Chương 25: Cái áo sơ mi trắng
Chương 25: Cái áo sơ mi trắng
Tháng mười một, cái mùa gặt đã qua, và cái đồng ở sau vườn nó trống, và nó màu rơm.
Chiều hôm ấy, nàng đang phơi thuốc ở cái bãi, thì chị Hoa đi qua cổng, và chị Hoa cầm một cái gói, và cái gói ấy gói bằng giấy báo.
「Cô ă,」 chị Hoa nói, 「bà Tư bên xóm trên nhờ tôi đưa cái này cho cô. Bà ấy nói: cái con bé dạy kèm cho con của tôi, thì cái gì của bà cũng phải có phần nó.」
Nàng mở cái gói.
Trong ấy có một cái áo sơ mi trắng, xẻ cái cúc trước, cổ đứng, và cái vải ấy cứng, và nó mới, và nó còn có cái mùi của cái tiệm.
「Bà Tư làm cho tôi cái áo à?」 nàng hỏi.
「Ừ. Bà Tư là cô hiệu trưởng cũ của xã này. Bà ấy dạy may ở nhà, và bà ấy nói: cái con bé ấy mà đi dạy ở cái trường, thì phải có cái áo trắng. Cái giáo viên mà không có cái áo trắng thì học trò nó không có cái mặt để nhìn.」
Nàng cầm cái áo, và nàng mở ra, và cái áo ấy vừa tay.
「Chị ă, bà ấy đo tôi bao giờ?」
「Không đo. Bà ấy nhìn cô đi qua cái cổng bốn lần, và bà ấy ước. Bà ấy nói: cái ước của người may bốn chục năm thì sai không quá một cái đốt ngón tay.」
Nàng cầm cái áo vào nhà, và nàng treo nó ở cái đòn treo, và ở trong nhà Lưu Chính đang ngồi sửa cái dây sọt, và anh ta ngẩng lên, và anh ta nhìn cái áo.
「Của ai?」 anh ta hỏi.
「Bà Tư cho.」
「Bà Tư nào?」
「Bà hiệu trưởng cũ. Bà ấy may cho tôi, để tôi đi dạy.」
Anh ta nhìn cái áo, và anh ta im một lúc, và rồi anh ta nói: 「Cái áo trắng.」
「Ừ. Cái áo trắng.」
「Hồi tôi nhập ngũ,」 anh ta nói, và anh ta không nhìn nàng, anh ta nhìn cái áo, 「cái đêm trước hôm đi, mẹ tôi giặt cái áo tôi, và cái áo ấy trắng. Sáng, tôi mặc, và mẹ tôi nhìn, và mẹ tôi nói: đi đấy thì áo không trắng được. Mà về thì về cái nhà, không về cái màu.」
Nàng đứng ở cái đòn treo, và nàng nghe, và nàng không nói gì, và ở ngoài kia con chó nó thở, và cái bếp nó kêu.
「Anh ă,」 nàng nói sau một lúc lâu, 「thứ hai này tôi mặc cái áo ấy lên trường. Anh có muốn nhìn không?」
「Tôi nhìn cái gì?」
「Nhìn cái áo.」
「Cái áo thì bà Tư đã nhìn rồi,」 anh ta nói. 「Còn cô thì cô mặc. Mà nếu cô muốn thì cô để nó ở cái giường, lúc tôi đi làm về, tôi thấy, là tôi biết.」
Trước đó, nàng có đi qua cái sân nhà ông Khiêm.
Ông Khiêm — cái ông chỉ huy cũ, cái nhà có cây mít — đang ngồi ở cái hiên, và ở trên cái ghế có một cái khay, và ở trên cái khay có cái thư.
「Con dâu Lưu Chính,」 ông ấy nói, và ông ấy nhìn cái áo. 「Cái áo trắng.」
「Dạ.」
「Bà Tư may à?」
「Dạ. Chú biết ạ?」
「Xóm này, cái gì cũng có người biết,」 ông ấy cười. 「Mà con, chú nói con nghe: thứ bảy này, ở cái huyện đội, người ta sẽ hỏi con một câu. Người ta hỏi: cô là ai, và cô biết cái người đã khuất ấy bao lâu.」
「Thế thì con trả lời thế nào?」
「Trả lời thật,」 ông ấy nói. 「Cái lễ ấy không phải cái nơi nói khéo. Cái nơi ấy, người ta chỉ cần nghe cái tên của cái thằng Thắng được đọc to, và nghe cái người nhà nó trả lời có mặt. Câu hỏi của người ta không phải cái câu hỏi của người ta tò mò. Nó là câu hỏi của người ta ghi sổ.」
「Dạ, con hiểu.」
「Mà con,」 ông ấy nói, và cái giọng ông ấy hạ xuống, 「ngày ấy anh Chính nó không ăn sáng. Nó không ăn, không phải vì nó không đói. Nó sợ nó buồn nôn ở giữa cái lễ. Con làm cho nó một cái chén cháo loãng, cho nó uống trước khi đi hai canh. Cái chén ấy con phải ép nó. Cái người này, nếu con không ép thì nó không ăn.」
「Dạ,」 nàng nói, và nàng ghi trong đầu.
Ông ấy gật đầu, và ông ấy cầm cái thư lên, và ông ấy nói: 「Con về đi. Thứ bảy, con đón chú ở đầu ngõ, như con viết trong tờ giấy.」
Nàng sững.
「Chú biết tờ giấy ấy ạ?」
「Bưu điện xã,」 ông ấy cười. 「Cái người đi phát thư nó là cháu của chú.」
Nàng cười, và nàng đi về, và nàng nghĩ: cái xóm này không có cái gì là bí mật, và nhờ có thế.Nàng cười, và nàng nói: 「Anh nói những câu như thế, thì anh biết là tôi hiểu không?」
「Hiểu thì hiểu,」 anh ta nói. 「Không hiểu thì hỏi. Mà hỏi thì tôi cũng không biết trả lời.」
「Anh ă,」 nàng nói, và nàng ngồi xuống cạnh anh ta, 「anh sửa cái sọt đấy làm gì? Cái sọt ấy còn đi được.」
「Cái sọt ấy là cái sọt của mẹ tôi,」 anh ta nói. 「Nó đi đựng lúa hai mươi năm. Nó sờn cái mép, và tôi thay cái dây, thì nó đi thêm hai mươi năm nữa.」
「Rồi sao nữa?」
「Rồi thì con của chúng ta đi nó,」 anh ta nói, và anh ta nói câu ấy và cái tay anh ta vẫn cột dây, không dừng, như thể câu ấy là một câu nói về cái thời tiết.
Nàng ngồi im.
Rồi nàng nói: 「Anh nói câu ấy mà không đỏ mặt à?」
「Đỏ thì đỏ,」 anh ta nói. 「Mà đỏ ở trong, cô không thấy.」
Nàng bật cười, và cái cười ấy lớn, và nó làm con chó ở ngoài cái hiên ngẩng lên, và anh ta cũng cười, và đó là cái lần thứ hai anh ta cười trong cái nhà này, và cái cười ấy nó làm cái mặt anh ta trẻ đi mười năm.
Chủ nhật, nàng mang cái áo sang nhà chị Hoa, vì thứ bảy nào nàng cũng về dạy cho con chị.
Con chị Hoa tên là Vinh, lớp bốn, và con bé ấy học chữ chậm, nhưng nó thích nghe kể.
Cái áo trắng nàng mặc sang, và khi nàng vào thì chị Hoa nhìn, và chị cười.
「Cô ă, cái áo vừa thế,」 chị nói. 「Ai may?」
「Bà Tư.」
Chị Hoa sững, và rồi cái mặt chị đổi.
「Bà Tư,」 chị nói, và cái giọng chị nhỏ xuống. 「Bà ấy... mẹ tôi là em của bà ấy.」
Nàng đứng ở cửa, và nàng không biết nói gì.
「Mẹ tôi mất năm tôi hai mươi,」 chị Hoa nói. 「Bà Tư là cô của tôi. Cái con bé đó, tôi đi học ở trường của bà ấy, và cái con bé đó khóc cái năm bà ấy gả đi, vì nó tưởng là mất bà.」
Chị ngồi xuống, và chị lau mắt bằng cái vạt áo.
「Vậy mà bà ấy để lại cái áo cho cô,」 chị nói. 「Cô ă, cái áo ấy, cô không phải chỉ mặc để dạy. Cô mặc để cái người ở trên ấy thấy là cái lớp vẫn còn học.」
Con bé Vinh chạy ra, và nó nhìn cái áo, và nó nói: 「Cô mặc đẹp quá. Cô cứ mặc thế này đi dạy thì con học.」
Nàng cười, và nàng nói: 「Cô mặc. Mà Vinh phải viết xong bài tập cái chữ 「hộ」 trước.」
Con bé chạy đi, và chị Hoa đứng ở cửa cái bếp, và chị nói, không quay lại:
「Cô ă. Tháng giêng, ngày giỗ của bà Tư, cô sang với tôi một buổi. Cúng người ta một cái chén trà, một cái đĩa trái cây. Cô mà sang thì cái nhà bà ấy không còn ai cúng nó một mình.」
「Dạ,」 nàng nói. 「Em sang.」
Thứ hai, nàng mặc cái áo trắng lên trường.Thứ hai, nàng mặc cái áo trắng lên trường.
Cái áo ấy vừa, và nó sạch, và khi nàng bước vào cái lớp thì bốn mươi hai đứa đứng dậy, và không đứa nào nói gì, và cái im ấy nó dài một cái hơi thở.
Rồi cô Liên bước vào, và cô ấy nhìn cái áo, và cô ấy nhìn nàng, và cô ấy gật đầu.
Cái tiết cuối, có một đứa học trò cầm cái bài văn lên cho nàng xem.
Bài văn ấy đề là 「Người mà em quý nhất」, và đứa ấy — con trai đầu nhà ông Thìn, chín tuổi, cha nó đi làm xa — nó viết tám dòng, và ở dòng thứ năm nó viết:
「Người mà con quý nhất là cô giáo mới. Vì cô mặc áo trắng, và khi cô cúi xuống xem bài con, cái áo của cô không dính cái bụi. Con nghĩ: người ta mà dạy học thì người ta phải sạch. Con muốn sau này con lớn lên, con cũng mặc cái áo như thế, để có đứa nhỏ nhìn con mà tin.」
Nàng đọc bài văn ấy hai lần.
Rồi nàng cầm bút, và nàng không sửa chữ. Nàng chỉ viết ở dưới một dòng:
「Bài của Vinh viết thật. Cô tin.」
Nàng trả bài, và con bé ấy cầm cái bài, và nó nhìn cái dòng ở dưới, và nó không nói gì, mà cả tiết sau nó ngồi thẳng.
Nàng đứng ở trên lớp, và nàng nghĩ: cái áo này, bà Tư may cho mình một mình. Vậy mà đến cái buổi học thứ nhất, nó đã đi vào một bài văn của một đứa chín tuổi. Cái người ta cho mình một cái áo, người ta không biết là cái áo ấy sẽ đi đâu.
Bữa trưa, ở cái phòng giáo viên,Bữa trưa, ở cái phòng giáo viên, có một ông giáo già — ông dạy Địa, sáu mươi hai tuổi, tóc bạc — đi đến chỗ nàng ngồi, và ông ấy đặt một cái chén trà xuống.
「Cô ă,」 ông ấy nói, 「bà Tư may cho cô à?」
「Dạ.」
「Bà ấy may cho tôi cái áo trắng năm chín mươi bốn, khi tôi đi dạy. Cái áo ấy tôi mặc mười một năm, và nó ráo ở cái cổ, và bà ấy vá cho tôi hai lần. Rồi bà ấy về hưu, và cái áo ấy tôi cất.」
Ông ấy uống một cái, và ông ấy nói: 「Bà ấy vừa mới mất tháng chín.」
Nàng đặt cái chén xuống.
「Bà ấy mất ạ?」
「Ừ,」 ông ấy nói. 「Ở cái nhà của con gái bà, ở trên tỉnh. Trước khi đi, bà ấy dặn người nhà: cái con bé xóm dưới dạy kèm cho chị Hoa, cái áo của nó may xong thì đưa. Dạy thì phải có áo trắng.」
Nàng ngồi ở cái phòng giáo viên, và cái chén trà ấy nó nguội dần, và nàng không uống.
Cái áo ấy được may cho nàng bởi một người bà mà nàng không hề gặp mặt một lần nào, và cái bà ấy đã nhìn nàng đi qua cái cổng bốn lần, và đã ước, và đã cắt vải, và đã xẻ cúc, và đã may, và đã đưa, và rồi bà ấy đã đi, mà không đợi để xem nàng mặc nó.
Chiều ấy, khi tan trường, nàng đi đến cái nhà của bà Tư.
Cái nhà ấy ở xóm trên, và nó đóng cửa, và ở trên cái cổng có cái dính của cái tang — cái dính trắng.
Nàng đứng ở ngoài cổng rất lâu.
Rồi có một người đàn bà ở cái bên trong đi ra — con gái của bà Tư — và người ấy nhìn nàng, và nàng mặc cái áo trắng, và người ấy nhìn rất lâu, và rồi người ấy nói, và cái giọng ấy có nước:
「Cô mặc vừa à?」
「Dạ,」 nàng nói, và cái giọng của nàng cũng có nước. 「Vừa ạ. Mẹ chú ước đúng.」
Người ấy gật đầu, và người ấy nói: 「Mẹ tôi trước khi đi thì không nói chuyện cái áo. Mà nó để ở trên cái bàn may, với cái giấy, và cái giấy ở trên ấy viết: 「Con bé xóm dưới, dạy kèm, áo trắng, cúc xương, cổ đứng. May xong là đưa, đừng để nó chờ.」」
Người ấy lau mặt bằng cái tay.
「Tôi không biết con bé ấy là ai. Tôi hỏi người ta, người ta nói là cô ở xóm dưới, cưới cái anh thương binh.」
「Dạ,」 nàng nói.
Người ấy nhìn cái áo, và người ấy nói: 「Mẹ tôi may cái áo cuối cùng trong đời nó là cái áo của cô. Cô ă, cái áo ấy, cô mặc cho đẹp, vì mẹ tôi nhìn được cái gì thì người ta nhìn được cái gì.」
Nàng cúi đầu, và nàng nói: 「Con cảm ơn.」
Rồi nàng đi về, và ở trên đường, cái gió nó thổi, và cái áo trắng nó phất, và nàng đi qua cái đồng rơm, và nàng nghĩ: cái người ta sống ở trên đời, có người ta biết mình, có người ta không biết mình, và có người ta nhìn mình đi qua cái cổng bốn lần, và mình không biết gì hết.
Rồi cái người ấy đi, mà cái áo ở lại, và cái áo ấy sẽ đi dạy cho bốn mươi hai đứa, và nếu bốn mươi hai đứa ấy có một đứa lớn lên làm giáo viên, thì cái áo ấy sẽ có nghĩa.
Buổi chiều, khi tan trường, nàng ghé cái tiệm thuốc trên huyện, mua một cân kẹo đậu phộng.
Không phải để ăn. Để chia.
Nàng chia kẹo cho bốn đứa học trò nghèo nhất của lớp, cho chị Hoa, cho con bé Vinh, và còn một nắm, nàng gói lại bằng giấy.
Đêm ấy, nàng đặt cái gói kẹo lên cái bàn, cạnh cái mâm cơm.
Anh ta nhìn cái gói.
「Kẹo à?」
「Ừ. Chia cho đám học trò, còn dư một nắm.」
「Cho ai?」
「Cho anh,」 nàng nói. 「Anh ăn đi. Anh chưa từng ăn kẹo đậu phộng của tiệm.」
「Ăn rồi,」 anh ta nói. 「Năm tôi mười tám, ở cái đơn vị, một thằng ở Tiền Giang nó nhận bưu kiện từ nhà, trong ấy có kẹo. Nó chia cả trung đội. Mỗi người một viên.」
「Thế thì chia rồi,」 nàng nói.
「Chia rồi,」 anh ta nói, và anh ta mở cái gói, và anh ta lấy một viên, và anh ta đặt vào trong miệng, và anh ta nhai, và anh ta nói: 「Nó ngọt giống cái kẹo năm ấy.」
「Giống là sao?」
「Cái ngọt của người ta chia,」 anh ta nói. 「Cái kẹo mình mua cho mình thì nó ngọt khác.」
Nàng nhìn anh ta, và nàng nghĩ: cái người này nói về kẹo cũng như nói về cái cầu, về cái sọt, về cái nước. Cái gì ở trong tay anh ta cũng có một cái câu chuyện, và cái câu chuyện ấy anh ta không kể, mà người ta phải hỏi.
Rồi anh ta nói: 「Cô ă, cái áo trắng, cô cất ở đâu?」
「Treo ở cái đòn treo.」
「Trời ẩm,」 anh ta nói. 「Cô cất vào trong cái rương, để cái giấy trong giữa cái nếp. Mà cô cất cái rương thì cái rương phải khô. Chiều mai tôi mang cái rương ra nắng.」
「Anh còn giữ cái rương?」
「Cái rương của mẹ tôi,」 anh ta nói. 「Nó để dưới cái giường hai mươi năm. Tôi mở ra hai lần. Lần thứ hai là hôm cô cưới về.」
Nàng không hỏi anh ta đã thấy gì trong cái rương. Cái rương của người mất là cái nơi người ta không hỏi.
Tối ấy, về đến nhà, anh ta đang nấu cơm.
Cái mùi cơm cháy phảng phất ở trong bếp, và anh ta đứng ở cái bếp, cầm cái muỗng, và cái mặt anh ta có cái tro.
Nàng đứng ở cửa, và nàng không vào ngay.
Nàng nhìn, và anh ta đang khuấy, và anh ta nói, mà không quay lại: 「Về rồi à? Cơm hôm nay hơi khét.」
「Hơi khét thì ăn,」 nàng nói. 「Cơm khét là cơm của ai nấu thì người ta biết.」
Anh ta quay lại, và anh ta nhìn cái áo trắng, và cái áo ấy sạch, và cái mặt nàng thì có cái gì đó, và anh ta hỏi: 「Sao cô?」
Nàng đi vào, và nàng ngồi xuống cạnh cái bếp, và nàng kể, từ cái chén trà của ông giáo già đến cái cổng đóng của bà Tư, đến cái con gái của bà ấy, đến cái giấy ở trên bàn may.
Anh ta nghe hết, và anh ta không nói gì trong suốt cái lúc nàng kể.
Khi nàng kể xong, anh ta đặt cái muỗng xuống, và anh ta ngồi xuống cạnh nàng, và anh ta nói:
「Bà ấy nhìn cô bốn lần, và cô không biết. Cái đời nó như thế đấy. Có những cái người ta nhìn mình mà mình không biết, và có những cái người ta làm cho mình mà mình phải đến khi người ta đi rồi mới biết.」
「Em ă,」 anh ta nói tiếp, và đây là cái lần đầu anh ta gọi nàng là 「em」, 「cái áo ấy, cô cẩn thận. Đừng để nó dính cái mực, đừng để nó dính cái dầu. Cái áo ấy không phải của bà Tư. Cái áo ấy là cái tin của bà ấy gửi.」
Nàng nhìn anh ta, và cái mắt nàng nó nóng, và nàng gật đầu.
Rồi anh ta đứng dậy, và anh ta xới cơm, và hai người ăn cơm, và cái cơm nó khét, và nó khét đúng, và nó là cơm của cái nhà này.
Tháng mười một, cái mùa gặt đã qua, và cái đồng ở sau vườn nó trống, và nó màu rơm.
Chiều hôm ấy, nàng đang phơi thuốc ở cái bãi, thì chị Hoa đi qua cổng, và chị Hoa cầm một cái gói, và cái gói ấy gói bằng giấy báo.
「Cô ă,」 chị Hoa nói, 「bà Tư bên xóm trên nhờ tôi đưa cái này cho cô. Bà ấy nói: cái con bé dạy kèm cho con của tôi, thì cái gì của bà cũng phải có phần nó.」
Nàng mở cái gói.
Trong ấy có một cái áo sơ mi trắng, xẻ cái cúc trước, cổ đứng, và cái vải ấy cứng, và nó mới, và nó còn có cái mùi của cái tiệm.
「Bà Tư làm cho tôi cái áo à?」 nàng hỏi.
「Ừ. Bà Tư là cô hiệu trưởng cũ của xã này. Bà ấy dạy may ở nhà, và bà ấy nói: cái con bé ấy mà đi dạy ở cái trường, thì phải có cái áo trắng. Cái giáo viên mà không có cái áo trắng thì học trò nó không có cái mặt để nhìn.」
Nàng cầm cái áo, và nàng mở ra, và cái áo ấy vừa tay.
「Chị ă, bà ấy đo tôi bao giờ?」
「Không đo. Bà ấy nhìn cô đi qua cái cổng bốn lần, và bà ấy ước. Bà ấy nói: cái ước của người may bốn chục năm thì sai không quá một cái đốt ngón tay.」
Nàng cầm cái áo vào nhà, và nàng treo nó ở cái đòn treo, và ở trong nhà Lưu Chính đang ngồi sửa cái dây sọt, và anh ta ngẩng lên, và anh ta nhìn cái áo.
「Của ai?」 anh ta hỏi.
「Bà Tư cho.」
「Bà Tư nào?」
「Bà hiệu trưởng cũ. Bà ấy may cho tôi, để tôi đi dạy.」
Anh ta nhìn cái áo, và anh ta im một lúc, và rồi anh ta nói: 「Cái áo trắng.」
「Ừ. Cái áo trắng.」
「Hồi tôi nhập ngũ,」 anh ta nói, và anh ta không nhìn nàng, anh ta nhìn cái áo, 「cái đêm trước hôm đi, mẹ tôi giặt cái áo tôi, và cái áo ấy trắng. Sáng, tôi mặc, và mẹ tôi nhìn, và mẹ tôi nói: đi đấy thì áo không trắng được. Mà về thì về cái nhà, không về cái màu.」
Nàng đứng ở cái đòn treo, và nàng nghe, và nàng không nói gì, và ở ngoài kia con chó nó thở, và cái bếp nó kêu.
「Anh ă,」 nàng nói sau một lúc lâu, 「thứ hai này tôi mặc cái áo ấy lên trường. Anh có muốn nhìn không?」
「Tôi nhìn cái gì?」
「Nhìn cái áo.」
「Cái áo thì bà Tư đã nhìn rồi,」 anh ta nói. 「Còn cô thì cô mặc. Mà nếu cô muốn thì cô để nó ở cái giường, lúc tôi đi làm về, tôi thấy, là tôi biết.」
Trước đó, nàng có đi qua cái sân nhà ông Khiêm.
Ông Khiêm — cái ông chỉ huy cũ, cái nhà có cây mít — đang ngồi ở cái hiên, và ở trên cái ghế có một cái khay, và ở trên cái khay có cái thư.
「Con dâu Lưu Chính,」 ông ấy nói, và ông ấy nhìn cái áo. 「Cái áo trắng.」
「Dạ.」
「Bà Tư may à?」
「Dạ. Chú biết ạ?」
「Xóm này, cái gì cũng có người biết,」 ông ấy cười. 「Mà con, chú nói con nghe: thứ bảy này, ở cái huyện đội, người ta sẽ hỏi con một câu. Người ta hỏi: cô là ai, và cô biết cái người đã khuất ấy bao lâu.」
「Thế thì con trả lời thế nào?」
「Trả lời thật,」 ông ấy nói. 「Cái lễ ấy không phải cái nơi nói khéo. Cái nơi ấy, người ta chỉ cần nghe cái tên của cái thằng Thắng được đọc to, và nghe cái người nhà nó trả lời có mặt. Câu hỏi của người ta không phải cái câu hỏi của người ta tò mò. Nó là câu hỏi của người ta ghi sổ.」
「Dạ, con hiểu.」
「Mà con,」 ông ấy nói, và cái giọng ông ấy hạ xuống, 「ngày ấy anh Chính nó không ăn sáng. Nó không ăn, không phải vì nó không đói. Nó sợ nó buồn nôn ở giữa cái lễ. Con làm cho nó một cái chén cháo loãng, cho nó uống trước khi đi hai canh. Cái chén ấy con phải ép nó. Cái người này, nếu con không ép thì nó không ăn.」
「Dạ,」 nàng nói, và nàng ghi trong đầu.
Ông ấy gật đầu, và ông ấy cầm cái thư lên, và ông ấy nói: 「Con về đi. Thứ bảy, con đón chú ở đầu ngõ, như con viết trong tờ giấy.」
Nàng sững.
「Chú biết tờ giấy ấy ạ?」
「Bưu điện xã,」 ông ấy cười. 「Cái người đi phát thư nó là cháu của chú.」
Nàng cười, và nàng đi về, và nàng nghĩ: cái xóm này không có cái gì là bí mật, và nhờ có thế.Nàng cười, và nàng nói: 「Anh nói những câu như thế, thì anh biết là tôi hiểu không?」
「Hiểu thì hiểu,」 anh ta nói. 「Không hiểu thì hỏi. Mà hỏi thì tôi cũng không biết trả lời.」
「Anh ă,」 nàng nói, và nàng ngồi xuống cạnh anh ta, 「anh sửa cái sọt đấy làm gì? Cái sọt ấy còn đi được.」
「Cái sọt ấy là cái sọt của mẹ tôi,」 anh ta nói. 「Nó đi đựng lúa hai mươi năm. Nó sờn cái mép, và tôi thay cái dây, thì nó đi thêm hai mươi năm nữa.」
「Rồi sao nữa?」
「Rồi thì con của chúng ta đi nó,」 anh ta nói, và anh ta nói câu ấy và cái tay anh ta vẫn cột dây, không dừng, như thể câu ấy là một câu nói về cái thời tiết.
Nàng ngồi im.
Rồi nàng nói: 「Anh nói câu ấy mà không đỏ mặt à?」
「Đỏ thì đỏ,」 anh ta nói. 「Mà đỏ ở trong, cô không thấy.」
Nàng bật cười, và cái cười ấy lớn, và nó làm con chó ở ngoài cái hiên ngẩng lên, và anh ta cũng cười, và đó là cái lần thứ hai anh ta cười trong cái nhà này, và cái cười ấy nó làm cái mặt anh ta trẻ đi mười năm.
Chủ nhật, nàng mang cái áo sang nhà chị Hoa, vì thứ bảy nào nàng cũng về dạy cho con chị.
Con chị Hoa tên là Vinh, lớp bốn, và con bé ấy học chữ chậm, nhưng nó thích nghe kể.
Cái áo trắng nàng mặc sang, và khi nàng vào thì chị Hoa nhìn, và chị cười.
「Cô ă, cái áo vừa thế,」 chị nói. 「Ai may?」
「Bà Tư.」
Chị Hoa sững, và rồi cái mặt chị đổi.
「Bà Tư,」 chị nói, và cái giọng chị nhỏ xuống. 「Bà ấy... mẹ tôi là em của bà ấy.」
Nàng đứng ở cửa, và nàng không biết nói gì.
「Mẹ tôi mất năm tôi hai mươi,」 chị Hoa nói. 「Bà Tư là cô của tôi. Cái con bé đó, tôi đi học ở trường của bà ấy, và cái con bé đó khóc cái năm bà ấy gả đi, vì nó tưởng là mất bà.」
Chị ngồi xuống, và chị lau mắt bằng cái vạt áo.
「Vậy mà bà ấy để lại cái áo cho cô,」 chị nói. 「Cô ă, cái áo ấy, cô không phải chỉ mặc để dạy. Cô mặc để cái người ở trên ấy thấy là cái lớp vẫn còn học.」
Con bé Vinh chạy ra, và nó nhìn cái áo, và nó nói: 「Cô mặc đẹp quá. Cô cứ mặc thế này đi dạy thì con học.」
Nàng cười, và nàng nói: 「Cô mặc. Mà Vinh phải viết xong bài tập cái chữ 「hộ」 trước.」
Con bé chạy đi, và chị Hoa đứng ở cửa cái bếp, và chị nói, không quay lại:
「Cô ă. Tháng giêng, ngày giỗ của bà Tư, cô sang với tôi một buổi. Cúng người ta một cái chén trà, một cái đĩa trái cây. Cô mà sang thì cái nhà bà ấy không còn ai cúng nó một mình.」
「Dạ,」 nàng nói. 「Em sang.」
Thứ hai, nàng mặc cái áo trắng lên trường.Thứ hai, nàng mặc cái áo trắng lên trường.
Cái áo ấy vừa, và nó sạch, và khi nàng bước vào cái lớp thì bốn mươi hai đứa đứng dậy, và không đứa nào nói gì, và cái im ấy nó dài một cái hơi thở.
Rồi cô Liên bước vào, và cô ấy nhìn cái áo, và cô ấy nhìn nàng, và cô ấy gật đầu.
Cái tiết cuối, có một đứa học trò cầm cái bài văn lên cho nàng xem.
Bài văn ấy đề là 「Người mà em quý nhất」, và đứa ấy — con trai đầu nhà ông Thìn, chín tuổi, cha nó đi làm xa — nó viết tám dòng, và ở dòng thứ năm nó viết:
「Người mà con quý nhất là cô giáo mới. Vì cô mặc áo trắng, và khi cô cúi xuống xem bài con, cái áo của cô không dính cái bụi. Con nghĩ: người ta mà dạy học thì người ta phải sạch. Con muốn sau này con lớn lên, con cũng mặc cái áo như thế, để có đứa nhỏ nhìn con mà tin.」
Nàng đọc bài văn ấy hai lần.
Rồi nàng cầm bút, và nàng không sửa chữ. Nàng chỉ viết ở dưới một dòng:
「Bài của Vinh viết thật. Cô tin.」
Nàng trả bài, và con bé ấy cầm cái bài, và nó nhìn cái dòng ở dưới, và nó không nói gì, mà cả tiết sau nó ngồi thẳng.
Nàng đứng ở trên lớp, và nàng nghĩ: cái áo này, bà Tư may cho mình một mình. Vậy mà đến cái buổi học thứ nhất, nó đã đi vào một bài văn của một đứa chín tuổi. Cái người ta cho mình một cái áo, người ta không biết là cái áo ấy sẽ đi đâu.
Bữa trưa, ở cái phòng giáo viên,Bữa trưa, ở cái phòng giáo viên, có một ông giáo già — ông dạy Địa, sáu mươi hai tuổi, tóc bạc — đi đến chỗ nàng ngồi, và ông ấy đặt một cái chén trà xuống.
「Cô ă,」 ông ấy nói, 「bà Tư may cho cô à?」
「Dạ.」
「Bà ấy may cho tôi cái áo trắng năm chín mươi bốn, khi tôi đi dạy. Cái áo ấy tôi mặc mười một năm, và nó ráo ở cái cổ, và bà ấy vá cho tôi hai lần. Rồi bà ấy về hưu, và cái áo ấy tôi cất.」
Ông ấy uống một cái, và ông ấy nói: 「Bà ấy vừa mới mất tháng chín.」
Nàng đặt cái chén xuống.
「Bà ấy mất ạ?」
「Ừ,」 ông ấy nói. 「Ở cái nhà của con gái bà, ở trên tỉnh. Trước khi đi, bà ấy dặn người nhà: cái con bé xóm dưới dạy kèm cho chị Hoa, cái áo của nó may xong thì đưa. Dạy thì phải có áo trắng.」
Nàng ngồi ở cái phòng giáo viên, và cái chén trà ấy nó nguội dần, và nàng không uống.
Cái áo ấy được may cho nàng bởi một người bà mà nàng không hề gặp mặt một lần nào, và cái bà ấy đã nhìn nàng đi qua cái cổng bốn lần, và đã ước, và đã cắt vải, và đã xẻ cúc, và đã may, và đã đưa, và rồi bà ấy đã đi, mà không đợi để xem nàng mặc nó.
Chiều ấy, khi tan trường, nàng đi đến cái nhà của bà Tư.
Cái nhà ấy ở xóm trên, và nó đóng cửa, và ở trên cái cổng có cái dính của cái tang — cái dính trắng.
Nàng đứng ở ngoài cổng rất lâu.
Rồi có một người đàn bà ở cái bên trong đi ra — con gái của bà Tư — và người ấy nhìn nàng, và nàng mặc cái áo trắng, và người ấy nhìn rất lâu, và rồi người ấy nói, và cái giọng ấy có nước:
「Cô mặc vừa à?」
「Dạ,」 nàng nói, và cái giọng của nàng cũng có nước. 「Vừa ạ. Mẹ chú ước đúng.」
Người ấy gật đầu, và người ấy nói: 「Mẹ tôi trước khi đi thì không nói chuyện cái áo. Mà nó để ở trên cái bàn may, với cái giấy, và cái giấy ở trên ấy viết: 「Con bé xóm dưới, dạy kèm, áo trắng, cúc xương, cổ đứng. May xong là đưa, đừng để nó chờ.」」
Người ấy lau mặt bằng cái tay.
「Tôi không biết con bé ấy là ai. Tôi hỏi người ta, người ta nói là cô ở xóm dưới, cưới cái anh thương binh.」
「Dạ,」 nàng nói.
Người ấy nhìn cái áo, và người ấy nói: 「Mẹ tôi may cái áo cuối cùng trong đời nó là cái áo của cô. Cô ă, cái áo ấy, cô mặc cho đẹp, vì mẹ tôi nhìn được cái gì thì người ta nhìn được cái gì.」
Nàng cúi đầu, và nàng nói: 「Con cảm ơn.」
Rồi nàng đi về, và ở trên đường, cái gió nó thổi, và cái áo trắng nó phất, và nàng đi qua cái đồng rơm, và nàng nghĩ: cái người ta sống ở trên đời, có người ta biết mình, có người ta không biết mình, và có người ta nhìn mình đi qua cái cổng bốn lần, và mình không biết gì hết.
Rồi cái người ấy đi, mà cái áo ở lại, và cái áo ấy sẽ đi dạy cho bốn mươi hai đứa, và nếu bốn mươi hai đứa ấy có một đứa lớn lên làm giáo viên, thì cái áo ấy sẽ có nghĩa.
Buổi chiều, khi tan trường, nàng ghé cái tiệm thuốc trên huyện, mua một cân kẹo đậu phộng.
Không phải để ăn. Để chia.
Nàng chia kẹo cho bốn đứa học trò nghèo nhất của lớp, cho chị Hoa, cho con bé Vinh, và còn một nắm, nàng gói lại bằng giấy.
Đêm ấy, nàng đặt cái gói kẹo lên cái bàn, cạnh cái mâm cơm.
Anh ta nhìn cái gói.
「Kẹo à?」
「Ừ. Chia cho đám học trò, còn dư một nắm.」
「Cho ai?」
「Cho anh,」 nàng nói. 「Anh ăn đi. Anh chưa từng ăn kẹo đậu phộng của tiệm.」
「Ăn rồi,」 anh ta nói. 「Năm tôi mười tám, ở cái đơn vị, một thằng ở Tiền Giang nó nhận bưu kiện từ nhà, trong ấy có kẹo. Nó chia cả trung đội. Mỗi người một viên.」
「Thế thì chia rồi,」 nàng nói.
「Chia rồi,」 anh ta nói, và anh ta mở cái gói, và anh ta lấy một viên, và anh ta đặt vào trong miệng, và anh ta nhai, và anh ta nói: 「Nó ngọt giống cái kẹo năm ấy.」
「Giống là sao?」
「Cái ngọt của người ta chia,」 anh ta nói. 「Cái kẹo mình mua cho mình thì nó ngọt khác.」
Nàng nhìn anh ta, và nàng nghĩ: cái người này nói về kẹo cũng như nói về cái cầu, về cái sọt, về cái nước. Cái gì ở trong tay anh ta cũng có một cái câu chuyện, và cái câu chuyện ấy anh ta không kể, mà người ta phải hỏi.
Rồi anh ta nói: 「Cô ă, cái áo trắng, cô cất ở đâu?」
「Treo ở cái đòn treo.」
「Trời ẩm,」 anh ta nói. 「Cô cất vào trong cái rương, để cái giấy trong giữa cái nếp. Mà cô cất cái rương thì cái rương phải khô. Chiều mai tôi mang cái rương ra nắng.」
「Anh còn giữ cái rương?」
「Cái rương của mẹ tôi,」 anh ta nói. 「Nó để dưới cái giường hai mươi năm. Tôi mở ra hai lần. Lần thứ hai là hôm cô cưới về.」
Nàng không hỏi anh ta đã thấy gì trong cái rương. Cái rương của người mất là cái nơi người ta không hỏi.
Tối ấy, về đến nhà, anh ta đang nấu cơm.
Cái mùi cơm cháy phảng phất ở trong bếp, và anh ta đứng ở cái bếp, cầm cái muỗng, và cái mặt anh ta có cái tro.
Nàng đứng ở cửa, và nàng không vào ngay.
Nàng nhìn, và anh ta đang khuấy, và anh ta nói, mà không quay lại: 「Về rồi à? Cơm hôm nay hơi khét.」
「Hơi khét thì ăn,」 nàng nói. 「Cơm khét là cơm của ai nấu thì người ta biết.」
Anh ta quay lại, và anh ta nhìn cái áo trắng, và cái áo ấy sạch, và cái mặt nàng thì có cái gì đó, và anh ta hỏi: 「Sao cô?」
Nàng đi vào, và nàng ngồi xuống cạnh cái bếp, và nàng kể, từ cái chén trà của ông giáo già đến cái cổng đóng của bà Tư, đến cái con gái của bà ấy, đến cái giấy ở trên bàn may.
Anh ta nghe hết, và anh ta không nói gì trong suốt cái lúc nàng kể.
Khi nàng kể xong, anh ta đặt cái muỗng xuống, và anh ta ngồi xuống cạnh nàng, và anh ta nói:
「Bà ấy nhìn cô bốn lần, và cô không biết. Cái đời nó như thế đấy. Có những cái người ta nhìn mình mà mình không biết, và có những cái người ta làm cho mình mà mình phải đến khi người ta đi rồi mới biết.」
「Em ă,」 anh ta nói tiếp, và đây là cái lần đầu anh ta gọi nàng là 「em」, 「cái áo ấy, cô cẩn thận. Đừng để nó dính cái mực, đừng để nó dính cái dầu. Cái áo ấy không phải của bà Tư. Cái áo ấy là cái tin của bà ấy gửi.」
Nàng nhìn anh ta, và cái mắt nàng nó nóng, và nàng gật đầu.
Rồi anh ta đứng dậy, và anh ta xới cơm, và hai người ăn cơm, và cái cơm nó khét, và nó khét đúng, và nó là cơm của cái nhà này.
Mục lục — 49 chương
Chương 49: Cái ghế ở hành lang
Chương 48: Cha tôi nằm viện
Chương 47: Tiền bán con bò
Chương 46: Cái búa của thợ mộc
Chương 45: Người làm chứng
Chương 44: Đồn công an huyện
Chương 43: Cái bàn tay bầm tím
Chương 42: Tờ giấy của ông Lưu
Chương 41: Người đến đòi nợ
Chương 40: Cái máy bơm
Chương 39: Nước ngập bờ
Chương 38: Lúa đổ
Chương 37: Cái cân ở chợ
Chương 36: Một trăm nghìn trong phong bì
Chương 35: Cái chăn bông cũ
Chương 34: Thư của cha
Chương 33: Người ta nhầm anh là bố em
Chương 32: Bát phở ở bến xe
Chương 31: Cái thẻ sinh viên
Chương 30: Người đàn ông đứng ở cổng trường
Chương 29: Cái điện thoại reo ba lần
Chương 28: Buổi tối ở ký túc xá
Chương 27: Học bổng
Chương 26: Người bạn cùng phòng
Chương 25: Cái áo sơ mi trắng
Chương 24: Anh chở em qua cầu
Chương 23: Đi chợ huyện
Chương 22: Cái tủ gỗ lim
Chương 21: Giấy mời họp họ
Chương 20: Con chó vàng
Chương 19: Cái quạt hỏng
Chương 18: Đêm mưa to
Chương 17: Người đàn bà ở đầu ngõ
Chương 16: Cái ấm nước trên bếp than
Chương 15: Đứa em chồng đến vay tiền
Chương 14: Vết sẹo ở chân trái
Chương 13: Cái giường kê thêm tấm ván
Chương 12: Bữa cơm có thịt
Chương 11: Cái sổ nợ của cô dâu
Chương 10: Người ta nói gì thì nói
Chương 9: Con dao phay và cái thớt
Chương 8: Món canh mặn
Chương 7: Chuyến xe buýt lúc năm giờ
Chương 6: Cái chạn bát của mẹ anh
Chương 5: Đêm anh không ngủ
Chương 4: Mùa gặt đầu tiên
Chương 3: Cái sân có ba con gà
Chương 2: Tờ giấy ở phòng đăng ký
Chương 1: Người đàn ông đến trả học phí