← Trang chủ [18+] Tình Yêu Nóng Bỏng

Chương 6: Cái chạn bát của mẹ anh

Chương 6: Cái chạn bát của mẹ anh

Cái chạn bát ấy cũ hơn cái nhà.

Nàng biết thế vì cái gỗ. Cái vách nhà thì gỗ mít, còn cái chạn thì gỗ vàng tâm, mà gỗ vàng tâm thì bây giờ trong xóm không ai còn. Bốn cái cột chạn đã mòn ở chân, và cái cánh ngăn giữa đã cong, cho nên mỗi lần mở ra thì nó kêu một tiếng rất dài.

Hôm ấy, nàng mở cánh ấy ra, và cái bản lề rời ra.

Nàng đứng đó, cầm cái cánh cửa trên tay, và nàng nghĩ: thôi chết.

Rồi nàng đi tìm cái búa.

Nàng không biết nhà này để đồ ở đâu.

Nàng mở cái tủ đứng trước. Trong ấy có ba cái áo, một cái quần, một cái khăn mặt, và ở ngăn dưới cùng là một cái áo nâu gấp rất phẳng. Cái áo ấy nhỏ hơn cái áo của anh ta. Nàng nhìn nó một lúc, rồi nàng đóng tủ lại.

Nàng mở cái hòm ở góc nhà. Trong ấy là chăn, màn, và một cái cặp giấy tờ bằng bìa cứng. Nàng không mở cái cặp ấy.

Rồi nàng mở cái giỏ treo ở chái bếp. Trong ấy có mấy gói hạt giống buộc bằng giấy báo, một nải chuối khô, và một cái ống bương đựng muối.

Đến lần thứ tư thì nàng thấy, ở dưới cái phản gian trái, một cái hòm gỗ dài, nặng, có hai cái quai.

Nàng mở ra.

Trong ấy là đồ mộc. Một cái bào, ba cái đục, một cái cưa, một cái thước gỗ, một hộp đinh, một cái búa nhỏ, một cái kìm. Và ở dưới cùng là một cái ghế đẩu đang làm dở: bốn cái chân đã đóng xong, mặt ghế mới bào một nửa.

Ở trên cán cái bào có khắc một cái tên, khắc bằng mũi đục, nét run run, như người ta khắc lúc tay đã mỏi.

Nàng ngồi xuống trước cái hòm ấy, và nàng không dám lấy cái gì ra khỏi chỗ của nó.

Rồi nàng lấy cái búa nhỏ, và nàng đóng lại cái bản lề.

Nàng đóng lại bản lề. Đóng lệch, phải tháo ra làm lại. Lần thứ ba thì được, và cái cánh cửa đóng vào êm, không kêu nữa.

Nàng đứng lùi lại, nhìn cái chạn, và nàng thấy trong ngực có một cái vui rất trẻ con.

Chiều ấy, anh ta về, và anh ta nhìn cái chạn.

Anh ta đứng im rất lâu.

「Cô sửa à?」 anh ta hỏi.

「Cái bản lề rời ra. Tôi đóng lại.」

Anh ta đi đến, mở cánh cửa, đóng lại, mở ra, đóng lại. Rồi anh ta nói, giọng rất lạ:

「Cái chạn này mẹ tôi đóng.」

Nàng im.

「Bà đóng năm tôi lên mười,」 anh ta nói. 「Bà đi xin gỗ ở nhà bà cả ba ngày. Về rồi bà đóng một mình, đóng cả tháng. Cái bản lề ấy bà làm bằng gỗ, vì thời ấy không có tiền mua bản lề sắt.」

Nàng nhìn cái bản lề mình vừa đóng — cái bản lề sắt, mới, sáng.

「Tôi không biết,」 nàng nói. 「Tôi thay mất rồi.」

Anh ta cầm cái bản lề gỗ cũ trên bàn lên. Nó gãy làm hai, và một bên đã mọt.

「Cái này thì cũng phải thay,」 anh ta nói. 「Không thay thì cái cánh rơi vào chân cô.」

Anh ta đặt cái bản lề gỗ xuống, và anh ta nói thêm, như nói với chính mình: 「Mà bà thì không thích đồ sắt. Bà bảo đồ sắt thì lạnh.」

Nàng không biết trả lời thế nào, cho nên nàng nói cái câu thật thà nhất:

「Thế thì sau này tôi đóng cái khác bằng gỗ.」

Anh ta ngẩng lên.

「Cô biết đóng à?」

「Không. Nhưng tôi học được.」

Anh ta nhìn nàng, và rồi anh ta nói: 「Thôi. Cứ để thế.」

Đến bữa cơm, anh ta hỏi: 「Cô lấy đinh ở đâu?」

「Trong cái hộp ở chái bếp.」

「Cái hộp ấy là hộp của bố tôi.」

Nàng đặt đũa xuống.

「Tôi xin lỗi. Tôi không biết.」

「Không sao,」 anh ta nói. 「Đinh thì để đóng. Không đóng thì đinh gỉ.」

Anh ta nói thế, nhưng nàng thấy anh ta ăn chậm hơn mọi khi, và nàng biết cái hộp ấy cũng là một chỗ như cái chạn.

Nàng ăn xong, rửa bát, rồi nàng nói: 「Anh kể cho tôi nghe về bố anh đi.」

Anh ta im một lúc lâu.

「Bố tôi mất năm tôi mười bốn,」 anh ta nói. 「Cũng vì ốm. Ông là thợ mộc. Cái nhà này ông đóng, cái chạn này ông xẻ gỗ cho mẹ tôi đóng. Ông ít nói như tôi.」

「Thế ông có dạy anh nghề không?」

「Dạy. Mà tôi không theo. Tôi đi bộ đội.」

Anh ta cầm cái chén lên, rồi anh ta đặt xuống mà không uống.

「Hồi ấy,」 anh ta nói, 「tôi nghĩ đi bộ đội là oai. Bây giờ tôi nghĩ: giá mà tôi ở nhà học nghề thì cái nhà này đã không dột.」

Nàng nhìn cái mái.

「Mái dột à?」

「Gian trong. Mùa mưa thì phải kê cái chậu.」

「Sao anh không lợp lại?」

「Lợp thì phải có tiền. Mà tiền thì tôi để cho cô học.」

Nàng im rất lâu.

Rồi nàng nói: 「Anh ạ, cái mái ấy lợp hết bao nhiêu?」

「Ngói thì hai triệu. Công thì tôi tự làm được.」

「Thế thì tháng sau, tôi về, tôi làm với anh.」

Anh ta nhìn nàng, và nàng thấy cái nhìn ấy có cái gì đó như buồn cười.

「Cô leo mái được à?」

「Tôi leo được. Ở nhà tôi, mỗi lần mưa, tôi leo lên mái bếp để chèn lại mấy viên ngói. Cha tôi ốm, không leo được.」

Anh ta im, rồi anh ta nói: 「Thế thì tháng sau.」

Sáng hôm sau, nàng leo lên mái.

Nàng bắc cái thang tre vào cái đầu hồi, và nàng leo, và cái thang kêu. Nàng leo đến nửa chừng thì anh ta ở dưới sân, và anh ta nói, giọng đã khác:

「Cô xuống.」

「Tôi đếm ngói.」

「Cô xuống đã.」

Nàng xuống, và anh ta nói: 「Cô mà ngã thì tôi đưa cô đi trạm, mà trạm thì mất một ngày, mà một ngày thì mất một đôi gánh cỏ. Cô muốn đếm thì để tôi giữ thang.」

Rồi anh ta đứng ở chân thang, hai tay giữ hai cái cột, và anh ta nhìn lên suốt.

Nàng leo lên, và nàng ngồi ở trên mái.

Cái mái ngói cũ, ngói đã xám, và ở gian trong có một khoảng ngói đã trượt xuống, xô vào nhau, và ở dưới khoảng ấy là cái chậu hứng nước mà nàng vẫn thấy mỗi lần quét nhà.

Nàng đếm. Nàng đếm được hai mươi bảy viên ngói vỡ hoặc trượt. Rồi nàng nhìn cái rui, và cái rui gian ấy đã mục ở hai đầu.

「Hai mươi bảy viên,」 nàng nói, từ trên mái. 「Mà hai cái rui thì mục.」

「Tôi biết,」 anh ta nói, từ dưới.

「Anh biết mà anh không lợp?」

「Tôi biết mà tôi không có tiền.」

Nàng ngồi ở trên mái một lúc, và ở trên ấy có gió, và nàng nhìn thấy cả cái xóm: cái sân, cái giếng, ba con gà, cái chuồng, cái bờ rào, và ở đằng xa là cái cầu.

Nàng nghĩ: từ trên này thì cái nhà này trông nhỏ. Mà ở dưới thì nó to.

Rồi nàng leo xuống, và nàng lấy cuốn sổ, và nàng ghi: 「Ngói: 27 viên vỡ. Rui: 2 cái mục. Ngói mới: 2.000.000. Công: tự làm. Tháng sau.」

Anh ta nhìn cái sổ, và anh ta nói: 「Cô ghi cả cái ấy à?」

「Tôi ghi hết.」

「Ghi để làm gì?」

「Để không quên.」

Anh ta im, rồi anh ta nói: 「Tôi thì tôi không ghi. Mà tôi cũng không quên.」

「Thế thì anh giỏi hơn tôi.」

「Không,」 anh ta nói. 「Tôi nhớ những cái tôi không muốn nhớ. Cô ghi những cái cô muốn nhớ. Hai cái ấy khác nhau.」

Tối ấy, nàng mở ngăn dưới.

Anh ta đã mở nó cho nàng một lần, đêm hôm trước, và nàng đã từ chối cái vòng. Nhưng lần này thì khác: nàng mở nó để lau.

Nàng lấy từng thứ ra, lau, rồi đặt lại.

Cái hộp gỗ, cái khăn tay, cái ấm tích. Rồi ở dưới cùng, có một cái túi vải nhỏ mà đêm trước nàng không để ý.

Trong túi có kim, chỉ, và một cái kéo nhỏ đã gỉ.

Nàng ngồi xuống, và nàng nhìn cái túi ấy rất lâu.

Kim thì còn tốt. Chỉ thì còn ba cuộn — một trắng, một xanh, một đen. Cái kéo thì gỉ, nhưng nàng thử cắt một sợi chỉ, và nó vẫn cắt được.

Nàng cất lại, rồi nàng cầm cái áo của anh ta đang treo ở vách — cái áo sơ mi xám mà anh ta mặc hôm đi đăng ký.

Cái cổ áo đã sờn. Cái cúc thứ hai đã mất, và chỗ ấy được xỏ một sợi dây.

Nàng lấy kim, lấy chỉ xanh, và nàng khâu.

Đó là chuyện nàng biết làm từ hồi còn bé, khi mẹ nàng còn sống. Mẹ nàng dạy bằng cách bắt nàng khâu lại những cái áo rách của cha, và mẹ nàng cầm tay nàng kéo từng mũi, và mẹ nàng nói: mũi chỉ nào cũng phải chôn đầu, không thì nó tuột. Năm nàng lên bảy thì mẹ nàng mất, và từ đấy nàng khâu một mình. Nàng khâu không đẹp, nhưng chắc.

Nàng khâu xong cái cổ áo, rồi nàng tìm một cái cúc khác trong đám cúc cũ, và nàng đơm vào.

Rồi nàng lấy cái màn ở trên giá xuống.

Cái màn rách ở một góc, chỗ người ta hay vén nó lên để xuống giường. Nàng khâu góc ấy lại bằng mũi khâu đôi, và nàng khâu hai lượt, vì cái vải đã mục.

Nàng làm việc ấy trong ánh đèn dầu, và cái kim đi qua vải kêu một tiếng rất nhỏ, và cái tiếng ấy làm nàng nhớ đến cái bếp nhà mình, những đêm cha nàng ho, và nàng ngồi ở cạnh cái đèn để vá cái quần cho thằng Sơn.

Nàng tự nhiên thấy cay ở mắt, và nàng cúi xuống thấp hơn.

Nàng khâu xong cái màn, và nàng gấp nó, và nàng để lại ở trên giá. Rồi nàng ngồi im, và nàng nghe cái tiếng của cái nhà này: tiếng mọt ở trong vách, tiếng con chó ở ngoài hiên, tiếng anh ta ở ngoài sân, cái tiếng gàu chạm vào thành giếng.

Đến khi anh ta vào thì nàng đang cắn chỉ.

Anh ta đứng ở cửa.

「Cô khâu áo tôi à?」

「Cái cổ rách. Mà cúc thì mất.」

Anh ta ngồi xuống cạnh bàn, và anh ta nhìn cái áo.

Rồi anh ta nói một câu mà nàng không ngờ, và câu ấy làm nàng ngừng tay:

「Mẹ tôi cũng khâu thế. Cắn chỉ.」

Nàng ngẩng lên.

「Bà khâu cho tôi suốt,」 anh ta nói. 「Hồi tôi đi học cấp hai, áo nào cũng vá. Tôi xấu hổ, tôi về nói bà đừng vá nữa. Bà không nói gì. Bà vá tiếp.」

Anh ta im một lúc.

「Sau này tôi đi bộ đội. Mỗi lần về phép, tôi thấy cái áo nào của tôi cũng được vá, dù tôi để ở nhà. Bà vá cả những cái áo tôi không mặc nữa.」

Nàng đặt cái áo xuống.

「Bà mất vì gì?」 nàng hỏi.

「Ốm. Bà ốm ba tháng. Lúc ấy tôi ở đơn vị. Tôi xin về, đơn vị cho về, mà đường xa. Về đến nơi thì bà đã mất hai ngày.」

Anh ta nói câu ấy rất đều, như người ta đọc một cái báo cáo.

「Tôi không khóc,」 anh ta nói. 「Lúc ấy tôi không khóc. Cả làng khóc, mà tôi không khóc. Người ta nói tôi lạnh.」

Nàng nhìn cái mặt anh ta trong ánh đèn.

「Rồi sau này,」 anh ta nói, 「có một đêm, ở đơn vị, tôi nghe tiếng bà gọi. Tôi ngồi dậy. Không có ai. Từ đêm ấy tôi mới khóc.」

Anh ta đứng dậy, đi ra sân, và nàng nghe tiếng nước ở cái giếng.

Nàng ngồi đó, cầm cái áo đã khâu xong, và nàng nghĩ đến một chuyện rất lạ: trong cái nhà này, mọi thứ đều còn nguyên chỗ của người đã mất. Cái chạn, cái ấm tích, cái bản lề gỗ, cái túi kim. Không ai dọn. Không ai nói đến. Nhưng cũng không ai vứt đi.

Nàng nghĩ: người ta không dọn, vì dọn là phải nói.

Rồi nàng nghĩ thêm: mà mình thì đang ở trong cái nhà này, ngủ ở cái phản này, ăn ở cái mâm này, và mình cũng sẽ thành một cái gì đó mà người ta không dọn. Bốn năm. Rồi mình đi. Rồi cái chỗ mình nằm sẽ lại là cái chỗ trống, và người ta sẽ không nhắc đến nó.

Nàng thấy lạnh ở trong ngực, và nàng kéo cái chăn lên.

Rồi nàng nghe tiếng anh ta ở ngoài sân — tiếng nước, tiếng chân, tiếng cái gàu chạm vào thành giếng.

Đêm ấy, trước khi đi ngủ, nàng làm một việc.

Nàng lấy cái vòng bạc trong hộp ra, và nàng đặt nó vào cái túi vải đựng kim chỉ, cạnh cuộn chỉ trắng.

Nàng không đeo. Nàng chỉ để nó ở đó — trong cái túi của mẹ anh ta, cùng với kim chỉ của mẹ anh ta.

Sáng hôm sau, anh ta mở ngăn dưới để lấy cái ấm tích, và anh ta thấy.

Anh ta đứng im một lúc, rồi anh ta đóng cái ngăn lại, và anh ta đi ra sân, và anh ta không nói gì.

Nhưng đến bữa cơm, anh ta gắp cho nàng một miếng cá.

Đó là lần đầu tiên anh ta gắp thức ăn cho nàng.

Nàng cúi xuống ăn, và nàng nghe mình nói, giọng rất nhỏ: 「Cảm ơn anh.」

「Ừ,」 anh ta nói.

Hai ngày sau, bà Hợi sang chơi.

Bà sang với cái cớ là cho một nắm rau. Bà đứng ở sân, nhìn cái chạn qua cửa, nhìn cái sân đã được quét, nhìn ba con gà đã có chuồng mới, và bà nói:

「Cô bé này khéo tay nhỉ. Cái nhà này từ hồi bà Chính mất thì chẳng ai sửa gì.」

Nàng đang phơi cái áo, và nàng nói: 「Cháu chỉ lau thôi. Cái chạn là của bà, cháu không dám sửa.」

Bà Hợi gật gù, rồi bà nói, giọng đổi: 「Mà này. Cô sắp lên trường rồi nhỉ. Tháng chín.」

「Vâng.」

「Thế cô đi rồi thì ai nấu cơm cho nó?」

Nàng phơi xong cái áo, và nàng nói: 「Bà ạ, cháu đi học chứ cháu không đi lấy chồng. Cuối tuần cháu về. Mà ngày thường thì anh ấy tự nấu được. Anh ấy nấu được từ trước khi cháu đến.」

Bà Hợi cười, cái cười không đến mắt.

「Cô nói khéo lắm,」 bà nói. 「Nhưng tôi nói thật với cô: cái nhà này có ba con gà với bốn mẫu ruộng. Cô đi bốn năm, về đây thì cô còn cái gì?」

Nàng im.

Rồi nàng nói: 「Bà ạ, cháu còn cái bằng. Mà cái bằng thì không ai lấy được.」

Bà Hợi đi về, và nàng đứng ở sân, và nàng thấy tay mình vẫn còn cầm cái móc áo.

Tối ấy, nàng kể cho anh ta nghe.

Anh ta nghe xong, và anh ta nói: 「Bà ấy nói đúng đấy.」

「Anh cũng nghĩ thế à?」

「Tôi nghĩ là: bốn năm sau, tôi vẫn còn cái nhà này, còn cô thì có thể đi. Cho nên cái người thiệt là tôi. Nhưng tôi đã nhận cái thiệt ấy rồi, từ hôm ký giấy.」

Nàng nhìn anh ta, và nàng nói: 「Anh tính toán thế từ đầu à?」

「Ừ,」 anh ta nói. 「Tôi là lính. Tôi tính trước.」

Nàng không nói gì nữa.

Nhưng đêm ấy, nàng nằm và nàng nghĩ: một người tính trước cả cái thiệt của mình, thì người ấy không tính toán. Người ấy chỉ là người đã quen chịu.

Nàng trở mình, và nàng nghe ở gian trong, anh ta đã ngủ, hơi thở đều.

Ngoài sân, ba con gà đã vào chuồng, và cái cửa chuồng nàng buộc bằng dây thép hôm nào vẫn còn nguyên.
Mục lục — 80 chương
Chương 80: Người đàn ông vẫn dậy lúc bốn giờ Chương 79: Trang cuối của cuốn sổ Chương 78: Cái phong bì của bà Tư Chương 77: Đám cưới lần thứ hai Chương 76: Cái giường đôi Chương 75: Ngôi nhà mới Chương 74: Con đường bê tông Chương 73: Một đêm ở sân đình Chương 72: Cái loa phóng thanh Chương 71: Cuộc họp ở nhà văn hóa Chương 70: Đơn khiếu nại Chương 69: Người anh em họ Chương 68: Cái mốc đỏ Chương 67: Giá đền bù Chương 66: Ông tổ trưởng đến nhà Chương 65: Cái sân gạch mới Chương 64: Bức thư không gửi Chương 63: Người không đến Chương 62: Cái ghế trong lễ tốt nghiệp Chương 61: Ngày nhận bằng Chương 60: Cái vòng tay Chương 59: Căn phòng trọ ở thành phố Chương 58: Chuyến tàu đêm Chương 57: Cái cổng khóa ngoài Chương 56: Người về muộn Chương 55: Tờ đơn ly hôn Chương 54: Cái đèn dầu Chương 53: Một câu hỏi Chương 52: Cái hộp sắt dưới gầm giường Chương 51: Chị hộ lý Chương 50: Đêm thứ ba ở bệnh viện Chương 49: Cái ghế ở hành lang Chương 48: Cha tôi nằm viện Chương 47: Tiền bán con bò Chương 46: Cái búa của thợ mộc Chương 45: Người làm chứng Chương 44: Đồn công an huyện Chương 43: Cái bàn tay bầm tím Chương 42: Tờ giấy của ông Lưu Chương 41: Người đến đòi nợ Chương 40: Cái máy bơm Chương 39: Nước ngập bờ Chương 38: Lúa đổ Chương 37: Cái cân ở chợ Chương 36: Một trăm nghìn trong phong bì Chương 35: Cái chăn bông cũ Chương 34: Thư của cha Chương 33: Người ta nhầm anh là bố em Chương 32: Bát phở ở bến xe Chương 31: Cái thẻ sinh viên Chương 30: Người đàn ông đứng ở cổng trường Chương 29: Cái điện thoại reo ba lần Chương 28: Buổi tối ở ký túc xá Chương 27: Học bổng Chương 26: Người bạn cùng phòng Chương 25: Cái áo sơ mi trắng Chương 24: Anh chở em qua cầu Chương 23: Đi chợ huyện Chương 22: Cái tủ gỗ lim Chương 21: Giấy mời họp họ Chương 20: Con chó vàng Chương 19: Cái quạt hỏng Chương 18: Đêm mưa to Chương 17: Người đàn bà ở đầu ngõ Chương 16: Cái ấm nước trên bếp than Chương 15: Đứa em chồng đến vay tiền Chương 14: Vết sẹo ở chân trái Chương 13: Cái giường kê thêm tấm ván Chương 12: Bữa cơm có thịt Chương 11: Cái sổ nợ của cô dâu Chương 10: Người ta nói gì thì nói Chương 9: Con dao phay và cái thớt Chương 8: Món canh mặn Chương 7: Chuyến xe buýt lúc năm giờ Chương 6: Cái chạn bát của mẹ anh Chương 5: Đêm anh không ngủ Chương 4: Mùa gặt đầu tiên Chương 3: Cái sân có ba con gà Chương 2: Tờ giấy ở phòng đăng ký Chương 1: Người đàn ông đến trả học phí