← Trang chủ [18+] Tình Yêu Nóng Bỏng

Chương 13: Cái giường kê thêm tấm ván

Chương 13: Cái giường kê thêm tấm ván

Sương muối xuống từ đêm, và đến sáng thì cái sân trước nhà trắng như rắc bột.

Lâm Thanh Thanh dậy lúc năm giờ, như mọi khi. Nàng ngồi dậy trên cái phản, và vai trái của nàng không cử động được.

Nàng phải lấy tay phải đỡ lấy vai trái, xoay một cái, rồi mới thấy trong khớp kêu một tiếng nhỏ.

Cái vai ấy là cái vai nàng nằm quay vào vách.

Vách nhà này là vách đất, trát bằng đất trộn rơm, dày độ một gang tay, và về mùa đông thì nó lạnh như đá ở dưới sông. Nàng đã nằm nghiêng về phía ấy suốt bốn tháng, vì phía bên kia là anh ta, và nàng không dám quay sang.

Nàng ngồi ở mép phản, hai chân thõng xuống, và nàng nhìn cái vách một lúc.

Trên vách có một vết ố hình con cá, và ở chỗ ấy đất đã nứt, và hơi lạnh theo cái nứt ấy mà vào.

Nàng đứng dậy, mặc áo, và nàng đi ra sân.

Sương muối giẫm lên kêu rào rạo. Ba con gà ở trong cái chuồng tre nép vào nhau, và khi nàng mở cửa chuồng thì chúng không chạy ra ngay, mà đứng ở trong, rồi con gà mái đầu đàn mới thò cổ ra, thử một bước, rồi rụt lại.

「Rét thế này thì không đẻ đâu,」 nàng nói với con gà, và nàng tự thấy mình nói chuyện với gà thì hơi lạ.

Nàng cho gà ăn, rồi nàng ra cái giếng.

Mặt giếng có một lớp sương mỏng, và khi nàng thả cái gàu xuống thì nghe tiếng nước ở dưới vọng lên rất xa, như tiếng ở trong một cái hang.

Nàng kéo nước lên, và nước bốc khói.

Đó là cái dấu hiệu chắc nhất của mùa đông: nước giếng ấm hơn không khí, nên nó bốc khói.

Nàng rửa mặt, và nước ấm làm nàng tỉnh hẳn.

Khi nàng vào nhà thì anh ta đã dậy, đang ngồi ở cái bàn, và trước mặt anh ta là một cái bát mì.

「Cô ăn đi,」 anh ta nói. 「Tôi nấu từ lúc bốn giờ.」

「Sao anh dậy sớm thế?」

「Chân nó đau.」

Anh ta nói câu ấy rất bình thản, như nói trời mưa.

Nàng ngồi xuống đối diện, và nàng cầm cái bát.

Mì nấu với nước xương hôm qua, có mấy lá hành, và ở dưới cùng là một quả trứng.

「Trứng này của con gà mái,」 nàng nói. 「Nó không đẻ suốt hai tuần nay rồi.」

「Thì nó đẻ hôm qua.」

「Anh lấy trứng của nó rồi thì nó lấy gì mà ấp?」

「Nó không ấp. Nó đẻ xong là nó quên.」

Nàng cười, và nàng ăn.

Ngoài sân, mặt trời lên chậm, và sương tan thành một lớp nước mỏng trên lá cải.

Ăn xong, nàng rửa bát, và nàng thấy anh ta vẫn ngồi ở bàn, không đi đâu, và hai tay anh ta đặt trên đầu gối.

「Anh không ra đồng à?」

「Hôm nay không.」

「Sao?」

「Đất cứng. Cứng thì cuốc không vào.」

Nàng gật đầu, và nàng lau cái bát, và nàng nghĩ: một người đàn ông ba mươi tư tuổi, cả đời làm việc, mà hôm nay ngồi ở nhà, thì cái chân ấy đau hơn anh ta nói.

Nàng không hỏi thêm.

Đến chín giờ, anh ta đứng dậy, và anh ta đi ra cái chái sau, và một lúc sau nàng nghe tiếng gỗ.

Nàng ra xem.

Ở cái chái sau có một tấm ván dài, và anh ta đang kéo nó ra khỏi đống gỗ.

Tấm ván ấy màu vàng sẫm, dày độ ba phân, dài hơn cái phản một chút, và trên mặt nó có những vân gỗ xoắn như sợi chỉ.

「Ván gì thế?」 nàng hỏi.

「Ván mít.」

「Để làm gì?」

Anh ta không trả lời ngay. Anh ta dựng tấm ván vào vách, và anh ta phủi bụi trên mặt nó bằng cái ống tay áo.

「Của bố tôi,」 anh ta nói. 「Ông để dành. Ông nói ván mít thì không mối, mà để càng lâu thì càng cứng.」

「Thế ông để dành để làm gì?」

「Không biết. Ông mất rồi thì tôi không biết.」

Nàng nhìn tấm ván, và nàng nhìn cái phản ở trong nhà.

Cái phản ấy rộng độ một thước hai, kê sát vách phía tây. Hai người nằm thì vừa, nhưng phải nằm nghiêng, và phải nằm im.

Nàng hiểu ra.

「Anh định kê thêm ván vào phản.」

「Ừ.」

「Kê vào phía nào?」

「Phía ngoài.」

Nàng im.

Phía ngoài là phía nàng nằm.

「Phía tây là vách,」 anh ta nói, và anh ta nói rất nhanh, như người ta nói một câu đã chuẩn bị từ lâu. 「Vách đất, mùa đông nó lạnh. Cô nằm nghiêng vào đấy thì đến tháng chạp là cái vai không nhấc được. Kê thêm ba mươi phân thì cô nằm xa vách ba mươi phân, mà cái ba mươi phân ấy là không khí, không khí thì lạnh ít hơn đất.」

Nàng đứng ở cửa chái, và nàng không nói gì.

「Mà,」 anh ta nói, và anh ta vẫn không nhìn nàng, 「cái phản rộng ra thì hai người nằm đỡ phải nằm nghiêng. Nằm nghiêng thì đau lưng. Tôi thì không sao, tôi quen. Nhưng cô còn phải ngồi học, ngồi học mà đau lưng thì không ngồi được lâu.」

Nàng vẫn không nói.

Anh ta cầm cái bào lên, và anh ta nói: 「Nếu cô không muốn thì thôi.」

「Tôi có nói là không muốn đâu.」

Anh ta ngẩng lên, và nàng thấy trong mắt anh ta có cái gì đó vừa nhẹ ra vừa như bị bắt quả tang.

「Thế thì tôi bào,」 anh ta nói.

「Anh bào thì tôi làm gì?」

「Cô giữ cái đầu ván. Đừng để nó trượt.」

Thế là hai người làm việc ấy suốt buổi sáng.

Anh ta đặt tấm ván lên hai cái ghế đẩu, rồi anh ta đứng ở đầu này, và nàng đứng ở đầu kia, hai tay giữ mép ván.

Cái bào là cái bào của bố anh ta, cán gỗ đã nhẵn vì tay người, và lưỡi bào kêu 「soạt」 mỗi lần anh ta đẩy.

Vỏ bào bay ra, xoăn thành những sợi nhỏ, vàng óng, và nó rơi xuống chân nàng, và mùi gỗ mới bay lên, một cái mùi vừa chua vừa ngọt, và nàng thấy cái mùi ấy làm nàng dễ chịu một cách lạ.

「Cô giữ chặt hơn,」 anh ta nói. 「Nó rung.」

「Tôi giữ chặt rồi.」

「Chặt nữa.」

Nàng cúi xuống, và nàng thấy cái cách anh ta đẩy bào: không phải đẩy mạnh, mà là đẩy đều, và ở cuối đường thì nhấc lên rất nhẹ, để lưỡi không cắn vào đầu ván.

「Sao anh biết phải nhấc lên ở cuối?」 nàng hỏi.

「Vì đầu ván nó yếu. Cắn vào thì nó xước, mà xước thì nó nứt, mà nứt thì bỏ.」

「Ai dạy anh?」

「Bố tôi.」

Anh ta bào thêm ba đường nữa, rồi anh ta dừng, và anh ta nói: 「Hồi tôi mười bốn, tôi bào hỏng một tấm ván của ông. Ông không mắng. Ông bảo: mày bào lại đi, bào cho đến khi nó phẳng, mà nhớ cái chỗ mày hỏng, vì lần sau mày sẽ hỏng đúng chỗ ấy.」

Nàng nhìn cái mặt ván.

「Thế lần sau anh có hỏng đúng chỗ ấy không?」

「Có,」 anh ta nói. 「Hỏng ba lần. Đến lần thứ tư thì không.」

Nàng cười, và cái cười ấy làm anh ta ngẩng lên.

「Cô cười cái gì?」

「Tôi cười vì cái câu ấy,」 nàng nói. 「Câu ấy giống câu của cha tôi. Cha tôi cũng nói: sai thì sai một lần, đừng sai hai lần. Mà ông cũng sai hai lần.」

Anh ta không nói gì, nhưng nàng thấy ở khóe miệng anh ta có một cái gì đó gần như là cười.

Trưa, họ nghỉ.

Nàng nấu cơm, và anh ta ngồi ở bậc cửa, và anh ta lấy một cái giẻ ướt lau cái lưỡi bào.

「Cái bào này còn tốt,」 nàng nói.

「Thép tốt. Bây giờ mua cái bào mới thì ba chục nghìn, mà bào ba tháng là mẻ.」

「Thế thì anh giữ nó.」

「Tôi giữ,」 anh ta nói. 「Mà tôi cũng không biết giữ để làm gì. Tôi có đóng cái gì đâu.」

Nàng xới cơm vào bát, và nàng nói: 「Anh sửa cái mái được không?」

Anh ta ngẩng lên.

「Cái mái gian trong ấy à?」

「Ừ. Anh nói tháng sau. Mà tháng sau là tháng này rồi.」

Anh ta im một lúc, rồi anh ta nói: 「Ngói thì phải mua. Hai triệu.」

「Tôi có một triệu hai.」

Anh ta nhìn nàng.

「Tiền đâu ra?」

「Tôi để dành. Từ cái vụ bán thóc với lại tiền dạy kèm.」

「Cô để dành một triệu hai trong bốn tháng?」

「Tôi ăn ít.」

Anh ta đặt cái bát xuống, và anh ta nói: 「Cô ăn ít là cô sai. Cô mười chín tuổi, cô phải ăn.」

「Tôi ăn đủ.」

「Cô ăn đủ thì cô không để dành được một triệu hai trong bốn tháng.」

Nàng im, và nàng biết là anh ta nói đúng.

「Thế thì,」 nàng nói, và nàng nói chậm, 「tôi có một triệu hai. Anh bỏ ra tám trăm. Mái nhà là mái của cả hai người. Tôi ghi vào sổ.」

「Cô lại ghi.」

「Tôi ghi,」 nàng nói. 「Mà lần này tôi ghi rõ: một triệu hai của tôi, tám trăm của anh. Sau này cái nhà này bán đi thì chia theo cái ấy.」

Anh ta im rất lâu, rồi anh ta nói: 「Cái nhà này không bán.」

「Sao anh biết?」

「Vì tôi không bán.」

Anh ta nói câu ấy không to, nhưng nó làm nàng im.

Chiều, anh ta kê tấm ván.

Việc ấy khó hơn nàng tưởng. Cái phản cũ có bốn cái chân, và hai cái chân phía ngoài phải dời ra ba mươi phân. Anh ta phải đào cái nền đất lên, và ở dưới nền có một lớp gạch vỡ, và anh ta lấy những viên gạch ấy kê dưới chân cho chắc.

Nàng đứng cầm đèn, vì trời đã tối.

「Cô để đèn xuống đất,」 anh ta nói. 「Cầm cao thế thì bóng nó đổ vào chỗ tôi làm.」

Nàng đặt cái đèn dầu xuống, và nàng ngồi xổm bên cạnh.

Ánh đèn vàng, và cái bóng của anh ta trên vách to gấp ba lần người thật.

「Cô đẩy cái chân này sang phải một chút,」 anh ta nói.

Nàng đẩy.

「Nữa.」

「Nữa thì nó ra ngoài cái phản.」

「Thì ra ngoài. Để nó chịu.」

Nàng đẩy, và cái chân gỗ trượt trên nền đất, và nó kêu một tiếng như tiếng răng nghiến.

Khi tấm ván đã đặt lên, anh ta nằm thử.

Anh ta nằm ngửa, hai tay để hai bên, và nàng đứng nhìn.

「Rộng hơn,」 anh ta nói.

「Ừ.」

「Cô nằm thử đi.」

Nàng nằm xuống chỗ phía ngoài, và nàng thấy lưng mình không còn chạm vách.

Cái khoảng ba mươi phân ấy đúng là một cái gì khác: nàng đưa tay ra, và tay nàng chạm vào không khí, và không khí ở đấy không lạnh như đất.

「Thấy chưa,」 anh ta nói.

「Thấy,」 nàng nói, và nàng nằm im.

Hai người nằm cạnh nhau, cách nhau độ một gang tay, và ở giữa là cái chăn gấp lại.

Cái chăn ấy là cái ranh giới. Nó có từ đêm đầu tiên. Nàng gấp nó lại, đặt ở giữa, và nói: 「Cái này là cái vạch.」 Anh ta gật đầu, và từ đấy đến nay, không ai vượt qua cái vạch ấy.

Nhưng đêm nay cái vạch ấy ở một chỗ khác, vì cái phản rộng ra.

Nàng nhìn cái chăn gấp, rồi nàng nhìn lên trần.

「Anh ạ,」 nàng nói.

「Gì?」

「Cái vạch này,」 nàng nói, và nàng dừng, và nàng tìm chữ, 「cái vạch này là của tôi đặt ra. Anh có thấy nó vô lý không?」

Anh ta im một lúc.

「Không,」 anh ta nói.

「Vì sao?」

「Vì cô cần nó,」 anh ta nói. 「Cô cần thì nó không vô lý.」

Nàng nằm im, và nàng thấy cái câu ấy làm nàng khó chịu, và nàng không biết vì sao.

Có lẽ vì nó đúng quá, và vì nó nói ra một điều mà nàng không muốn nghĩ: trong cái nhà này, nàng là người cần một cái vạch, còn anh ta thì không.

「Thế còn anh?」 nàng hỏi. 「Anh có cần cái vạch không?」

「Không.」

「Sao không?」

Anh ta im lâu hơn.

「Vì tôi không sợ tôi,」 anh ta nói.

Nàng quay đầu sang nhìn.

「Câu ấy nghĩa là gì?」

「Nghĩa là,」 anh ta nói, và anh ta nhìn lên trần, 「cô sợ cô làm cái gì đó sai. Tôi thì tôi không sợ tôi làm gì. Tôi chỉ sợ tôi không làm được cái tôi phải làm. Hai cái ấy khác nhau.」

Nàng nằm im, và nàng nghe tiếng gió ở ngoài.

Gió mùa đông bắc thổi qua cái mái gian trong, và cái mái ấy dột, và nàng nghe tiếng nước nhỏ xuống cái chậu đã kê từ hôm trước.

「tách」. 「tách」.

「Cái mái,」 anh ta nói. 「Mai tôi lên xem.」

「Anh bảo tháng sau.」

「Thì mai là tháng sau,」 anh ta nói, và nàng biết anh ta đang nói đùa, và nàng cười.

Đêm ấy, nàng ngủ được một lúc, rồi nàng tỉnh vì tiếng ván kêu.

Cái phản mới kê chưa khít, nên khi người ta trở mình thì nó kêu.

Nàng nằm im, và nàng nghe hơi thở của anh ta.

Hơi thở ấy không đều. Nó nhanh, rồi chậm, rồi lại nhanh, và nàng biết cái kiểu thở ấy: đó là cái thở của người đang mơ.

Nàng chờ.

Một lúc sau, anh ta nói, giọng mơ: 「Không có đạn. Không có đạn.」

Nàng ngồi dậy.

「Anh ạ,」 nàng nói, và nàng nói nhỏ. 「Anh ạ, ở đây không có đạn. Ở đây là nhà.」

Anh ta không tỉnh. Hai tay anh ta nắm cái chăn, và cái nắm ấy rất chặt.

Nàng ngồi đó, và nàng không biết phải làm gì.

Rồi nàng nhớ cái điều bà Mùi nói ở trạm xá: nghe thì đơn giản, mà khó nhất là cái ấy.

Nàng đưa tay ra, và nàng chạm vào cái vai anh ta — qua cái chăn, không qua da.

「Anh ạ,」 nàng nói. 「Ở đây là nhà. Có ba con gà. Có cái giếng. Có cái mái dột. Không có đạn.」

Vai anh ta chậm lại.

Nàng nói lại câu ấy lần thứ ba, rồi lần thứ tư, và đến lần thứ năm thì hơi thở anh ta đều.

Nàng ngồi đó thêm một lúc, rồi nàng nằm xuống.

Sáng hôm sau, nàng dậy trước, và nàng ra sân, và nàng thấy cái sân lại trắng.

Trên cái mái gian trong có một người.

Anh ta đã lên từ lúc nào, và anh ta đang ngồi ở trên ấy, chân co, tay cầm cái liềm.

「Anh lên đấy làm gì?」 nàng gọi.

「Xem ngói.」

「Trời còn sương, trơn lắm.」

「Tôi biết.」

Nàng đứng ở sân, và nàng nhìn cái bóng ấy ở trên mái, và nàng thấy trong ngực mình có một cái gì đó rất khó chịu.

「Anh xuống đi,」 nàng nói. 「Đợi nắng lên.」

「Nắng lên thì tôi phải đi cày.」

Nàng không nói được gì nữa.

Anh ta ngồi ở trên ấy độ nửa giờ, và khi anh ta xuống thì tay anh ta lạnh cóng, và ở trong ống tay áo có mấy mảnh ngói vỡ.

「Mười hai viên,」 anh ta nói. 「Vỡ mười hai viên. Mà cái dầm ở giữa thì mục.」

「Mục thì sao?」

「Thì phải thay. Mà thay dầm thì phải dỡ cả mái.」

Anh ta nói thế, rồi anh ta ngồi xuống bậc cửa, và anh ta xoa hai tay.

Nàng vào nhà, và nàng lấy cái ấm, và nàng rót nước nóng vào cái chậu, và nàng bảo anh ta ngâm tay.

Anh ta ngâm tay, và nàng ngồi đối diện, và nàng nói: 「Anh ạ, tôi hỏi cái này.」

「Hỏi đi.」

「Cái chân anh,」 nàng nói. 「Nó đau đến mức nào?」

Anh ta nhìn nàng.

「Đau thì đau,」 anh ta nói.

「Đau ở đâu?」

「Ở cái chỗ mất thịt ấy. Mà không phải lúc nào cũng đau. Trở trời thì đau. Đi nhiều thì đau. Mà đau nhất là lúc ngồi yên.」

「Sao lúc ngồi yên lại đau nhất?」

「Vì lúc đi thì tôi quên nó,」 anh ta nói. 「Lúc ngồi yên thì tôi nhớ nó.」

Nàng im, và nàng nhìn cái chậu nước.

「Hồi ở bộ đội,」 anh ta nói, và nàng biết đây là lần đầu anh ta nói chuyện ấy mà không phải nửa đêm, 「tôi là lính trinh sát. Đi trước. Cái chân này là ở cái đồi không có tên, tháng ba năm bảy mươi chín. Tôi dẫm phải mìn. Mà tôi không chết, vì cái mìn ấy nhỏ, với lại tôi bước hụt, nên nó nổ ở phía sau.」

Anh ta rút tay ra khỏi chậu, và anh ta lau tay vào cái khăn.

「Người đi cùng tôi thì chết,」 anh ta nói. 「Nó tên là Thắng. Nó ở cùng làng với tôi. Nó mười chín tuổi.」

Nàng không nói gì.

Mười chín tuổi.

Nàng cũng mười chín tuổi.

「Tôi kể cái này,」 anh ta nói, và anh ta đứng dậy, 「không phải để cô thương tôi. Tôi kể vì cô hỏi. Cô hỏi thì tôi nói thật. Đó là cái giao kèo của chúng ta, phải không?」

「Phải,」 nàng nói.

「Thế thì cô cũng phải nói thật.」

「Tôi nói thật mà.」

「Cô nói thật cái gì?」 anh ta nói, và anh ta nhìn nàng. 「Cô nói thật là cô ăn đủ, mà cô để dành được một triệu hai trong bốn tháng. Cô nói thật là cô không sao, mà đêm qua vai cô không nhấc được.」

Nàng mở miệng, rồi nàng thôi.

「Thế thì,」 nàng nói, 「tôi nhận. Tôi ăn ít.」

「Ừ.」

「Mà tôi không nhận là tôi khổ.」

「Tôi có bảo cô khổ đâu.」

「Anh bảo cái vai tôi không nhấc được.」

「Đó là tôi nói cái vai,」 anh ta nói. 「Không phải tôi nói cô.」

Nàng nhìn anh ta, và nàng thấy cái cách anh ta nói những câu ấy rất khô, và cái khô ấy không phải là lạnh, mà là cái khô của người ta đã quen nói ít.

Buổi chiều, nàng đi chợ.

Chợ huyện hôm ấy đông hơn mọi khi, vì người ta đi mua đồ rét. Hàng bán chăn bông, hàng bán than, hàng bán áo len cũ, và cái mùi của chợ mùa đông khác cái mùi của chợ mùa hè: nó có mùi khói than, mùi mỡ, mùi vải mới.

Nàng đi qua hàng bán chăn, và nàng đứng lại.

Cái chăn bông ấy màu nâu, dày độ ba phân, và người bán hàng nói: 「Bốn trăm.」

「Bốn trăm thì đắt.」

「Chăn bông thật mà. Cô sờ đi.」

Nàng sờ, và nàng biết là bông thật.

「Ba trăm,」 nàng nói.

「Ba trăm năm.」

「Ba trăm.」

Người bán hàng nhìn nàng, rồi bà ta nói: 「Cô mua cho ai?」

「Cho nhà tôi.」

「Nhà cô có mấy người?」

「Hai.」

Bà ta gật đầu, và bà ta nói: 「Thế thì ba trăm. Mà cô mua thêm cái vỏ gối này không? Hai chục.」

「Không. Tôi tự may.」

Nàng trả tiền, và nàng ôm cái chăn đi, và cái chăn nặng hơn nàng tưởng.

Trên đường về, nàng đi qua cái quán nước đầu xóm, và ở đấy có ba người đàn bà.

Nàng nghe tiếng bà Hợi.

「...thế là nó kê thêm ván,」 bà Hợi nói. 「Tôi đi qua tôi thấy. Ván mít, của ông cụ để lại.」

「Thế thì sao?」 một người hỏi.

「Thì là nó thương con bé rồi,」 bà Hợi nói, và bà ta cười. 「Mà thương thật hay thương vờ thì ai biết. Con bé ấy nó có cái sổ, tôi bảo rồi, nó ghi từng đồng. Người ta thương nhau thì người ta không ghi.」

Nàng đứng ở ngoài, tay ôm cái chăn, và nàng nghe hết câu ấy.

Rồi nàng đi vào.

Ba người đàn bà im.

Nàng đứng ở cái bàn, và nàng nói: 「Bà Hợi ạ, cháu hỏi một câu.」

Bà Hợi nhìn nàng, và bà ta cười: 「Cô hỏi đi.」

「Bà bảo người ta thương nhau thì người ta không ghi. Thế bà với ông nhà bà, hai người có ghi không?」

Bà Hợi sững.

「Ghi gì?」

「Ghi cái gì của ai,」 nàng nói. 「Nhà bà có mấy sào ruộng, ông nhà bà có mấy cái xe, cái nào của bà, cái nào của ông. Bà có ghi không?」

「Ghi làm gì,」 bà Hợi nói. 「Vợ chồng thì ghi làm gì.」

「Thế thì,」 nàng nói, và nàng nói rất chậm, 「bà không ghi vì bà không sợ mất. Cháu ghi vì cháu sợ mất. Mà bà ạ, cái sợ ấy không phải cháu tự sinh ra. Nó là của cái người ta nói với cháu suốt bốn tháng nay.」

Quán im.

Rồi một người đàn bà ở bàn trong nói: 「Thôi bà Hợi ạ, bà nói ít thôi.」

Bà Hợi đứng dậy, và bà ta nói: 「Tôi nói cái gì đâu,」 rồi bà ta đi ra, và cái guốc của bà ta kêu trên gạch.

Nàng trả tiền nước, và nàng đi về.

Về đến sân, trời đã tối, và ở trong nhà có đèn.

Anh ta đang ngồi ở bàn, và trước mặt anh ta là một cái hộp gỗ.

「Cô về rồi,」 anh ta nói.

「Anh đang làm gì?」

「Tìm cái này.」

Anh ta mở cái hộp, và ở trong có mấy cái đinh, một cái đục, và một cái túi vải nhỏ.

「Túi gì thế?」

「Muối hột,」 anh ta nói. 「Rang lên, bọc vào cái khăn, rồi chườm. Bà tôi ngày xưa chườm cái chân cho ông tôi như thế.」

「Chườm cho cái chân anh?」

「Không,」 anh ta nói. 「Chườm cho vai cô.」

Nàng đứng ở cửa, và nàng không nói được gì.

「Cô đừng có nhìn tôi như thế,」 anh ta nói, và anh ta đứng dậy. 「Cái này là cái bà tôi làm. Tôi chỉ nhớ lại.」

「Tôi không nhìn gì cả,」 nàng nói, và nàng biết là nàng nói dối.

Đêm ấy, nàng nằm nghiêng về phía ngoài, và nàng nghe tiếng ván kêu.

Rồi nàng nghe anh ta nói: 「Cô ngủ chưa?」

「Chưa.」

「Cái túi muối ấy,」 anh ta nói, 「cô rang trước khi chườm. Rang cho nó nóng, mà đừng nóng quá, nóng quá thì bỏng.」

「Tôi biết rang muối.」

「Ừ,」 anh ta nói. 「Tôi quên là cô biết nấu ăn.」

Nàng cười trong bóng tối.

「Anh ạ,」 nàng nói.

「Gì?」

「Cái ván hôm nay,」 nàng nói. 「Bao nhiêu tiền?」

Anh ta im.

「Ván của bố tôi. Không có tiền.」

「Thế thì tôi ghi vào sổ thế nào?」

「Đừng ghi.」

「Tôi phải ghi.」

Anh ta thở ra, và nàng nghe cái thở ấy.

「Thế thì cô ghi: ván mít, một tấm, không bán được, không mua được.」

Nàng nằm im, và nàng nghĩ đến cái sổ xanh ở trong cái làn.

Cái sổ ấy có hai mươi bảy dòng. Mỗi dòng là một món đồ, hoặc một khoản tiền, hoặc một cái gì đó mà nàng đã nhận.

Ngày mai nàng sẽ viết dòng thứ hai mươi tám.

Mà nàng biết, khi viết, nàng sẽ không biết viết giá bao nhiêu.

Sáng hôm sau, nàng dậy sớm, và nàng rang muối.

Cái chảo đặt lên bếp than, và muối rang kêu lách tách, và nó bắn ra những hạt nhỏ.

Nàng đổ muối vào cái khăn, buộc lại, rồi nàng đặt lên vai mình.

Cái nóng ngấm vào, và nàng thấy cái vai mình đau nhói lên một cái, rồi dịu xuống.

Anh ta đứng ở cửa, và anh ta nhìn.

「Thấy sao?」 anh ta hỏi.

「Nóng,」 nàng nói.

「Ừ. Nóng là được.」

Nàng ngồi ở bậc cửa, vai đắp cái túi muối, và ngoài sân sương lại tan, và con gà mái đầu đàn đi ra, và nó đứng ở giữa sân, và nó gáy.

Nàng nhìn con gà, rồi nàng nhìn cái vách phía tây — cái vách mà đêm nay nàng đã không còn phải quay vào.

Nàng lấy cái sổ xanh ra.

Nàng mở ở trang có dòng thứ hai mươi bảy, và nàng viết:

「Ván mít, một tấm. Không bán được, không mua được.」

Rồi nàng ngồi nhìn cái dòng ấy rất lâu, và nàng cầm bút, và nàng viết thêm một câu ở dưới:

「Cái này thì không trả được bằng tiền.」

Nàng gấp sổ, và nàng cất vào làn, và nàng ngồi ở bậc cửa cho đến khi nắng lên.
Mục lục — 49 chương
Chương 49: Cái ghế ở hành lang Chương 48: Cha tôi nằm viện Chương 47: Tiền bán con bò Chương 46: Cái búa của thợ mộc Chương 45: Người làm chứng Chương 44: Đồn công an huyện Chương 43: Cái bàn tay bầm tím Chương 42: Tờ giấy của ông Lưu Chương 41: Người đến đòi nợ Chương 40: Cái máy bơm Chương 39: Nước ngập bờ Chương 38: Lúa đổ Chương 37: Cái cân ở chợ Chương 36: Một trăm nghìn trong phong bì Chương 35: Cái chăn bông cũ Chương 34: Thư của cha Chương 33: Người ta nhầm anh là bố em Chương 32: Bát phở ở bến xe Chương 31: Cái thẻ sinh viên Chương 30: Người đàn ông đứng ở cổng trường Chương 29: Cái điện thoại reo ba lần Chương 28: Buổi tối ở ký túc xá Chương 27: Học bổng Chương 26: Người bạn cùng phòng Chương 25: Cái áo sơ mi trắng Chương 24: Anh chở em qua cầu Chương 23: Đi chợ huyện Chương 22: Cái tủ gỗ lim Chương 21: Giấy mời họp họ Chương 20: Con chó vàng Chương 19: Cái quạt hỏng Chương 18: Đêm mưa to Chương 17: Người đàn bà ở đầu ngõ Chương 16: Cái ấm nước trên bếp than Chương 15: Đứa em chồng đến vay tiền Chương 14: Vết sẹo ở chân trái Chương 13: Cái giường kê thêm tấm ván Chương 12: Bữa cơm có thịt Chương 11: Cái sổ nợ của cô dâu Chương 10: Người ta nói gì thì nói Chương 9: Con dao phay và cái thớt Chương 8: Món canh mặn Chương 7: Chuyến xe buýt lúc năm giờ Chương 6: Cái chạn bát của mẹ anh Chương 5: Đêm anh không ngủ Chương 4: Mùa gặt đầu tiên Chương 3: Cái sân có ba con gà Chương 2: Tờ giấy ở phòng đăng ký Chương 1: Người đàn ông đến trả học phí