ấy không ai đề nghị. Nó thành ở đêm thứ nhất, khi anh ta không về và nàng không đuổi.
Sáng hôm sau, anh ta nói:
「Đêm nay cô về. Cái nhà có con Vàng. Mà cái nhà phải có một người mở cổng buổi sáng — để người đi qua ngõ thấy cái nhà này không bỏ một cách tất cả.」
Nàng về.
Từ hôm ấy, những bữa ăn ở bệnh viện không phải cơm của quán bên cạnh. Nó là cơm mang từ nhà, gói bằng lá chuối, và cái gói ấy giữ nóng được hai tiếng.
Hai tiếng ấy đúng là quãng đường từ làng ra huyện bằng cái xe đạp.
Và cái người chở nó mỗi sáng là thằng Sơn, trước giờ học.
Đó là cách một đứa mười bốn tuổi tham gia vào cái chuyện to của cái nhà: nó không thể nằm ở phòng với cha, nhưng nó có thể đi hai tiếng mỗi ngày để người ngồi ở cái ghế hành lang không phải ăn cơm nguội của cái quán.
Ở cái ghế có những người khác.
Đầu gần là một bà lục tuần, ngồi cạnh giường chồng — ông ấy bị tai nạn lúc dựng nhà. Bà ấy đến bằng một cái túi vải đựng chăn và một cái nồi cơm nhỏ. Bà ấy ngủ ở cái ghế từ đêm thứ nhất và không về một lần.
Đầu xa là một người trẻ hơn, chờ cha mổ. Người ấy đi đi lại lại ở hành lang như một con vật trong cái chuồng quá nhỏ — cái cách một người lo khi người ấy không thể làm gì.
Nàng và bà ấy biết nhau không bằng giới thiệu.
Cái biết nhau của hành lang bắt đầu từ một hành động: bà ấy chia cho nàng một củ khoai luộc, và nàng trả lại bằng một hộp nước chè.
Rồi hai người ngồi và không nói một hồi.
Rồi bà ấy hỏi:
「Cha cô nằm phòng nào?」
Nàng nói. Bà ấy gật đầu.
「Phòng cạnh phòng ông tôi.」 Bà ấy nói. 「Cô hộ lý ấy tốt. Cô cứ hỏi cô ấy. Cô ấy tên Hạnh, làm ở đây mười năm. Cô ấy biết giờ của bác sĩ còn hơn bác sĩ.」
Và thế giới của cái ghế hành lang mở ra.
Nó có luật của nó. Người ta giúp nhau bằng những cái tin nhỏ: giờ nước nóng, chỗ giặt, chỗ mua cháo ngon mà rẻ, cách nằm trên ghế để sáng ra không đau lưng.
Và cái luật ấy không ai ghi, vì người ở cái ghế này đều là những người bị cùng một cái chuyện đập về cùng một chỗ.
Ngày thứ hai ở viện có một cái nhịp riêng.
Cái nhịp ấy là cái nhịp của người đã quen chỗ. Buổi sáng, các bác sĩ đi khám theo thứ tự các giường. Cái thứ tự ấy làm cái phòng có một cái giờ chính.
Và cái giờ chính là cái giờ người nhà kéo ghế ra để con đường của các bác sĩ đi thông.
Cái kéo ghế ấy như một nghi lễ không ai dạy.
Cha nàng ăn cháo sáng được nửa bát.
Cô Hạnh đánh giá cái nửa bát ấy bằng một câu:
「Cụ ạ. Cái nửa bát hôm nay cụ ăn nhanh hơn cái nửa bát hôm qua bốn phút. Bốn phút ấy là cái thứ cụ đang trở về từ cái chỗ xa.」
Nàng ghi bốn phút ấy vào sổ.
Và cái ghi ấy làm nàng thấy một điều: ở chỗ này, mọi thứ đều có con số. Mà con số là cái thứ nói với người nhà những cái tin mà các bác sĩ không có thời gian ngồi xuống kể.
Trưa, Lưu Chính ghé quầy thu ngân một lần.
Anh ta mang về một tờ giấy ghi các khoản sắp đến: xét nghiệm mẫu thứ Sáu, thuốc truyền mỗi đêm, và một khoản gọi là phí giường tuần.
Anh ta đặt tờ ấy lên đầu gối, và anh ta tính bằng ngón tay.
Anh ta tính mà không dùng giấy nháp.
「Sao anh không viết ra?」 Nàng hỏi.
「Con số của nhà mình nằm trong đầu thì chắc hơn nằm trên giấy.」 Anh ta nói. 「Giấy thì có thể để quên ở nhà. Mà cái đầu thì đi theo người, hết chỗ nào cũng theo.」
Nàng nhìn cái cách anh ta tính.
Và nàng thấy người đàn ông này đã thành một người của các con số mà chính anh ta chưa biết mình đã thành.
Nàng không nói ra cái ấy.
Có những điều tốt mà nói ra thì nó thành một cái chuyện phải tiếp tục làm mãi.
Đêm thứ hai, ở ca của anh ta, có một chuyện.
Nàng về nhà đêm ấy. Sáng ra, nàng thấy anh ta ngồi ở cái ghế, và mặt anh ta mệt một cách không phải cái mệt của thiếu ngủ thường.
Ở cổ tay anh ta có một vết đỏ, như vết của một cái gì cào.
Và vết ấy là vết của chính anh ta.
Đêm qua anh ta có cơn, ở cái ghế. Cái cơn ấy anh ta gọi là 「cái giấc đêm về cái nơi cũ」.
Anh ta kể, và anh ta kể bằng giọng phẳng, như kể lịch của một người khác:
「Nửa đêm, anh ngồi và anh ngủ một giấc ngắn. Trong cái giấc ấy anh nghe tiếng mưa ở mái tôn. Anh nghe tiếng gọi bằng cái tên của anh hồi ở đơn vị. Rồi anh dậy, và anh đẩy cái bàn ở hành lang, và anh làm mấy người giật mình. Cô trực đêm đến, và anh xin lỗi.」
Anh ta nhìn cái cổ tay.
「Cái vết này là cái vết anh đập vào tay ghế.」
Rồi anh ta nói, và cái giọng ấy vẫn phẳng, và cái phẳng ấy là cái phẳng của một người đã kể chuyện này với chính mình nhiều lần:
「Cô ạ. Cái ấy là cái thứ anh mang về từ hồi anh về làng. Anh nghĩ đã hết rồi. Hóa ra không hết. Nó chỉ nằm ở đấy, chờ những cái đêm cái thân mỏi nhất.」
Nàng ngồi xuống cạnh.
Nàng không hỏi 「cái nơi cũ」 là chỗ nào. Cái chỗ ấy thuộc cái tầng thứ ba anh ta đã nói là sẽ kể, và nàng không đào sớm.
Nàng chỉ nói:
「Anh ạ. Từ đêm nay, cái ca đêm thì hai người.」
Anh ta nhìn nàng.
「Em về thì anh ngủ ở cái ghế. Em ở thì anh cũng ngủ ở cái ghế. Nhưng có hai người ở cái hành lang.」 Nàng nói. 「Mà cái giấc mà có thì em đánh thức anh bằng cách gọi tên anh to. Không dùng tay.」
「Sao không dùng tay?」
「Vì cái tay đánh thức một người đang trong cơn thì người ấy phản trước khi nhận ra người ấy là ai.」 Nàng nói. 「Em nghe bà Mùi nói cái ấy. Bà ấy nói ở cái trạm có một ông cứ đêm là đánh vợ, mà ban ngày thì hiền.」
Lưu Chính nhìn nàng.
Và ở cái nhìn ấy có một cái gì rung — cái rung của một người nhận một cái quan tâm mà cái quan tâm ấy đập đúng vào chỗ hổ thẹn.
Cái chỗ anh ta không cho phép ai thấy.
Và cái chỗ ấy nàng vừa nói ra một cách bình thường, như nói giờ truyền thuốc.
「Cô ạ.」 Anh ta nói. 「Cô quan sát người ta giỏi.」
「Em không quan sát. Em ghi.」 Nàng nói. 「Người ghi sổ thì nhớ những chi tiết mà người khác tưởng là chi tiết nhỏ. Cái vết ở tay anh là chi tiết lớn, vì nó nói cho em biết đêm qua anh đã trải qua cái gì.」
「Cái sổ của cô ghi cả cái ấy à?」
「Dạ.」 Nàng nói. 「Cái sổ không phân chuyện to chuyện nhỏ. Nó chỉ phân chuyện có ghi hay không.」
Buổi trưa, cha nàng tỉnh hơn.
Ông ấy ăn cháo Sơn mang, và ông ấy ăn chậm, và trong lúc ăn ông ấy hỏi:
「Thằng Sơn đi học chưa?」
「Dạ rồi. Nó đi trước giờ học, chở cơm đến, rồi đến lớp. Không trễ một tiết.」
「Cái cô giáo biết chưa?」
「Dạ. Cô ấy cho nó đi sớm hai tiết chiều để chở cơm tối.」
Cha nàng gật, và ông ấy đặt cái thìa xuống.
「Cô giáo tốt.」 Ông ấy nói. 「Mà thằng bé đừng đi sớm quá. Cái học là cái thứ không đền lại được. Cha nằm ở đây có người chăm. Cha không thiếu cái gì.」
Rồi ông ấy nhìn ra cửa, và cái giọng ấy chậm lại:
「Cái người mà bà Tư mang đến sửa mái ấy. Anh ấy có đến xem tôi không?」
Nàng im một nhịp.
「Dạ, anh ấy bận cái nhà. Anh ấy nói thăm cụ sau.」
Cha nàng nhìn nàng.
Cái nhìn ấy làm nàng biết ông ấy không tin.
「Con ạ. Cha già, chứ cha không mù.」 Ông ấy nói. 「Cái người khênh tôn như thế, không phải cái người bận cái nhà mà không ghé thăm một cụ nằm viện một lần.」
Nàng không trả lời.
「Con nói với anh ấy thế này.」 Ông ấy nói, và cái giọng ấy chậm, và rõ. 「Cái cha không đòi anh ấy đến như con rể. Cái cha chỉ đòi anh ấy đến như một người từng đặt chân ở cái sân của cha. Mà cái sân ấy nhớ tất cả các bàn chân đã đặt.」
Nàng cầm cái bát không, và nàng đứng dậy, và nàng nói: 「Dạ.」
Và trong cái 「dạ」 ấy, nàng quyết định một chuyện: tối nay nàng sẽ nói với Lưu Chính.
Không phải để bảo anh ta phải đến. Để anh ta biết cụ đã mở cửa bằng một lời — và lời ấy là cái thứ đáng được người liên quan biết.
Chiều hôm ấy có một giờ mà cái phòng thành một chỗ có những câu chuyện không thuộc về cái bệnh.
Ông nằm giường cạnh là một ông về hưu ở bưu điện. Ông ấy nói nhiều hơn người khác.
「Cụ ạ. Cụ ở xóm nào ra?」
Cha nàng nói tên xóm.
「Cái vùng ấy, hồi trẻ tôi đi đường bưu điện qua.」 Ông ấy nói, và ông ấy chống tay ngồi dậy. 「Cái chỗ cái đình cũ có một cây me to không cụ?」
「Có.」
「Cái cây ấy còn không?」
「Còn. Mà nó nghiêng.」
「Nghiêng về phía nào?」
「Về phía cái ao.」
Rồi hai ông già cười, và cái cười ấy làm cái phòng sáng lên một chút.
Và từ cái cây me, hai người nói đến những cái tên của những người đã chết ở cái xóm — như hai người cùng đọc một quyển sách cũ.
Nàng ngồi ở cạnh, và nàng là người nghe.
Và nàng nhận ra một điều: người ốm nằm ở phòng bệnh mà có một người cùng làng ở giường cạnh thì cái phòng ấy thành một cái sân đình nhỏ.
Và cái bệnh, ở trong cái sân đình ấy, thành một người khách ngồi ở góc. Cái khách ấy không được lên tiếng khi các cụ đang kể chuyện cái cây me.
Nàng nghĩ: cái ấy là cái thứ nàng phải nhớ, và phải kể lại cho Sơn. Vì thằng bé nghĩ rằng ở bệnh viện thì chỉ có bệnh. Mà ở bệnh viện còn có cái cây me.
Sơn đến lúc chiều muộn.
Nó mang cơm tối, và một cái thư gấp nhỏ.
Cái thư ấy là của cô giáo — một dòng chúc cụ mau khỏe, và ở dưới có một dòng nữa: 「Cháu Sơn học đều, cô không cho cháu nghỉ tiết nào.」
Cha nàng đọc cái thư ấy ba lần.
Rồi ông ấy bảo Sơn:
「Con gửi lại lời chào của cha cho cô. Bảo cô dạy các con cho chăm. Mà bảo cô đừng cho con đi sớm nữa. Cha khỏe hơn rồi.」
Thằng Sơn gật đầu, và nó cất cái thư vào cặp, và nó ngồi xuống, và nó nói:
「Cha ạ. Cái cây me ở trước đình nó nghiêng thêm. Hôm qua con đi qua, con thấy cái rễ nó trồi lên ở cái lối đi.」
Cha nàng nhìn nó.
Rồi ông ấy nói: 「Cái rễ ấy trồi từ hồi cha còn nhỏ. Mà cái cây ấy không đổ. Cái cây mà đổ thì nó đổ về cái ao, mà cái ao thì không có ai ở. Cho nên cái cây ấy khôn.」
Nàng đứng ở cửa, và nàng nghe hai cha con nói chuyện cái cây me, và nàng thấy cái gì đó nóng ở trong ngực.
Đó là cái câu chuyện đầu tiên giữa hai cha con họ trong mấy ngày nay mà không có bệnh ở trong.
Buổi tối, ở hành lang, nàng nói với Lưu Chính.
Anh ta nghe. Anh ta im rất lâu.
Rồi anh ta nói:
「Cô ạ. Anh biết cái ngày nào anh nên đi. Không phải bây giờ.」
「Sao?」
「Cái ngày anh đi là cái ngày cụ hỏi anh một câu trực tiếp.」 Anh ta nói. 「Mà câu ấy anh phải trả lời ở cái chỗ có đèn sáng, và cụ tỉnh. Cái giường bệnh viện không phải cái chỗ nhận một người vào cái nhà. Nó là cái chỗ nhận cái lo. Anh lo rồi. Còn cái đến để nói thì phải chờ cái giường ở nhà.」
Nàng gật đầu.
Nhưng trong đầu nàng có một câu khác.
Cái cụ ấy không đợi đến cái giường ở nhà. Cụ ấy nói với bà Tư một câu về 「cái lính về làng」 ngay ở cái sân, hôm sửa mái. Và câu ấy cho thấy cụ đã chọn người.
Mà cái người được chọn thì chưa biết mình được chọn — vì cụ ấy giữ cái phép lịch sự của cụ ấy, và cái phép lịch sự ấy là cái thứ cụ ấy không bán cho ai, kể cả cho sự tiện.
Nàng nghĩ: có hai cách để một người già nhận một người. Một cách là gọi vào nhà uống nước. Một cách là nói một câu về người ấy ở trước mặt người thứ ba, rồi im.
Cụ ấy đã làm cả hai.
Mà Lưu Chính thì đang đợi cách thứ ba — một cách không có trong cái làng này.
Nàng nói:
「Anh ạ. Cha em không nói thẳng bao giờ. Ông ấy nói vòng. Mà cái vòng của ông ấy là cái vòng của người đã quyết rồi, chỉ chưa muốn nói ra vì nói ra thì mất cái quyền rút lại.」
「Anh biết.」 Anh ta nói.
「Thế thì anh đừng đợi cái câu trực tiếp. Nó không đến đâu.」
Anh ta nhìn nàng, và ở cái hành lang ấy, dưới cái đèn tuýp, mặt anh ta có một cái gì rất lạ — cái lạ của một người vừa được nói cho một điều mà chính anh ta đã biết từ lâu, mà không dám tin.
「Cô ạ.」 Anh ta nói. 「Cái người như cụ, thì cái người ấy phải tự nói. Anh không muốn cụ nói vì cái tiện. Anh muốn cụ nói vì cái lòng.」
「Cái hai cái ấy không khác nhau ở cái làng này.」 Nàng nói.
Anh ta không trả lời.
Rồi anh ta nói:
「Thôi. Cô về đi. Mai cô phải dậy sớm nấu cơm.」
Đêm ấy, trước khi về, nàng gói cơm mai vào lá chuối.
Rồi nàng mở sổ, và nàng viết ở trang mới:
「Đêm thứ hai ở viện. Cha tỉnh nửa ngày, ăn nửa bát cháo, nhanh hơn hôm qua bốn phút.
Ghế hành lang có bà có chồng tai nạn, dạy em cách nằm. Có cô Hạnh, hộ lý, mười năm ở đây.
Anh Chính có cơn đêm qua. Đập tay vào ghế. Em hẹn: cơn lần sau có em ở cạnh.
Cha nói: cái sân nhớ tất cả các bàn chân đã đặt.
Cha nói với Sơn về cái cây me nghiêng. Đó là câu đầu tiên không có bệnh ở trong.」
Nàng dừng bút, và nàng viết thêm một dòng, và dòng ấy nàng viết nhỏ hơn:
「Cái này em ghi không phải để ghi cái lỗi của anh ấy. Em ghi để cái ngày mai biết hôm nay đã có cái gì.」
Nàng gấp sổ, và nàng đi ra khỏi hành lang.
Ở cửa có cái đêm thổi vào mặt nàng một hơi lạnh — cái lạnh có mùi thuốc, và mùi cây trong sân bệnh viện.
Nàng khoác cái áo anh ta để lại.
Cái áo ấy có mùi khói bếp và mùi của người mặc nó.
Và cái mùi ấy đi theo nàng suốt hai mươi phút về nhà.
Và hai mươi phút ấy không lạnh nữa.
Cái ghế ở hành lang là ghế gỗ dài, sơn xanh cũ, kê sát tường.
Ở mép ghế có những chỗ xước lộ gỗ trắng. Cái trắng ấy là cái trắng của những người đã ngồi rồi đứng dậy bằng một cái đẩy tay vào mép — nhiều lần, nhiều năm, nhiều người.
Nó làm cái ghế thành một cái thứ có lịch sử mà không có người viết.
Nàng và Lưu Chính chia cái ghế ấy thành hai ca.
Nàng đêm lẻ. Anh ta đêm chẵn.
Cái chia ấy không ai đề nghị. Nó thành ở đêm thứ nhất, khi anh ta không về và nàng không đuổi.
Sáng hôm sau, anh ta nói:
「Đêm nay cô về. Cái nhà có con Vàng. Mà cái nhà phải có một người mở cổng buổi sáng — để người đi qua ngõ thấy cái nhà này không bỏ một cách tất cả.」
Nàng về.
Từ hôm ấy, những bữa ăn ở bệnh viện không phải cơm của quán bên cạnh. Nó là cơm mang từ nhà, gói bằng lá chuối, và cái gói ấy giữ nóng được hai tiếng.
Hai tiếng ấy đúng là quãng đường từ làng ra huyện bằng cái xe đạp.
Và cái người chở nó mỗi sáng là thằng Sơn, trước giờ học.
Đó là cách một đứa mười bốn tuổi tham gia vào cái chuyện to của cái nhà: nó không thể nằm ở phòng với cha, nhưng nó có thể đi hai tiếng mỗi ngày để người ngồi ở cái ghế hành lang không phải ăn cơm nguội của cái quán.
Ở cái ghế có những người khác.
Đầu gần là một bà lục tuần, ngồi cạnh giường chồng — ông ấy bị tai nạn lúc dựng nhà. Bà ấy đến bằng một cái túi vải đựng chăn và một cái nồi cơm nhỏ. Bà ấy ngủ ở cái ghế từ đêm thứ nhất và không về một lần.
Đầu xa là một người trẻ hơn, chờ cha mổ. Người ấy đi đi lại lại ở hành lang như một con vật trong cái chuồng quá nhỏ — cái cách một người lo khi người ấy không thể làm gì.
Nàng và bà ấy biết nhau không bằng giới thiệu.
Cái biết nhau của hành lang bắt đầu từ một hành động: bà ấy chia cho nàng một củ khoai luộc, và nàng trả lại bằng một hộp nước chè.
Rồi hai người ngồi và không nói một hồi.
Rồi bà ấy hỏi:
「Cha cô nằm phòng nào?」
Nàng nói. Bà ấy gật đầu.
「Phòng cạnh phòng ông tôi.」 Bà ấy nói. 「Cô hộ lý ấy tốt. Cô cứ hỏi cô ấy. Cô ấy tên Hạnh, làm ở đây mười năm. Cô ấy biết giờ của bác sĩ còn hơn bác sĩ.」
Và thế giới của cái ghế hành lang mở ra.
Nó có luật của nó. Người ta giúp nhau bằng những cái tin nhỏ: giờ nước nóng, chỗ giặt, chỗ mua cháo ngon mà rẻ, cách nằm trên ghế để sáng ra không đau lưng.
Và cái luật ấy không ai ghi, vì người ở cái ghế này đều là những người bị cùng một cái chuyện đập về cùng một chỗ.
Ngày thứ hai ở viện có một cái nhịp riêng.
Cái nhịp ấy là cái nhịp của người đã quen chỗ. Buổi sáng, các bác sĩ đi khám theo thứ tự các giường. Cái thứ tự ấy làm cái phòng có một cái giờ chính.
Và cái giờ chính là cái giờ người nhà kéo ghế ra để con đường của các bác sĩ đi thông.
Cái kéo ghế ấy như một nghi lễ không ai dạy.
Cha nàng ăn cháo sáng được nửa bát.
Cô Hạnh đánh giá cái nửa bát ấy bằng một câu:
「Cụ ạ. Cái nửa bát hôm nay cụ ăn nhanh hơn cái nửa bát hôm qua bốn phút. Bốn phút ấy là cái thứ cụ đang trở về từ cái chỗ xa.」
Nàng ghi bốn phút ấy vào sổ.
Và cái ghi ấy làm nàng thấy một điều: ở chỗ này, mọi thứ đều có con số. Mà con số là cái thứ nói với người nhà những cái tin mà các bác sĩ không có thời gian ngồi xuống kể.
Trưa, Lưu Chính ghé quầy thu ngân một lần.
Anh ta mang về một tờ giấy ghi các khoản sắp đến: xét nghiệm mẫu thứ Sáu, thuốc truyền mỗi đêm, và một khoản gọi là phí giường tuần.
Anh ta đặt tờ ấy lên đầu gối, và anh ta tính bằng ngón tay.
Anh ta tính mà không dùng giấy nháp.
「Sao anh không viết ra?」 Nàng hỏi.
「Con số của nhà mình nằm trong đầu thì chắc hơn nằm trên giấy.」 Anh ta nói. 「Giấy thì có thể để quên ở nhà. Mà cái đầu thì đi theo người, hết chỗ nào cũng theo.」
Nàng nhìn cái cách anh ta tính.
Và nàng thấy người đàn ông này đã thành một người của các con số mà chính anh ta chưa biết mình đã thành.
Nàng không nói ra cái ấy.
Có những điều tốt mà nói ra thì nó thành một cái chuyện phải tiếp tục làm mãi.
Đêm thứ hai, ở ca của anh ta, có một chuyện.
Nàng về nhà đêm ấy. Sáng ra, nàng thấy anh ta ngồi ở cái ghế, và mặt anh ta mệt một cách không phải cái mệt của thiếu ngủ thường.
Ở cổ tay anh ta có một vết đỏ, như vết của một cái gì cào.
Và vết ấy là vết của chính anh ta.
Đêm qua anh ta có cơn, ở cái ghế. Cái cơn ấy anh ta gọi là 「cái giấc đêm về cái nơi cũ」.
Anh ta kể, và anh ta kể bằng giọng phẳng, như kể lịch của một người khác:
「Nửa đêm, anh ngồi và anh ngủ một giấc ngắn. Trong cái giấc ấy anh nghe tiếng mưa ở mái tôn. Anh nghe tiếng gọi bằng cái tên của anh hồi ở đơn vị. Rồi anh dậy, và anh đẩy cái bàn ở hành lang, và anh làm mấy người giật mình. Cô trực đêm đến, và anh xin lỗi.」
Anh ta nhìn cái cổ tay.
「Cái vết này là cái vết anh đập vào tay ghế.」
Rồi anh ta nói, và cái giọng ấy vẫn phẳng, và cái phẳng ấy là cái phẳng của một người đã kể chuyện này với chính mình nhiều lần:
「Cô ạ. Cái ấy là cái thứ anh mang về từ hồi anh về làng. Anh nghĩ đã hết rồi. Hóa ra không hết. Nó chỉ nằm ở đấy, chờ những cái đêm cái thân mỏi nhất.」
Nàng ngồi xuống cạnh.
Nàng không hỏi 「cái nơi cũ」 là chỗ nào. Cái chỗ ấy thuộc cái tầng thứ ba anh ta đã nói là sẽ kể, và nàng không đào sớm.
Nàng chỉ nói:
「Anh ạ. Từ đêm nay, cái ca đêm thì hai người.」
Anh ta nhìn nàng.
「Em về thì anh ngủ ở cái ghế. Em ở thì anh cũng ngủ ở cái ghế. Nhưng có hai người ở cái hành lang.」 Nàng nói. 「Mà cái giấc mà có thì em đánh thức anh bằng cách gọi tên anh to. Không dùng tay.」
「Sao không dùng tay?」
「Vì cái tay đánh thức một người đang trong cơn thì người ấy phản trước khi nhận ra người ấy là ai.」 Nàng nói. 「Em nghe bà Mùi nói cái ấy. Bà ấy nói ở cái trạm có một ông cứ đêm là đánh vợ, mà ban ngày thì hiền.」
Lưu Chính nhìn nàng.
Và ở cái nhìn ấy có một cái gì rung — cái rung của một người nhận một cái quan tâm mà cái quan tâm ấy đập đúng vào chỗ hổ thẹn.
Cái chỗ anh ta không cho phép ai thấy.
Và cái chỗ ấy nàng vừa nói ra một cách bình thường, như nói giờ truyền thuốc.
「Cô ạ.」 Anh ta nói. 「Cô quan sát người ta giỏi.」
「Em không quan sát. Em ghi.」 Nàng nói. 「Người ghi sổ thì nhớ những chi tiết mà người khác tưởng là chi tiết nhỏ. Cái vết ở tay anh là chi tiết lớn, vì nó nói cho em biết đêm qua anh đã trải qua cái gì.」
「Cái sổ của cô ghi cả cái ấy à?」
「Dạ.」 Nàng nói. 「Cái sổ không phân chuyện to chuyện nhỏ. Nó chỉ phân chuyện có ghi hay không.」
Buổi trưa, cha nàng tỉnh hơn.
Ông ấy ăn cháo Sơn mang, và ông ấy ăn chậm, và trong lúc ăn ông ấy hỏi:
「Thằng Sơn đi học chưa?」
「Dạ rồi. Nó đi trước giờ học, chở cơm đến, rồi đến lớp. Không trễ một tiết.」
「Cái cô giáo biết chưa?」
「Dạ. Cô ấy cho nó đi sớm hai tiết chiều để chở cơm tối.」
Cha nàng gật, và ông ấy đặt cái thìa xuống.
「Cô giáo tốt.」 Ông ấy nói. 「Mà thằng bé đừng đi sớm quá. Cái học là cái thứ không đền lại được. Cha nằm ở đây có người chăm. Cha không thiếu cái gì.」
Rồi ông ấy nhìn ra cửa, và cái giọng ấy chậm lại:
「Cái người mà bà Tư mang đến sửa mái ấy. Anh ấy có đến xem tôi không?」
Nàng im một nhịp.
「Dạ, anh ấy bận cái nhà. Anh ấy nói thăm cụ sau.」
Cha nàng nhìn nàng.
Cái nhìn ấy làm nàng biết ông ấy không tin.
「Con ạ. Cha già, chứ cha không mù.」 Ông ấy nói. 「Cái người khênh tôn như thế, không phải cái người bận cái nhà mà không ghé thăm một cụ nằm viện một lần.」
Nàng không trả lời.
「Con nói với anh ấy thế này.」 Ông ấy nói, và cái giọng ấy chậm, và rõ. 「Cái cha không đòi anh ấy đến như con rể. Cái cha chỉ đòi anh ấy đến như một người từng đặt chân ở cái sân của cha. Mà cái sân ấy nhớ tất cả các bàn chân đã đặt.」
Nàng cầm cái bát không, và nàng đứng dậy, và nàng nói: 「Dạ.」
Và trong cái 「dạ」 ấy, nàng quyết định một chuyện: tối nay nàng sẽ nói với Lưu Chính.
Không phải để bảo anh ta phải đến. Để anh ta biết cụ đã mở cửa bằng một lời — và lời ấy là cái thứ đáng được người liên quan biết.
Chiều hôm ấy có một giờ mà cái phòng thành một chỗ có những câu chuyện không thuộc về cái bệnh.
Ông nằm giường cạnh là một ông về hưu ở bưu điện. Ông ấy nói nhiều hơn người khác.
「Cụ ạ. Cụ ở xóm nào ra?」
Cha nàng nói tên xóm.
「Cái vùng ấy, hồi trẻ tôi đi đường bưu điện qua.」 Ông ấy nói, và ông ấy chống tay ngồi dậy. 「Cái chỗ cái đình cũ có một cây me to không cụ?」
「Có.」
「Cái cây ấy còn không?」
「Còn. Mà nó nghiêng.」
「Nghiêng về phía nào?」
「Về phía cái ao.」
Rồi hai ông già cười, và cái cười ấy làm cái phòng sáng lên một chút.
Và từ cái cây me, hai người nói đến những cái tên của những người đã chết ở cái xóm — như hai người cùng đọc một quyển sách cũ.
Nàng ngồi ở cạnh, và nàng là người nghe.
Và nàng nhận ra một điều: người ốm nằm ở phòng bệnh mà có một người cùng làng ở giường cạnh thì cái phòng ấy thành một cái sân đình nhỏ.
Và cái bệnh, ở trong cái sân đình ấy, thành một người khách ngồi ở góc. Cái khách ấy không được lên tiếng khi các cụ đang kể chuyện cái cây me.
Nàng nghĩ: cái ấy là cái thứ nàng phải nhớ, và phải kể lại cho Sơn. Vì thằng bé nghĩ rằng ở bệnh viện thì chỉ có bệnh. Mà ở bệnh viện còn có cái cây me.
Sơn đến lúc chiều muộn.
Nó mang cơm tối, và một cái thư gấp nhỏ.
Cái thư ấy là của cô giáo — một dòng chúc cụ mau khỏe, và ở dưới có một dòng nữa: 「Cháu Sơn học đều, cô không cho cháu nghỉ tiết nào.」
Cha nàng đọc cái thư ấy ba lần.
Rồi ông ấy bảo Sơn:
「Con gửi lại lời chào của cha cho cô. Bảo cô dạy các con cho chăm. Mà bảo cô đừng cho con đi sớm nữa. Cha khỏe hơn rồi.」
Thằng Sơn gật đầu, và nó cất cái thư vào cặp, và nó ngồi xuống, và nó nói:
「Cha ạ. Cái cây me ở trước đình nó nghiêng thêm. Hôm qua con đi qua, con thấy cái rễ nó trồi lên ở cái lối đi.」
Cha nàng nhìn nó.
Rồi ông ấy nói: 「Cái rễ ấy trồi từ hồi cha còn nhỏ. Mà cái cây ấy không đổ. Cái cây mà đổ thì nó đổ về cái ao, mà cái ao thì không có ai ở. Cho nên cái cây ấy khôn.」
Nàng đứng ở cửa, và nàng nghe hai cha con nói chuyện cái cây me, và nàng thấy cái gì đó nóng ở trong ngực.
Đó là cái câu chuyện đầu tiên giữa hai cha con họ trong mấy ngày nay mà không có bệnh ở trong.
Buổi tối, ở hành lang, nàng nói với Lưu Chính.
Anh ta nghe. Anh ta im rất lâu.
Rồi anh ta nói:
「Cô ạ. Anh biết cái ngày nào anh nên đi. Không phải bây giờ.」
「Sao?」
「Cái ngày anh đi là cái ngày cụ hỏi anh một câu trực tiếp.」 Anh ta nói. 「Mà câu ấy anh phải trả lời ở cái chỗ có đèn sáng, và cụ tỉnh. Cái giường bệnh viện không phải cái chỗ nhận một người vào cái nhà. Nó là cái chỗ nhận cái lo. Anh lo rồi. Còn cái đến để nói thì phải chờ cái giường ở nhà.」
Nàng gật đầu.
Nhưng trong đầu nàng có một câu khác.
Cái cụ ấy không đợi đến cái giường ở nhà. Cụ ấy nói với bà Tư một câu về 「cái lính về làng」 ngay ở cái sân, hôm sửa mái. Và câu ấy cho thấy cụ đã chọn người.
Mà cái người được chọn thì chưa biết mình được chọn — vì cụ ấy giữ cái phép lịch sự của cụ ấy, và cái phép lịch sự ấy là cái thứ cụ ấy không bán cho ai, kể cả cho sự tiện.
Nàng nghĩ: có hai cách để một người già nhận một người. Một cách là gọi vào nhà uống nước. Một cách là nói một câu về người ấy ở trước mặt người thứ ba, rồi im.
Cụ ấy đã làm cả hai.
Mà Lưu Chính thì đang đợi cách thứ ba — một cách không có trong cái làng này.
Nàng nói:
「Anh ạ. Cha em không nói thẳng bao giờ. Ông ấy nói vòng. Mà cái vòng của ông ấy là cái vòng của người đã quyết rồi, chỉ chưa muốn nói ra vì nói ra thì mất cái quyền rút lại.」
「Anh biết.」 Anh ta nói.
「Thế thì anh đừng đợi cái câu trực tiếp. Nó không đến đâu.」
Anh ta nhìn nàng, và ở cái hành lang ấy, dưới cái đèn tuýp, mặt anh ta có một cái gì rất lạ — cái lạ của một người vừa được nói cho một điều mà chính anh ta đã biết từ lâu, mà không dám tin.
「Cô ạ.」 Anh ta nói. 「Cái người như cụ, thì cái người ấy phải tự nói. Anh không muốn cụ nói vì cái tiện. Anh muốn cụ nói vì cái lòng.」
「Cái hai cái ấy không khác nhau ở cái làng này.」 Nàng nói.
Anh ta không trả lời.
Rồi anh ta nói:
「Thôi. Cô về đi. Mai cô phải dậy sớm nấu cơm.」
Đêm ấy, trước khi về, nàng gói cơm mai vào lá chuối.
Rồi nàng mở sổ, và nàng viết ở trang mới:
「Đêm thứ hai ở viện. Cha tỉnh nửa ngày, ăn nửa bát cháo, nhanh hơn hôm qua bốn phút.
Ghế hành lang có bà có chồng tai nạn, dạy em cách nằm. Có cô Hạnh, hộ lý, mười năm ở đây.
Anh Chính có cơn đêm qua. Đập tay vào ghế. Em hẹn: cơn lần sau có em ở cạnh.
Cha nói: cái sân nhớ tất cả các bàn chân đã đặt.
Cha nói với Sơn về cái cây me nghiêng. Đó là câu đầu tiên không có bệnh ở trong.」
Nàng dừng bút, và nàng viết thêm một dòng, và dòng ấy nàng viết nhỏ hơn:
「Cái này em ghi không phải để ghi cái lỗi của anh ấy. Em ghi để cái ngày mai biết hôm nay đã có cái gì.」
Nàng gấp sổ, và nàng đi ra khỏi hành lang.
Ở cửa có cái đêm thổi vào mặt nàng một hơi lạnh — cái lạnh có mùi thuốc, và mùi cây trong sân bệnh viện.
Nàng khoác cái áo anh ta để lại.
Cái áo ấy có mùi khói bếp và mùi của người mặc nó.
Và cái mùi ấy đi theo nàng suốt hai mươi phút về nhà.
Và hai mươi phút ấy không lạnh nữa.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Người đàn ông vẫn dậy lúc bốn giờ
Chương 79: Trang cuối của cuốn sổ
Chương 78: Cái phong bì của bà Tư
Chương 77: Đám cưới lần thứ hai
Chương 76: Cái giường đôi
Chương 75: Ngôi nhà mới
Chương 74: Con đường bê tông
Chương 73: Một đêm ở sân đình
Chương 72: Cái loa phóng thanh
Chương 71: Cuộc họp ở nhà văn hóa
Chương 70: Đơn khiếu nại
Chương 69: Người anh em họ
Chương 68: Cái mốc đỏ
Chương 67: Giá đền bù
Chương 66: Ông tổ trưởng đến nhà
Chương 65: Cái sân gạch mới
Chương 64: Bức thư không gửi
Chương 63: Người không đến
Chương 62: Cái ghế trong lễ tốt nghiệp
Chương 61: Ngày nhận bằng
Chương 60: Cái vòng tay
Chương 59: Căn phòng trọ ở thành phố
Chương 58: Chuyến tàu đêm
Chương 57: Cái cổng khóa ngoài
Chương 56: Người về muộn
Chương 55: Tờ đơn ly hôn
Chương 54: Cái đèn dầu
Chương 53: Một câu hỏi
Chương 52: Cái hộp sắt dưới gầm giường
Chương 51: Chị hộ lý
Chương 50: Đêm thứ ba ở bệnh viện
Chương 49: Cái ghế ở hành lang
Chương 48: Cha tôi nằm viện
Chương 47: Tiền bán con bò
Chương 46: Cái búa của thợ mộc
Chương 45: Người làm chứng
Chương 44: Đồn công an huyện
Chương 43: Cái bàn tay bầm tím
Chương 42: Tờ giấy của ông Lưu
Chương 41: Người đến đòi nợ
Chương 40: Cái máy bơm
Chương 39: Nước ngập bờ
Chương 38: Lúa đổ
Chương 37: Cái cân ở chợ
Chương 36: Một trăm nghìn trong phong bì
Chương 35: Cái chăn bông cũ
Chương 34: Thư của cha
Chương 33: Người ta nhầm anh là bố em
Chương 32: Bát phở ở bến xe
Chương 31: Cái thẻ sinh viên
Chương 30: Người đàn ông đứng ở cổng trường
Chương 29: Cái điện thoại reo ba lần
Chương 28: Buổi tối ở ký túc xá
Chương 27: Học bổng
Chương 26: Người bạn cùng phòng
Chương 25: Cái áo sơ mi trắng
Chương 24: Anh chở em qua cầu
Chương 23: Đi chợ huyện
Chương 22: Cái tủ gỗ lim
Chương 21: Giấy mời họp họ
Chương 20: Con chó vàng
Chương 19: Cái quạt hỏng
Chương 18: Đêm mưa to
Chương 17: Người đàn bà ở đầu ngõ
Chương 16: Cái ấm nước trên bếp than
Chương 15: Đứa em chồng đến vay tiền
Chương 14: Vết sẹo ở chân trái
Chương 13: Cái giường kê thêm tấm ván
Chương 12: Bữa cơm có thịt
Chương 11: Cái sổ nợ của cô dâu
Chương 10: Người ta nói gì thì nói
Chương 9: Con dao phay và cái thớt
Chương 8: Món canh mặn
Chương 7: Chuyến xe buýt lúc năm giờ
Chương 6: Cái chạn bát của mẹ anh
Chương 5: Đêm anh không ngủ
Chương 4: Mùa gặt đầu tiên
Chương 3: Cái sân có ba con gà
Chương 2: Tờ giấy ở phòng đăng ký
Chương 1: Người đàn ông đến trả học phí