Chương 5: Đêm anh không ngủ
Chương 5: Đêm anh không ngủ
Ba tuần sau ngày cưới, nàng biết được một chuyện mà cả xóm không ai biết.
Đêm ấy, trời mưa.
Nàng nằm ở gian ngoài, nghe mưa trên mái ngói, và nàng đang tính trong đầu xem còn bao nhiêu ngày nữa thì phải lên trường làm thủ tục nhập học. Còn mười hai ngày. Nàng đã đếm.
Rồi nàng nghe một tiếng động ở gian trong.
Tiếng ấy không giống tiếng người trở mình. Nó là tiếng của một cái gì đó bị đập xuống — như một cái chân đập vào ván.
Nàng ngồi dậy.
Rồi nàng nghe anh ta nói.
Không phải nói. Anh ta đang nói trong mơ, và những chữ ấy nhanh, gấp, không đầu không cuối: 「Bên trái... bên trái... nằm xuống... nằm xuống đi...」
Rồi một tiếng thở dài rất dài, rồi im.
Nàng ngồi trên cái phản, tay nắm cái chăn, và nàng chờ. Nàng không biết mình chờ cái gì.
Rồi tiếng ấy lại lên, lần này to hơn: 「Mẹ... mẹ ơi...」
Nàng đứng dậy.
Nàng đi đến cửa gian trong, và nàng đứng đó, tay đặt lên cánh cửa, và nàng không đẩy.
Trong ấy, anh ta đang vùng. Tiếng ván kêu. Tiếng thở như người bị ngạt.
Nàng đẩy cửa.
Ánh sáng từ cái cửa sổ nhỏ hắt vào đủ để nàng thấy: anh ta nằm nghiêng, hai tay nắm chặt cái chiếu, và cái mặt anh ta vặn lại.
Nàng bước vào, và nàng ngồi xuống cạnh cái giường.
「Anh,」 nàng nói. 「Anh ơi.」
Anh ta không tỉnh. Anh ta nói: 「Đừng... đừng đi qua đấy...」
Nàng đưa tay ra, và nàng đặt lên vai anh ta.
Cái chạm ấy rất nhẹ, nhưng anh ta bật dậy như bị đánh.
Nàng thấy cái mặt anh ta trong bóng tối — mắt mở, nhưng không nhìn nàng. Anh ta thở, và nàng nghe tiếng thở ấy như tiếng của một con vật bị thương.
「Là tôi,」 nàng nói. 「Thanh Thanh. Tôi ở đây.」
Anh ta nhìn nàng.
Rồi cái nhìn ấy từ từ trở lại, như nước rút khỏi một cái ao.
「Cô,」 anh ta nói.
「Ừ.」
Anh ta ngồi đó, và nàng thấy cái áo anh ta ướt đẫm.
「Tôi đánh cô à?」 anh ta hỏi.
「Không.」
「Cô ra ngoài đi.」
「Không.」
「Tôi bảo cô ra ngoài.」
「Tôi không ra,」 nàng nói, và nàng ngồi yên. 「Anh mà đánh tôi thì tôi đã ra rồi.」
Anh ta im.
Rồi anh ta cúi đầu, hai tay chống lên đầu gối, và anh ta thở.
Nàng ngồi đó, và nàng không nói gì, và nàng cũng không đi. Nàng biết cái cảm giác ấy — nàng đã từng ngồi như thế bên cạnh cha nàng những đêm ông ho đến mức không thở được.
Một lúc lâu sau, anh ta nói: 「Cái chân.」
「Đau à?」
「Không. Nó nhớ.」
Nàng đứng dậy, đi ra bếp, đun một cái ấm nước, và nàng pha một cái khăn nóng.
Khi nàng quay lại, anh ta vẫn ngồi đúng như thế.
Nàng ngồi xuống dưới chân anh ta, và nàng đặt cái khăn nóng lên cái mắt cá chân trái.
Anh ta giật.
「Nóng.」
「Nóng mới được. Trở trời thì phải chườm nóng.」
Nàng chườm. Mười phút, rồi nàng thay khăn, rồi mười phút nữa.
Rồi anh ta nói, và giọng anh ta khác hẳn — nhỏ, chậm, như người ta nói một chuyện mà người ta chưa từng nói với ai:
「Đêm ấy mưa đúng như đêm nay.」
Nàng không ngẩng lên. Nàng tiếp tục chườm.
「Tôi đi đầu. Bốn người. Tôi dẫm phải mìn. Tôi ngã, tôi nghe tiếng nổ, rồi tôi không nghe gì nữa. Lúc tỉnh thì tôi ở trạm, và người ta nói thằng Thịnh chết, thằng Cường mất một bàn tay.」
Anh ta im, rồi anh ta nói: 「Cái con mìn ấy, nó nhỏ. Nó bằng cái bát. Tôi nhìn thấy nó trước khi dẫm. Tôi nhìn thấy, và tôi vẫn dẫm, vì tôi không kịp dừng.」
Nàng đặt cái khăn xuống sàn.
「Anh,」 nàng nói. 「Cái chuyện ấy thì anh kể cho tôi nghe rồi. Từ hôm nay, đêm nào anh mơ thì tôi ngồi đây. Không cần nói gì. Tôi chỉ ngồi.」
Anh ta nhìn nàng, và nàng thấy trong cái nhìn ấy có một cái gì đó rất khó gọi tên.
「Cô không sợ à?」 anh ta hỏi lại, cái câu anh ta đã hỏi ở bờ ruộng.
「Tôi sợ anh chết,」 nàng nói. 「Chứ tôi không sợ anh đánh tôi.」
Đêm ấy, nàng ngồi ở cái ghế cạnh giường anh ta đến khi trời sáng.
Nàng ngồi trên cái ghế thấp, lưng dựa vào vách, và nàng nghe từng tiếng của cái nhà này trong đêm: tiếng mưa, tiếng nước chảy ở máng xối, tiếng con chó vàng khịt mũi ngoài hiên, tiếng ván kêu khi có con chuột chạy trong bồ thóc.
Có lúc nàng ngủ gật, đầu gục xuống, rồi nàng giật mình tỉnh, và việc đầu tiên nàng làm là nhìn cái mặt người nằm trên giường.
Anh ta ngủ với cái mặt nghiêng về phía cửa, và hai tay đặt trên bụng, như người ta xếp tay trước khi chết.
Gần sáng, gà gáy. Anh ta mở mắt, và lần này thì mắt anh ta tỉnh ngay, không có cái khoảng lặng ấy nữa.
「Cô ngồi đây cả đêm à?」 anh ta hỏi.
「Không. Tôi ngồi một lúc.」
「Cô nói dối dở lắm.」
Nàng cười. Anh ta ngồi dậy, và nàng thấy anh ta có vẻ ngượng — cái ngượng của một người đàn ông ba mươi tư tuổi vừa để người khác thấy mình yếu.
「Cái chuyện đêm qua,」 anh ta nói, và anh ta dừng, rồi anh ta nói tiếp, 「cô đừng kể cho ai.」
「Tôi không kể.」
「Kể thì cũng không sao. Nhưng mà đừng kể.」
「Tôi không kể,」 nàng nói lại, và nàng đứng dậy. 「Nhưng tôi có một điều kiện.」
Anh ta nhìn nàng.
「Từ nay, đêm nào anh mơ thì anh gọi tôi,」 nàng nói. 「Đừng nằm im chịu. Gọi tôi dậy. Tôi dậy được. Ở nhà tôi, tôi dậy lúc bốn giờ suốt mấy năm nay rồi.」
Anh ta im rất lâu, rồi anh ta nói: 「Ừ.」
Đó là cái 「ừ」 thứ hai trong cái nhà này, và nàng biết cái 「ừ」 ấy đáng giá hơn nhiều câu hứa.
Anh ta ngủ lại được. Nàng nghe hơi thở anh ta đều dần, và nàng thấy hai bàn tay anh ta đang nắm cái chiếu từ từ mở ra.
Nàng đứng dậy, và khi nàng quay đi thì nàng nghe anh ta nói, giọng đã ngái ngủ:
「Cô ngủ đi. Sáng tôi dậy sớm, tôi gọi.」
Sáng hôm sau, nàng dậy lúc bảy giờ, và anh ta đã đi từ lâu.
Trên bàn có một cái bát cơm úp, một đĩa cá, và một tờ giấy nhỏ xé ở mép sổ, trên ấy viết: 「Chiều tôi về sớm. Cô đừng ra đồng.」
Nàng cầm tờ giấy, và nàng bỗng thấy buồn cười: người đàn ông ấy, cả đời chắc chưa viết cho ai một tờ giấy nào, mà viết cũng chỉ viết ba câu như thế.
Chiều ấy, nàng không ra đồng. Nàng đi lên trạm xá xã.
Trạm xá ở cạnh cái sân kho, ba gian, có một bà y sĩ tên là bà Mùi, tóc đã bạc, đeo kính, và bà khám bệnh cho cả xã đã hai chục năm.
「Cháu hỏi chuyện người nhà,」 nàng nói. 「Người ta bị mìn, cắt mất một miếng thịt ở mắt cá. Trở trời thì đau, đêm thì mơ, mơ rồi vùng, có khi đập tay xuống ván.」
Bà Mùi nhìn nàng qua cái kính.
「Cháu là vợ anh Chính phải không?」
「Vâng.」
Bà tháo kính, lau, rồi bà nói: 「Cái chân thì chườm nóng, đừng để lạnh, đừng ngồi lâu một chỗ. Còn cái mơ thì...」 bà dừng lại, 「cái mơ thì tôi không có thuốc. Bệnh ấy người ta gọi là bệnh của lính. Thuốc ngủ thì có, nhưng uống vào thì ngày nó vật ra, mà người ta còn phải làm.」
「Thế thì làm sao?」
「Thì có người ở bên,」 bà nói. 「Nghe thì đơn giản, mà khó nhất là cái ấy. Đàn ông đi lính về, cái họ cần không phải thuốc. Là cái nhà có người thở.」
Nàng cầm tờ giấy bà ghi, và nàng đi về.
Trên đường về, nàng đi qua cái quán nước ở đầu xóm, và ở đó có bốn người đàn bà đang ngồi. Nàng nghe tiếng bà Hợi, và nàng nghe tên mình.
Nàng không dừng lại. Nàng đi thẳng, mắt nhìn phía trước, và nàng nghe sau lưng một câu: 「...con bé ấy nó có ở được đâu, ba tháng nữa là nó chạy...」
Về đến sân, nàng đứng một lúc ở cái giếng, rửa mặt, rồi nàng vào nhà, và nàng làm một việc mà nàng đã nhìn thấy từ mấy hôm trước: cái chạn bát.
Cái chạn bát nhà anh ta đóng bằng gỗ, treo ở vách gian giữa. Có ba ngăn, và ngăn dưới cùng thì đóng kín, có một cái then gỗ rất nhỏ.
Nàng mở ngăn trên, lau bát. Nàng mở ngăn giữa, lau đĩa.
Đến ngăn dưới, nàng dừng lại.
Nàng nhìn cái then gỗ nhỏ ấy một lúc lâu, rồi nàng không mở.
Nàng đóng ngăn giữa lại, và nàng đi ra sân.
Tối ấy, anh ta về sớm, đúng như tờ giấy.
Anh ta rửa tay ở cái giếng, rồi anh ta vào nhà, và anh ta nhìn cái chạn bát.
「Cô lau chạn à?」 anh ta hỏi.
「Vâng. Ngăn trên với ngăn giữa.」
Anh ta nhìn nàng một lúc, rồi anh ta đi đến cái chạn, mở cái then gỗ nhỏ, và mở ngăn dưới.
Trong ấy có một cái hộp gỗ, một cái khăn tay, và một cái ấm tích nhỏ.
Anh ta lấy cái hộp gỗ ra, đặt lên bàn, và anh ta mở.
Bên trong là mấy thứ: một cái vòng bạc, một cái lược gãy, một cái túi vải nhỏ, và một tấm ảnh.
Tấm ảnh đen trắng, đã ố vàng. Trong ảnh có một người đàn bà ngồi, tóc búi, mặc áo nâu, và đứng bên cạnh là một cậu bé mặc áo rộng quá cỡ.
「Mẹ tôi,」 anh ta nói.
Nàng nhìn tấm ảnh.
「Bà mất năm nào?」
「Tám năm trước. Tôi đang ở đơn vị. Tôi về thì bà đã chôn rồi.」
Anh ta nói câu ấy rất bình thản, và cái bình thản ấy làm nàng thấy lạnh hơn cả tiếng khóc.
「Cái vòng này,」 anh ta nói, và anh ta cầm cái vòng bạc lên, 「là của bà. Bà nói để cho vợ tôi.」
Rồi anh ta đặt cái vòng xuống, đẩy cái hộp về phía nàng.
「Cô cầm đi.」
Nàng nhìn cái hộp, rồi nàng nhìn anh ta.
「Tôi không cầm,」 nàng nói.
「Sao?」
「Cái này là của mẹ anh. Bà để cho vợ anh. Tôi chưa phải vợ anh.」
Anh ta im.
「Tôi là người đứng tên trong sổ,」 nàng nói, và nàng nói rất chậm. 「Mà cái người đứng tên trong sổ thì không đeo vòng của mẹ chồng. Đeo rồi thì người ta phải ở. Ở thì tôi không hứa được.」
Anh ta đóng cái hộp lại.
Anh ta đóng rất chậm, và nàng thấy cái cách anh ta đóng — như người ta đóng một cái cửa mà người ta biết là sẽ không mở lại trong một thời gian dài.
「Ừ,」 anh ta nói. 「Thế thì để đấy.」
Anh ta cất cái hộp vào ngăn dưới, đóng then, và anh ta đứng dậy.
「Cơm chưa?」 anh ta hỏi.
「Chưa. Tôi đợi anh.」
「Thế thì ăn.」
Hai người ăn cơm. Không ai nói gì thêm.
Nhưng đêm ấy, khi nàng nằm ở gian ngoài, nàng nghe anh ta ở gian trong trở mình, và rồi nàng nghe anh ta nói, rất khẽ, như nói với chính mình: 「Để đấy thì để đấy.」
Nàng nằm im, mắt mở, nhìn cái bóng của cái xà nhà.
Nàng nghĩ: cái vòng ấy là một cái móc. Mà mình thì không thể móc vào.
Rồi nàng nghĩ: nhưng nếu bốn năm nữa mình đi, thì cái vòng ấy sẽ nằm trong cái hộp này, và cái hộp này sẽ nằm trong cái ngăn dưới, và sẽ không có ai mở nó ra nữa.
Nàng nghe tiếng mưa bắt đầu lại ở trên mái.
Và nàng nghe, ở gian trong, anh ta đã ngủ.
Ba tuần sau ngày cưới, nàng biết được một chuyện mà cả xóm không ai biết.
Đêm ấy, trời mưa.
Nàng nằm ở gian ngoài, nghe mưa trên mái ngói, và nàng đang tính trong đầu xem còn bao nhiêu ngày nữa thì phải lên trường làm thủ tục nhập học. Còn mười hai ngày. Nàng đã đếm.
Rồi nàng nghe một tiếng động ở gian trong.
Tiếng ấy không giống tiếng người trở mình. Nó là tiếng của một cái gì đó bị đập xuống — như một cái chân đập vào ván.
Nàng ngồi dậy.
Rồi nàng nghe anh ta nói.
Không phải nói. Anh ta đang nói trong mơ, và những chữ ấy nhanh, gấp, không đầu không cuối: 「Bên trái... bên trái... nằm xuống... nằm xuống đi...」
Rồi một tiếng thở dài rất dài, rồi im.
Nàng ngồi trên cái phản, tay nắm cái chăn, và nàng chờ. Nàng không biết mình chờ cái gì.
Rồi tiếng ấy lại lên, lần này to hơn: 「Mẹ... mẹ ơi...」
Nàng đứng dậy.
Nàng đi đến cửa gian trong, và nàng đứng đó, tay đặt lên cánh cửa, và nàng không đẩy.
Trong ấy, anh ta đang vùng. Tiếng ván kêu. Tiếng thở như người bị ngạt.
Nàng đẩy cửa.
Ánh sáng từ cái cửa sổ nhỏ hắt vào đủ để nàng thấy: anh ta nằm nghiêng, hai tay nắm chặt cái chiếu, và cái mặt anh ta vặn lại.
Nàng bước vào, và nàng ngồi xuống cạnh cái giường.
「Anh,」 nàng nói. 「Anh ơi.」
Anh ta không tỉnh. Anh ta nói: 「Đừng... đừng đi qua đấy...」
Nàng đưa tay ra, và nàng đặt lên vai anh ta.
Cái chạm ấy rất nhẹ, nhưng anh ta bật dậy như bị đánh.
Nàng thấy cái mặt anh ta trong bóng tối — mắt mở, nhưng không nhìn nàng. Anh ta thở, và nàng nghe tiếng thở ấy như tiếng của một con vật bị thương.
「Là tôi,」 nàng nói. 「Thanh Thanh. Tôi ở đây.」
Anh ta nhìn nàng.
Rồi cái nhìn ấy từ từ trở lại, như nước rút khỏi một cái ao.
「Cô,」 anh ta nói.
「Ừ.」
Anh ta ngồi đó, và nàng thấy cái áo anh ta ướt đẫm.
「Tôi đánh cô à?」 anh ta hỏi.
「Không.」
「Cô ra ngoài đi.」
「Không.」
「Tôi bảo cô ra ngoài.」
「Tôi không ra,」 nàng nói, và nàng ngồi yên. 「Anh mà đánh tôi thì tôi đã ra rồi.」
Anh ta im.
Rồi anh ta cúi đầu, hai tay chống lên đầu gối, và anh ta thở.
Nàng ngồi đó, và nàng không nói gì, và nàng cũng không đi. Nàng biết cái cảm giác ấy — nàng đã từng ngồi như thế bên cạnh cha nàng những đêm ông ho đến mức không thở được.
Một lúc lâu sau, anh ta nói: 「Cái chân.」
「Đau à?」
「Không. Nó nhớ.」
Nàng đứng dậy, đi ra bếp, đun một cái ấm nước, và nàng pha một cái khăn nóng.
Khi nàng quay lại, anh ta vẫn ngồi đúng như thế.
Nàng ngồi xuống dưới chân anh ta, và nàng đặt cái khăn nóng lên cái mắt cá chân trái.
Anh ta giật.
「Nóng.」
「Nóng mới được. Trở trời thì phải chườm nóng.」
Nàng chườm. Mười phút, rồi nàng thay khăn, rồi mười phút nữa.
Rồi anh ta nói, và giọng anh ta khác hẳn — nhỏ, chậm, như người ta nói một chuyện mà người ta chưa từng nói với ai:
「Đêm ấy mưa đúng như đêm nay.」
Nàng không ngẩng lên. Nàng tiếp tục chườm.
「Tôi đi đầu. Bốn người. Tôi dẫm phải mìn. Tôi ngã, tôi nghe tiếng nổ, rồi tôi không nghe gì nữa. Lúc tỉnh thì tôi ở trạm, và người ta nói thằng Thịnh chết, thằng Cường mất một bàn tay.」
Anh ta im, rồi anh ta nói: 「Cái con mìn ấy, nó nhỏ. Nó bằng cái bát. Tôi nhìn thấy nó trước khi dẫm. Tôi nhìn thấy, và tôi vẫn dẫm, vì tôi không kịp dừng.」
Nàng đặt cái khăn xuống sàn.
「Anh,」 nàng nói. 「Cái chuyện ấy thì anh kể cho tôi nghe rồi. Từ hôm nay, đêm nào anh mơ thì tôi ngồi đây. Không cần nói gì. Tôi chỉ ngồi.」
Anh ta nhìn nàng, và nàng thấy trong cái nhìn ấy có một cái gì đó rất khó gọi tên.
「Cô không sợ à?」 anh ta hỏi lại, cái câu anh ta đã hỏi ở bờ ruộng.
「Tôi sợ anh chết,」 nàng nói. 「Chứ tôi không sợ anh đánh tôi.」
Đêm ấy, nàng ngồi ở cái ghế cạnh giường anh ta đến khi trời sáng.
Nàng ngồi trên cái ghế thấp, lưng dựa vào vách, và nàng nghe từng tiếng của cái nhà này trong đêm: tiếng mưa, tiếng nước chảy ở máng xối, tiếng con chó vàng khịt mũi ngoài hiên, tiếng ván kêu khi có con chuột chạy trong bồ thóc.
Có lúc nàng ngủ gật, đầu gục xuống, rồi nàng giật mình tỉnh, và việc đầu tiên nàng làm là nhìn cái mặt người nằm trên giường.
Anh ta ngủ với cái mặt nghiêng về phía cửa, và hai tay đặt trên bụng, như người ta xếp tay trước khi chết.
Gần sáng, gà gáy. Anh ta mở mắt, và lần này thì mắt anh ta tỉnh ngay, không có cái khoảng lặng ấy nữa.
「Cô ngồi đây cả đêm à?」 anh ta hỏi.
「Không. Tôi ngồi một lúc.」
「Cô nói dối dở lắm.」
Nàng cười. Anh ta ngồi dậy, và nàng thấy anh ta có vẻ ngượng — cái ngượng của một người đàn ông ba mươi tư tuổi vừa để người khác thấy mình yếu.
「Cái chuyện đêm qua,」 anh ta nói, và anh ta dừng, rồi anh ta nói tiếp, 「cô đừng kể cho ai.」
「Tôi không kể.」
「Kể thì cũng không sao. Nhưng mà đừng kể.」
「Tôi không kể,」 nàng nói lại, và nàng đứng dậy. 「Nhưng tôi có một điều kiện.」
Anh ta nhìn nàng.
「Từ nay, đêm nào anh mơ thì anh gọi tôi,」 nàng nói. 「Đừng nằm im chịu. Gọi tôi dậy. Tôi dậy được. Ở nhà tôi, tôi dậy lúc bốn giờ suốt mấy năm nay rồi.」
Anh ta im rất lâu, rồi anh ta nói: 「Ừ.」
Đó là cái 「ừ」 thứ hai trong cái nhà này, và nàng biết cái 「ừ」 ấy đáng giá hơn nhiều câu hứa.
Anh ta ngủ lại được. Nàng nghe hơi thở anh ta đều dần, và nàng thấy hai bàn tay anh ta đang nắm cái chiếu từ từ mở ra.
Nàng đứng dậy, và khi nàng quay đi thì nàng nghe anh ta nói, giọng đã ngái ngủ:
「Cô ngủ đi. Sáng tôi dậy sớm, tôi gọi.」
Sáng hôm sau, nàng dậy lúc bảy giờ, và anh ta đã đi từ lâu.
Trên bàn có một cái bát cơm úp, một đĩa cá, và một tờ giấy nhỏ xé ở mép sổ, trên ấy viết: 「Chiều tôi về sớm. Cô đừng ra đồng.」
Nàng cầm tờ giấy, và nàng bỗng thấy buồn cười: người đàn ông ấy, cả đời chắc chưa viết cho ai một tờ giấy nào, mà viết cũng chỉ viết ba câu như thế.
Chiều ấy, nàng không ra đồng. Nàng đi lên trạm xá xã.
Trạm xá ở cạnh cái sân kho, ba gian, có một bà y sĩ tên là bà Mùi, tóc đã bạc, đeo kính, và bà khám bệnh cho cả xã đã hai chục năm.
「Cháu hỏi chuyện người nhà,」 nàng nói. 「Người ta bị mìn, cắt mất một miếng thịt ở mắt cá. Trở trời thì đau, đêm thì mơ, mơ rồi vùng, có khi đập tay xuống ván.」
Bà Mùi nhìn nàng qua cái kính.
「Cháu là vợ anh Chính phải không?」
「Vâng.」
Bà tháo kính, lau, rồi bà nói: 「Cái chân thì chườm nóng, đừng để lạnh, đừng ngồi lâu một chỗ. Còn cái mơ thì...」 bà dừng lại, 「cái mơ thì tôi không có thuốc. Bệnh ấy người ta gọi là bệnh của lính. Thuốc ngủ thì có, nhưng uống vào thì ngày nó vật ra, mà người ta còn phải làm.」
「Thế thì làm sao?」
「Thì có người ở bên,」 bà nói. 「Nghe thì đơn giản, mà khó nhất là cái ấy. Đàn ông đi lính về, cái họ cần không phải thuốc. Là cái nhà có người thở.」
Nàng cầm tờ giấy bà ghi, và nàng đi về.
Trên đường về, nàng đi qua cái quán nước ở đầu xóm, và ở đó có bốn người đàn bà đang ngồi. Nàng nghe tiếng bà Hợi, và nàng nghe tên mình.
Nàng không dừng lại. Nàng đi thẳng, mắt nhìn phía trước, và nàng nghe sau lưng một câu: 「...con bé ấy nó có ở được đâu, ba tháng nữa là nó chạy...」
Về đến sân, nàng đứng một lúc ở cái giếng, rửa mặt, rồi nàng vào nhà, và nàng làm một việc mà nàng đã nhìn thấy từ mấy hôm trước: cái chạn bát.
Cái chạn bát nhà anh ta đóng bằng gỗ, treo ở vách gian giữa. Có ba ngăn, và ngăn dưới cùng thì đóng kín, có một cái then gỗ rất nhỏ.
Nàng mở ngăn trên, lau bát. Nàng mở ngăn giữa, lau đĩa.
Đến ngăn dưới, nàng dừng lại.
Nàng nhìn cái then gỗ nhỏ ấy một lúc lâu, rồi nàng không mở.
Nàng đóng ngăn giữa lại, và nàng đi ra sân.
Tối ấy, anh ta về sớm, đúng như tờ giấy.
Anh ta rửa tay ở cái giếng, rồi anh ta vào nhà, và anh ta nhìn cái chạn bát.
「Cô lau chạn à?」 anh ta hỏi.
「Vâng. Ngăn trên với ngăn giữa.」
Anh ta nhìn nàng một lúc, rồi anh ta đi đến cái chạn, mở cái then gỗ nhỏ, và mở ngăn dưới.
Trong ấy có một cái hộp gỗ, một cái khăn tay, và một cái ấm tích nhỏ.
Anh ta lấy cái hộp gỗ ra, đặt lên bàn, và anh ta mở.
Bên trong là mấy thứ: một cái vòng bạc, một cái lược gãy, một cái túi vải nhỏ, và một tấm ảnh.
Tấm ảnh đen trắng, đã ố vàng. Trong ảnh có một người đàn bà ngồi, tóc búi, mặc áo nâu, và đứng bên cạnh là một cậu bé mặc áo rộng quá cỡ.
「Mẹ tôi,」 anh ta nói.
Nàng nhìn tấm ảnh.
「Bà mất năm nào?」
「Tám năm trước. Tôi đang ở đơn vị. Tôi về thì bà đã chôn rồi.」
Anh ta nói câu ấy rất bình thản, và cái bình thản ấy làm nàng thấy lạnh hơn cả tiếng khóc.
「Cái vòng này,」 anh ta nói, và anh ta cầm cái vòng bạc lên, 「là của bà. Bà nói để cho vợ tôi.」
Rồi anh ta đặt cái vòng xuống, đẩy cái hộp về phía nàng.
「Cô cầm đi.」
Nàng nhìn cái hộp, rồi nàng nhìn anh ta.
「Tôi không cầm,」 nàng nói.
「Sao?」
「Cái này là của mẹ anh. Bà để cho vợ anh. Tôi chưa phải vợ anh.」
Anh ta im.
「Tôi là người đứng tên trong sổ,」 nàng nói, và nàng nói rất chậm. 「Mà cái người đứng tên trong sổ thì không đeo vòng của mẹ chồng. Đeo rồi thì người ta phải ở. Ở thì tôi không hứa được.」
Anh ta đóng cái hộp lại.
Anh ta đóng rất chậm, và nàng thấy cái cách anh ta đóng — như người ta đóng một cái cửa mà người ta biết là sẽ không mở lại trong một thời gian dài.
「Ừ,」 anh ta nói. 「Thế thì để đấy.」
Anh ta cất cái hộp vào ngăn dưới, đóng then, và anh ta đứng dậy.
「Cơm chưa?」 anh ta hỏi.
「Chưa. Tôi đợi anh.」
「Thế thì ăn.」
Hai người ăn cơm. Không ai nói gì thêm.
Nhưng đêm ấy, khi nàng nằm ở gian ngoài, nàng nghe anh ta ở gian trong trở mình, và rồi nàng nghe anh ta nói, rất khẽ, như nói với chính mình: 「Để đấy thì để đấy.」
Nàng nằm im, mắt mở, nhìn cái bóng của cái xà nhà.
Nàng nghĩ: cái vòng ấy là một cái móc. Mà mình thì không thể móc vào.
Rồi nàng nghĩ: nhưng nếu bốn năm nữa mình đi, thì cái vòng ấy sẽ nằm trong cái hộp này, và cái hộp này sẽ nằm trong cái ngăn dưới, và sẽ không có ai mở nó ra nữa.
Nàng nghe tiếng mưa bắt đầu lại ở trên mái.
Và nàng nghe, ở gian trong, anh ta đã ngủ.
Mục lục — 49 chương
Chương 49: Cái ghế ở hành lang
Chương 48: Cha tôi nằm viện
Chương 47: Tiền bán con bò
Chương 46: Cái búa của thợ mộc
Chương 45: Người làm chứng
Chương 44: Đồn công an huyện
Chương 43: Cái bàn tay bầm tím
Chương 42: Tờ giấy của ông Lưu
Chương 41: Người đến đòi nợ
Chương 40: Cái máy bơm
Chương 39: Nước ngập bờ
Chương 38: Lúa đổ
Chương 37: Cái cân ở chợ
Chương 36: Một trăm nghìn trong phong bì
Chương 35: Cái chăn bông cũ
Chương 34: Thư của cha
Chương 33: Người ta nhầm anh là bố em
Chương 32: Bát phở ở bến xe
Chương 31: Cái thẻ sinh viên
Chương 30: Người đàn ông đứng ở cổng trường
Chương 29: Cái điện thoại reo ba lần
Chương 28: Buổi tối ở ký túc xá
Chương 27: Học bổng
Chương 26: Người bạn cùng phòng
Chương 25: Cái áo sơ mi trắng
Chương 24: Anh chở em qua cầu
Chương 23: Đi chợ huyện
Chương 22: Cái tủ gỗ lim
Chương 21: Giấy mời họp họ
Chương 20: Con chó vàng
Chương 19: Cái quạt hỏng
Chương 18: Đêm mưa to
Chương 17: Người đàn bà ở đầu ngõ
Chương 16: Cái ấm nước trên bếp than
Chương 15: Đứa em chồng đến vay tiền
Chương 14: Vết sẹo ở chân trái
Chương 13: Cái giường kê thêm tấm ván
Chương 12: Bữa cơm có thịt
Chương 11: Cái sổ nợ của cô dâu
Chương 10: Người ta nói gì thì nói
Chương 9: Con dao phay và cái thớt
Chương 8: Món canh mặn
Chương 7: Chuyến xe buýt lúc năm giờ
Chương 6: Cái chạn bát của mẹ anh
Chương 5: Đêm anh không ngủ
Chương 4: Mùa gặt đầu tiên
Chương 3: Cái sân có ba con gà
Chương 2: Tờ giấy ở phòng đăng ký
Chương 1: Người đàn ông đến trả học phí